LaLiga

02:45 - 13/01/2019

Villarreal
1
2
Getafe

Trọng tài: Estrada Fernandez, Xavier

Sân vận động: Estadio de La Ceramica

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

18:00

25-02-2018

Villarreal
1
0
Getafe
LaLiga 17/18
Estadio de La Ceramica

21:15

24-09-2017

Getafe
4
0
Villarreal
LaLiga 17/18
Coliseum Alfonso Pérez

23:15

10-04-2016

Villarreal
2
0
Getafe
Giải vô địch quốc gia 15/16
Estadio de La Ceramica

18:00

29-11-2015

Getafe
2
0
Villarreal
Giải vô địch quốc gia 15/16
Coliseum Alfonso Pérez

17:00

12-04-2015

Getafe
1
1
Villarreal
Giải vô địch quốc gia 14/15
Coliseum Alfonso Pérez

02:00

30-01-2015

Getafe
0
1
Villarreal
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 14/15
Coliseum Alfonso Pérez

02:00

22-01-2015

Villarreal
1
0
Getafe
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 14/15
Estadio de La Ceramica

03:00

24-11-2014

Villarreal
2
1
Getafe
Giải vô địch quốc gia 14/15
Estadio de La Ceramica

02:00

28-03-2014

Getafe
0
1
Villarreal
Giải vô địch quốc gia 13/14

02:00

01-11-2013

Villarreal
0
2
Getafe
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Villarreal
Getafe
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Villarreal
2
2
Espanyol Barcelona
Getafe
1
0
Real Valladolid
Eibar
0
0
Villarreal
Getafe
1
2
Barcelona
Villarreal
2
2
Real Madrid
GIRONA
1
1
Getafe
HUESCA
2
2
Villarreal
Getafe
1
0
Real Sociedad
Villarreal
2
0
FC SPARTAK MOSCOW
LEGANES
1
1
Getafe
Villarreal
2
3
Celta de Vigo
Getafe
5
1
CORDOBA
Villarreal
8
0
Almeria
Getafe
3
0
Espanyol Barcelona
Barcelona
2
0
Villarreal
Athletic de Bilbao
1
1
Getafe
Glasgow Rangers
0
0
Villarreal
Getafe
0
1
Valencia
Villarreal
2
1
Real Betis
HUESCA
1
1
Getafe

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 18 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
241 81 87 81 876 48 43 3 19 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mario Gaspar 1 0 1 3 3 4 1 0 10
Nicola Sansone 1 1 0 1 0 0 1 3 1
Funes Mori, Ramiro 1 1 0 2 6 5 0 1 13
Sag, Alfonso 1 3 1 5 3 3 2 7 11
Fornals, Pablo 1 2 6 10 12 14 2 1 36
Santi Cazorla 2 0 37 3 7 6 4 4 16
Toko-Ekambi, Karl 2 7 0 12 7 3 0 9 22
Chukwueze, Samuel 2 7 0 9 6 6 1 0 21
Carlos Bacca 4 7 1 9 2 5 0 11 16
Gerard Moreno 4 12 0 20 16 10 0 0 46
Manuel Iturra 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Javi Fuego 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Miguel Layun 0 0 21 1 5 5 1 3 11
Miguelon 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morlanes, Manu 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Manu Trigueros 0 1 13 1 6 5 0 3 12
Victor Ruiz 0 1 0 1 3 2 0 0 6
Caseres, Santiago 0 0 0 1 2 1 1 1 4
Jaume Costa 0 0 0 2 6 3 0 1 11
Alvaro Gonzalez 0 1 0 0 3 1 0 0 4
Raba, Daniel 0 0 1 0 0 0 0 5 0
Sergio Asenjo 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 18 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
182 58 76 72 701 59 48 6 19 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vitorino Antunes 1 1 27 3 10 5 2 1 18
Cabrera, Leandro 1 0 0 2 5 0 0 1 7
Diedhiou, Amath 1 4 0 6 4 4 2 2 14
Dimitri Foulquier 2 2 0 3 2 2 0 2 7
Angel 4 20 0 11 15 8 2 4 34
Jaime 4 12 0 9 5 5 2 6 19
Molina, Jorge 5 6 0 12 5 8 1 4 25
Mathieu Flamini 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sebastian Cristoforo 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Robert Ibanez 0 0 0 2 0 2 0 7 4
Francisco Portillo 0 1 8 1 1 0 2 5 2
Nemanja Maksimovic 0 1 0 5 8 4 0 0 17
Alejo, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Bruno 0 0 0 1 0 1 0 3 2
Arambarri, Mauro 0 0 0 2 8 2 2 0 12
Damian Suarez 0 1 36 0 3 3 2 0 6
Dakonam, Djene 0 0 0 0 7 2 0 0 9
Gaku Shibasaki 0 0 1 1 1 1 0 1 3
David Soria 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sergi 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Duro, Hugo 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Saiz, Samuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Markel Bergara 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Ignasi Miquel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics