Giải vô địch quốc gia

20:00 - 03/03/2019

Vendsyssel FF
0
0
Aarhus GF
Aarhus GF

Trọng tài: Redder, Mikkel

Sân vận động: Nord Energi Arena

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp Vendsyssel FF vs Aarhus GF, 20:00 – 03/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa Vendsyssel FF vs Aarhus GF sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa Vendsyssel FF vs Aarhus GF để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo Vendsyssel FF vs Aarhus GF một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp Vendsyssel FF vs Aarhus GF được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

34.7%

Đội nhà thắng

29.7%

Hòa

35.6%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

34.7%

29.7%

35.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:00

02-09-2018

Aarhus GF
1
1
Vendsyssel FF
Giải vô địch quốc gia 18/19
Ceres Park

20:00

05-04-2015

Vendsyssel FF
1
2
Aarhus GF
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Nord Energi Arena

20:30

19-10-2014

Aarhus GF
0
0
Vendsyssel FF
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Ceres Park

00:00

12-09-2014

Vendsyssel FF
0
3
Aarhus GF
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Nord Energi Arena

23:00

09-02-2012

Aarhus GF
2
0
Vendsyssel FF
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2012

18:45

08-05-2011

Vendsyssel FF
1
1
Aarhus GF
Giải hạng nhất quốc gia 10/11

18:45

17-10-2010

Aarhus GF
3
0
Vendsyssel FF
Giải hạng nhất quốc gia 10/11
T/G TRẬN ĐẤU
02/09
2018
Aarhus GF
1
1
Vendsyssel FF
Giải vô địch quốc gia 18/19
05/04
2015
Vendsyssel FF
1
2
Aarhus GF
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
19/10
2014
Aarhus GF
0
0
Vendsyssel FF
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
12/09
2014
Vendsyssel FF
0
3
Aarhus GF
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
09/02
2012
Aarhus GF
2
0
Vendsyssel FF
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2012
08/05
2011
Vendsyssel FF
1
1
Aarhus GF
Giải hạng nhất quốc gia 10/11
17/10
2010
Aarhus GF
3
0
Vendsyssel FF
Giải hạng nhất quốc gia 10/11

Thành tích gần đây

Vendsyssel FF
Aarhus GF
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Vendsyssel FF
0
2
Brondby IF
Aarhus GF
1
2
FC Midtjylland
FC Copenhagen
1
1
Vendsyssel FF
Sonderjyske
0
2
Aarhus GF
AC Horsens
3
0
Vendsyssel FF
Aarhus GF
2
0
Esbjerg FB
Vendsyssel FF
0
1
FC Midtjylland
Aarhus GF
3
2
Rosenborg BK
Vendsyssel FF
0
3
Grasshopper Zurich
Aarhus GF
4
1
BRENTFORD FC U23
Brondby IF
2
3
Vendsyssel FF
FK JABLONEC
1
0
Aarhus GF
Vendsyssel FF
0
1
Randers FC
FC NORDSJAELLAND
2
4
Aarhus GF
FC NORDSJAELLAND
0
1
Vendsyssel FF
Aarhus GF
1
0
Hobro
ODENSE BOLDKLUB
2
0
Vendsyssel FF
FC NORDSJAELLAND
1
0
Aarhus GF
Vendsyssel FF
1
1
Esbjerg FB
Aarhus GF
2
1
Vejle
Vendsyssel FF
T/G TRẬN ĐẤU
26/02
2019
FC Copenhagen
1
1
Vendsyssel FF
Giải vô địch quốc gia 18/19
17/02
2019
AC Horsens
3
0
Vendsyssel FF
Giải vô địch quốc gia 18/19
17/12
2018
Brondby IF
2
3
Vendsyssel FF
Giải vô địch quốc gia 18/19
01/12
2018
ODENSE BOLDKLUB
2
0
Vendsyssel FF
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/11
2018
Vendsyssel FF
1
1
Esbjerg FB
Giải vô địch quốc gia 18/19
Aarhus GF
T/G TRẬN ĐẤU
24/02
2019
Aarhus GF
1
2
FC Midtjylland
Giải vô địch quốc gia 18/19
16/02
2019
Sonderjyske
0
2
Aarhus GF
Giải vô địch quốc gia 18/19
05/02
2019
Aarhus GF
3
2
Rosenborg BK
Atlantic Cup 2019
31/01
2019
Aarhus GF
4
1
BRENTFORD FC U23
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
19/01
2019
FC NORDSJAELLAND
2
4
Aarhus GF
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
04/12
2018
Aarhus GF
2
1
Vejle
Giải vô địch quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
179 75 70 95 1029 45 26 2 21 37
Dứt điểm 179
Trúng đích 75
Không trúng đích 70
Phạt góc 95
Kiểm soát bóng 1029
Thẻ phạt 45
Việt vị 26
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 21
Bàn thua 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tornes, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sander Fischer 1 0 0 2 0 0 0 3 2
Christensen, Daniel 0 0 20 2 3 0 1 2 5
Alexander Juel Andersen 0 0 1 2 1 2 1 0 5
McGowan, Dylan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ninos Gouriye 0 0 4 1 2 1 1 2 4
Illum, Jeppe 0 0 2 0 0 2 1 3 2
Ville Steinmann 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morten Knudsen 1 0 16 3 5 3 0 1 11
Solberg, Marcus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Henriksen, Soren 1 0 0 1 1 0 1 2 2
Mikkel Wohlegemuth 0 0 4 1 1 0 0 4 2
Jensen, Lucas 1 7 1 8 4 2 0 6 14
Junior, Francisco 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Flo, Nikolai 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Frankoch, Mikkel 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Svenningsen, Jeppe 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Tiemoko Konate 0 0 2 1 1 1 0 0 3
Ogude, Emmanuel 3 2 1 8 4 4 1 10 16
Kallman, Benjamin 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Thorsteinsson, Jon 3 2 22 5 6 4 1 1 15
Brandao 1 3 0 4 4 2 2 5 10
Hjorth, Jakob 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Slavov, Myroslav 0 1 0 3 5 0 0 2 8
Roerslev, Mads 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mikkelsen, Mads Boe 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Opondo, Moses 3 3 0 6 9 6 2 1 21
Lund, Benjamin 0 0 9 0 1 1 0 1 2
Czajkowski, Sebastian 2 2 0 5 3 0 0 5 8
Adekoya, Seyi 1 0 0 7 1 0 0 8 8
Kaltoft, Andreas 1 0 0 5 1 0 0 0 6

Goaltime statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
238 99 82 87 1063 43 43 3 27 27
Dứt điểm 238
Trúng đích 99
Không trúng đích 82
Phạt góc 87
Kiểm soát bóng 1063
Thẻ phạt 43
Việt vị 43
Bóng trúng xà/cột 3
Bàn thắng 27
Bàn thua 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kanstrup, Pierre 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Mortensen, Patrick 1 0 0 3 0 1 0 0 4
Blume, Bror 1 0 1 3 4 5 2 3 12
Amini, Mustafa 1 0 2 5 4 5 4 4 14
Spelmann, Martin 2 3 0 4 5 1 0 8 10
Bundu, Mustapha 2 5 0 7 5 7 3 7 19
Hojer, Casper 4 0 32 9 5 4 2 0 18
Stage, Jens 4 8 0 7 9 0 0 0 16
Tobias Sana 5 0 26 18 5 7 4 4 30
Ankersen, Jakob 6 10 0 18 15 8 1 0 41
Backman, Niklas 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Youssef Toutouh 0 0 2 0 1 0 0 7 1
Aleksandar Jovanovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Junker, Kasper 0 0 0 2 3 1 0 4 6
Mmaee, Ryan 0 3 0 1 2 0 0 5 3
Mikanovic, Dino 0 0 0 1 8 5 2 0 14
Juelsgaard, Jesper 0 2 6 1 2 0 0 2 3
Guira, Adama 0 0 0 1 2 3 0 2 6
Whalley, Oscar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Munksgaard, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grabara, Kamil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tingager, Frederik 0 0 0 2 0 0 0 0 2
Lunding, Kasper 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Kristensen, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sverrisson, Bjorn 0 0 0 1 4 1 0 3 6
Riel, Andre 0 2 0 0 0 0 0 1 0
Ammitzboll, Alexander 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Hvidt, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kaastrup, Magnus 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime statistics