Championship

22:00 - 12/01/2019

Wigan Athletic
3
0
Aston Villa

Trọng tài: Harrington, Tony

Sân vận động: DW Stadium

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

11-08-2018

Aston Villa
3
2
Wigan Athletic
Championship 18/19
Villa Park

01:45

23-08-2017

Aston Villa
4
1
Wigan Athletic
EFL Cup 17/18
Villa Park

22:00

18-03-2017

Wigan Athletic
0
2
Aston Villa
Championship 16/17
DW Stadium

22:00

10-12-2016

Aston Villa
1
0
Wigan Athletic
Championship 16/17
Villa Park

22:00

19-05-2013

Wigan Athletic
2
2
Aston Villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
DW Stadium

22:00

29-12-2012

Aston Villa
0
3
Wigan Athletic
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park

22:00

25-02-2012

Wigan Athletic
0
0
Aston Villa
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
DW Stadium

21:00

01-10-2011

Aston Villa
2
0
Wigan Athletic
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Villa Park

21:00

07-05-2011

Aston Villa
1
1
Wigan Athletic
Premier League 10/11

02:45

26-01-2011

Wigan Athletic
1
2
Aston Villa
Premier League 10/11

Thành tích gần đây

Wigan Athletic
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
West Bromwich Albion
1
0
Wigan Athletic
Aston Villa
0
3
Swansea City
Wigan Athletic
0
3
Sheffield United
Aston Villa
2
2
Queens Park Rangers
Swansea City
2
2
Wigan Athletic
Preston North End
1
1
Aston Villa
West Bromwich Albion
2
0
Wigan Athletic
Swansea City
0
1
Aston Villa
Wigan Athletic
0
3
Birmingham City
Aston Villa
2
3
Leeds United
Ipswich Town
1
0
Wigan Athletic
Aston Villa
2
2
Stoke City
Wigan Athletic
0
1
Derby County
West Bromwich Albion
2
2
Aston Villa
Bolton Wanderers
1
1
Wigan Athletic
Middlesbrough
0
3
Aston Villa
Wigan Athletic
3
1
Blackburn Rovers
Aston Villa
5
5
Nottingham Forest
Wigan Athletic
0
0
Reading
Aston Villa
4
2
Birmingham City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
28 11 14 110 87 59 7 1 25 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gary Roberts 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Callum McManaman 1 0 0 2 0 0 0 15 2
Sam Morsy 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Gavin Massey 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Kal Naismith 1 0 0 1 1 1 0 5 3
Connolly, Callum 1 0 0 1 1 0 0 10 2
James, Reece 1 0 2 2 1 0 0 1 3
James Vaughan 2 2 0 4 0 0 0 12 4
Michael Jacobs 2 0 0 2 1 0 0 0 3
Josh Windass 2 3 0 3 4 1 2 4 8
Joe Garner 3 2 0 3 0 0 0 9 3
Grigg, Will 4 0 0 4 0 0 0 6 4
Nick Powell 4 0 0 4 1 1 0 1 6
Darron Gibson 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Christian Walton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nathan Byrne 0 0 2 1 0 0 0 3 1
Lee Evans 0 0 2 1 1 0 1 2 2
Dan Burn 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Kipre, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Cheyenne Dunkley 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robinson, Antonee 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Max Power 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Leonardo da Silva Lopes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
164 61 71 124 649 41 18 0 49 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Whelan, Glenn 1 0 4 2 0 0 0 7 2
Tommy Elphick 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Alan Hutton 2 0 0 3 1 0 1 0 4
Birkir Bjarnason 2 0 6 2 1 0 0 4 3
Ahmed Eissa 2 0 0 2 0 2 1 4 4
Yannick Bolasie 2 0 2 5 7 1 1 12 13
Jack Grealish 2 1 20 6 6 3 3 0 15
McGinn, John 2 1 10 8 13 5 2 0 26
Chester, James 4 1 0 4 5 3 0 0 12
Conor Hourihane 4 1 19 9 10 4 3 7 23
Anwar El Ghazi 4 0 0 5 4 2 1 5 11
Jonathan Kodjia 6 7 0 10 9 1 2 8 20
Abraham, Tammy 16 2 0 25 11 5 1 0 41
Taylor, Neil 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Albert Adomah 0 4 0 1 3 3 2 7 7
Mark Bunn 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andre Green 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Jed Steer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Bree 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mile Jedinak 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Tuanzebe, Axel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nyland, Orjan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Scott Hogan 0 1 0 1 0 1 0 6 2
Henri Lansbury 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rushian Hepburn Murphy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime statistics