Championship

22:00 - 12/01/2019

West Bromwich Albion
1
1
Norwich City

Trọng tài: Duncan, Scott

Sân vận động: The Hawthorns

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

11-08-2018

Norwich City
3
4
West Bromwich Albion
Championship 18/19
Carrow Road

22:00

19-03-2016

West Bromwich Albion
0
1
Norwich City
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
The Hawthorns

21:00

24-10-2015

Norwich City
0
1
West Bromwich Albion
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road

01:45

24-09-2015

Norwich City
3
0
West Bromwich Albion
Cúp Liên Đoàn 15/16
Carrow Road

21:00

05-04-2014

Norwich City
0
1
West Bromwich Albion
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14

22:00

07-12-2013

West Bromwich Albion
0
2
Norwich City
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14

21:00

12-05-2013

Norwich City
4
0
West Bromwich Albion
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road

22:00

22-12-2012

West Bromwich Albion
2
1
Norwich City
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
The Hawthorns

22:00

28-01-2012

West Bromwich Albion
1
2
Norwich City
Cúp FA 11/12

22:00

14-01-2012

West Bromwich Albion
1
2
Norwich City
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
The Hawthorns

Thành tích gần đây

West Bromwich Albion
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
West Bromwich Albion
1
0
Wigan Athletic
Norwich City
0
1
Portsmouth FC
Blackburn Rovers
2
1
West Bromwich Albion
Brentford
1
1
Norwich City
West Bromwich Albion
1
1
Sheffield Wednesday
Norwich City
3
4
Derby County
West Bromwich Albion
2
0
Wigan Athletic
Norwich City
3
3
Nottingham Forest
Rotherham United
0
4
West Bromwich Albion
Blackburn Rovers
0
1
Norwich City
Sheffield United
1
2
West Bromwich Albion
Bristol City
2
2
Norwich City
West Bromwich Albion
2
2
Aston Villa
Norwich City
3
2
Bolton Wanderers
West Bromwich Albion
1
1
Brentford
Norwich City
3
1
Rotherham United
Swansea City
1
2
West Bromwich Albion
Hull City
0
0
Norwich City
Swansea City
1
4
Norwich City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
126 34 57 124 447 47 9 1 54 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gareth Barry 1 0 0 1 1 0 0 7 2
Kyle Bartley 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Ahmed Hegazy 1 1 0 2 2 1 0 0 5
Craig Dawson 2 1 0 3 5 1 0 1 9
Kieran Gibbs 3 0 0 4 0 1 2 0 5
Robson-Kanu, Hal 3 1 0 5 5 2 0 15 12
Matthew Phillips 5 1 33 7 6 6 3 1 19
Barnes, Harvey 9 1 1 14 12 9 3 0 35
Jay Rodriguez 13 1 0 17 10 5 1 0 32
Dwight Gayle 13 2 2 14 5 3 0 5 22
Mears, Tyrone 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Conor Townsend 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Adarabioyo, Tosin 0 0 0 0 2 1 1 3 3
Chris Brunt 0 0 3 0 2 1 0 8 3
Johnstone, Sam 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jake Livermore 0 0 0 1 3 4 0 1 8
Field, Sam 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Allan Nyom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Morrison 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Edwards, Kyle 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Oliver Burke 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Hoolahan, Wesley 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Harper, Rakeem 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
71 30 24 128 313 48 7 0 48 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Tettey 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Grant Hanley 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Srbeny, Dennis 1 0 0 1 1 0 0 12 2
Ben Godfrey 1 0 0 1 0 0 2 5 1
Cantwell, Todd 1 0 0 2 2 2 0 2 6
Leitner, Moritz 2 0 15 3 3 1 0 1 7
Aarons, Max 2 1 0 3 0 0 0 0 3
Stiepermann, Marco 3 0 1 5 1 4 1 4 10
Emiliano Buendia 3 0 12 3 1 1 1 3 5
Mario Vrancic 4 0 1 5 0 0 0 12 5
Timm Klose 4 0 0 4 1 1 0 0 6
Hernandez, Onel 4 0 0 4 1 0 1 6 5
Jordan Rhodes 5 2 0 6 1 0 0 15 7
Teemu Pukki 15 2 1 19 5 4 3 0 28
Ben Marshall 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kenny McLean 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Trybull, Tom 0 0 0 0 0 2 0 9 2
Lewis, Jamal 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Zimmermann, Christoph 0 0 0 1 0 0 0 1 1
James Husband 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Louis Thompson 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Ivo Pinto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tim Krul 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime statistics