Giải vô địch quốc gia

01:00 - 12/02/2019

Vendsyssel FF
0
1
FC Midtjylland

Trọng tài: Maae, Jens

Sân vận động: Nord Energi Arena

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

01:00

08-10-2018

FC Midtjylland
3
0
Vendsyssel FF
Giải vô địch quốc gia 18/19
MCH Arena

19:00

26-01-2018

FC Midtjylland
0
2
Vendsyssel FF
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
MCH Arena

20:00

20-01-2017

FC Midtjylland
2
2
Vendsyssel FF
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
MCH Arena

00:00

30-08-2013

Vendsyssel FF
3
4
FC Midtjylland
Cúp quốc gia 13/14

00:00

27-09-2007

Vendsyssel FF
0
3
FC Midtjylland
Landspokalturneringen 07/08

Thành tích gần đây

Vendsyssel FF
FC Midtjylland
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Vendsyssel FF
0
3
Grasshopper Zurich
FC Midtjylland
4
2
FC ASTANA
Brondby IF
2
3
Vendsyssel FF
AC Horsens
1
3
FC Midtjylland
Vendsyssel FF
0
1
Randers FC
FC Midtjylland
3
0
ODENSE BOLDKLUB
FC NORDSJAELLAND
0
1
Vendsyssel FF
Randers FC
1
2
FC Midtjylland
ODENSE BOLDKLUB
2
0
Vendsyssel FF
FC Copenhagen
2
1
FC Midtjylland
Vendsyssel FF
1
1
Esbjerg FB
FC Midtjylland
5
0
Vejle
Hobro
1
0
Vendsyssel FF
Esbjerg FB
2
2
FC Midtjylland
Vendsyssel FF
2
3
Sonderjyske
FC Midtjylland
2
0
FC Copenhagen
AALBORG BK
0
1
Vendsyssel FF
FC Midtjylland
3
2
Brondby IF
Vendsyssel FF
0
1
AC Horsens
FC NORDSJAELLAND
1
4
FC Midtjylland

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
171 72 66 89 925 37 23 1 20 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sander Fischer 1 0 0 2 0 0 0 3 2
Christensen, Daniel 0 0 20 2 3 0 1 2 5
Alexander Juel Andersen 0 0 1 2 1 2 1 0 5
Ninos Gouriye 0 0 4 1 2 1 1 2 4
Illum, Jeppe 0 0 2 0 0 2 1 3 2
Morten Knudsen 1 0 14 3 5 3 0 0 11
Solberg, Marcus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Henriksen, Soren 1 0 0 1 1 0 1 2 2
Mikkel Wohlegemuth 0 0 4 1 1 0 0 3 2
Jensen, Lucas 1 7 1 7 4 2 0 4 13
Flo, Nikolai 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Frankoch, Mikkel 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Svenningsen, Jeppe 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Ogude, Emmanuel 3 1 1 8 4 4 1 9 16
Thorsteinsson, Jon 3 1 20 5 6 4 1 1 15
Brandao 1 3 0 4 4 2 2 5 10
Hjorth, Jakob 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Slavov, Myroslav 0 1 0 3 5 0 0 2 8
Mikkelsen, Mads Boe 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Opondo, Moses 2 2 0 5 9 6 2 1 20
Lund, Benjamin 0 0 9 0 1 1 0 1 2
Czajkowski, Sebastian 2 2 0 5 3 0 0 5 8
Adekoya, Seyi 1 0 0 7 1 0 0 8 8
Kaltoft, Andreas 1 0 0 5 1 0 0 0 6

Goaltime statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
228 109 88 102 1075 40 46 4 50 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sviatchenko, Erik 1 0 0 2 5 2 2 0 9
Thychosen, Mads 1 0 0 2 1 0 1 1 3
Andersson, Joel 1 3 7 3 2 0 5 1 5
Onyeka, Frank 1 0 0 3 1 2 0 5 6
Sparv, Tim 2 0 0 3 3 1 0 1 7
Hassan, Rilwan 2 1 0 3 1 1 1 7 5
Wikheim, Gustav 2 3 0 4 2 0 2 6 6
Evander 2 0 0 6 4 2 1 4 12
Alexander Scholz 3 0 0 3 2 0 0 0 5
George, Mayron 3 4 0 7 4 0 1 10 11
Nicolaisen, Rasmus 4 0 0 4 0 0 2 3 4
Poulsen, Jakob 5 1 84 6 6 0 4 1 12
Hende, Marc 5 0 0 7 7 2 1 0 16
Mabil, Awer 5 9 2 9 5 2 8 1 16
Onuachu, Paul 11 10 1 31 17 4 3 1 52
Munksgaard, Alexander 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Dovbyk, Artem 0 2 0 0 2 0 0 1 2
Kian Hansen 0 0 0 0 3 0 2 0 3
Duelund, Mikkel 0 1 0 1 1 1 0 2 3
Bozhidar Kraev 0 1 0 2 0 0 0 7 2
Korcsmar, Zsolt 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Bubacarr Sanneh 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Okosun, Ayo 0 0 0 0 4 1 1 3 5
Hansen, Jesper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cajuste, Jens-Lys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Olsen, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics