Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

22:30 - 12/01/2019

Sporting CP
0
0
FC Porto

Trọng tài: Miguel, Hugo

Sân vận động: Jose Alvalade

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

02:30

19-04-2018

Sporting CP
1
0
FC Porto
Cúp quốc gia 17/18
Jose Alvalade

03:30

03-03-2018

FC Porto
2
1
Sporting CP
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio do Dragao

03:15

08-02-2018

FC Porto
1
0
Sporting CP
Cúp quốc gia 17/18
Estadio do Dragao

03:45

25-01-2018

Sporting CP
0
0
FC Porto
League Cup 17/18
Braga Municipal

01:15

02-10-2017

Sporting CP
0
0
FC Porto
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Jose Alvalade

03:30

05-02-2017

FC Porto
2
1
Sporting CP
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio do Dragao

00:00

29-08-2016

Sporting CP
2
1
FC Porto
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Jose Alvalade

00:30

01-05-2016

FC Porto
1
3
Sporting CP
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Estadio do Dragao

03:45

03-01-2016

Sporting CP
2
0
FC Porto
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Jose Alvalade

02:15

02-03-2015

FC Porto
3
0
Sporting CP
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 14/15
Estadio do Dragao

Thành tích gần đây

Sporting CP
FC Porto
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CD TONDELA
2
1
Sporting CP
FC Porto
3
1
Nacional de Madeira
Sporting CP
2
1
Belenenses Lisbon
Desportivo Aves
0
1
FC Porto
CD FEIRENSE
1
4
Sporting CP
Belenenses Lisbon
1
2
FC Porto
Vitoria Guimarares
1
0
Sporting CP
FC Porto
2
1
Rio Ave
Sporting CP
5
2
Rio Ave
FC Porto
4
3
Moreirense FC
Sporting CP
5
2
Nacional de Madeira
CD Santa Clara
1
2
FC Porto
Sporting CP
3
0
FC Vorskla Poltava
Galatasaray
2
3
FC Porto
Sporting CP
4
1
Desportivo Aves
FC Porto
4
1
Portimonense
Rio Ave
1
3
Sporting CP
BOAVISTA FC
0
1
FC Porto
QARABAG FK
1
6
Sporting CP
FC Porto
3
1
Schalke 04

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
207 89 84 102 887 47 26 0 33 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sebastian Coates 1 3 0 1 4 1 0 0 6
Abdoulay Diaby 1 5 1 3 9 2 2 4 14
Gaspar, Bruno 1 1 0 1 1 2 0 1 4
Marcos Acuna 1 1 29 6 6 0 2 0 12
Luis, Miguel 1 0 0 1 2 1 0 2 4
Jeremy Mathieu 2 0 1 5 1 0 0 0 6
Fredy Montero 2 2 0 7 6 1 1 3 14
Cabral, Jovane 2 0 1 6 2 0 2 8 8
Nani 6 4 16 11 6 3 3 1 20
Bruno Fernandes 6 3 35 18 18 8 4 0 44
Bas Dost 10 1 0 14 6 3 1 1 23
Romain Salin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jefferson 0 1 5 0 1 0 0 2 1
Andre Pinto 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Rafinha 0 3 5 6 6 3 0 3 15
Radosav Petrovic 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Stefan Ristovski 0 1 0 1 0 0 2 0 1
Rodrigo Battaglia 0 0 0 3 4 1 0 0 8
Nemanja Gudelj 0 0 0 2 6 4 0 1 12
Bruno Cesar 0 0 2 0 1 0 0 3 1
Misic, Josip 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Agbenyenu, Lumor 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Wendel 0 0 0 1 0 3 0 0 4
Ribeiro, Renan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Carlos Mane 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Luc Castaignos 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
218 83 91 110 937 30 31 3 34 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sergio Oliveira 1 0 2 2 4 2 1 3 8
Jesus Corona 1 0 1 1 5 1 3 7 7
Hernani 1 1 0 1 1 1 0 7 3
Hector Herrera 1 3 0 7 4 4 1 4 15
Felipe 1 0 0 3 6 0 0 0 9
Alex Telles 1 0 93 1 6 2 3 0 9
Pereira, Andre 1 1 0 1 4 0 1 3 5
Militao, Eder 1 0 0 2 2 2 0 0 6
Leite, Diogo 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Mouandilmadji, Marius 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Otavio 2 2 0 3 2 4 5 3 9
Vincent Aboubakar 4 1 0 5 4 2 1 0 11
Francisco Soares 5 6 0 11 12 5 2 2 28
Yacine Brahimi 6 2 0 15 8 4 1 0 27
Moussa Marega 7 7 0 18 8 5 2 1 31
Pereira, Danilo 0 2 0 1 13 1 1 1 15
Casillas, Iker 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxi Pereira 0 2 0 1 3 1 1 1 5
Chancel Mbemba 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oliver Torres 0 0 1 5 4 3 0 6 12
Adrian Lopez 0 0 0 0 1 1 0 7 2
Fernando 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime statistics