Giải vô địch quốc gia

19:00 - 02/03/2019

SFC DESNA CHERNIHIV
1
2
FC Dynamo Kiev
FC Dynamo Kiev

Trọng tài: Kozyk, Yaroslav

Sân vận động: Yuri Gagarin Stadium

Phân tích trận đấu

34%
66%
8
5
6
10
5
8
4
1
2
4
1
4
1
3
Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp SFC DESNA CHERNIHIV vs FC Dynamo Kiev, 19:00 – 02/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa SFC DESNA CHERNIHIV vs FC Dynamo Kiev sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa SFC DESNA CHERNIHIV vs FC Dynamo Kiev để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo SFC DESNA CHERNIHIV vs FC Dynamo Kiev một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp SFC DESNA CHERNIHIV vs FC Dynamo Kiev được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Thông số trận đấu

Kiểm soát bóng

Số lần phạm lỗi

Số lần phát bóng

Số lần phạt góc

Sút trượt khung thành

Số lần đá phạt

Số lần ném biên

Số pha dứt điểm bị cản phá

Dự đoán tỷ lệ

12.2%

Đội nhà thắng

22.7%

Hòa

65.1%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

12.2%

22.7%

65.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

23-09-2018

FC Dynamo Kiev
4
0
SFC DESNA CHERNIHIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
Olimpiysky National Sports Complex

00:00

30-11-2017

SFC DESNA CHERNIHIV
0
2
FC Dynamo Kiev
Cúp quốc gia Ukraine 17/18
Yuri Gagarin Stadium
T/G TRẬN ĐẤU
23/09
2018
FC Dynamo Kiev
4
0
SFC DESNA CHERNIHIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
30/11
2017
SFC DESNA CHERNIHIV
0
2
FC Dynamo Kiev
Cúp quốc gia Ukraine 17/18

Thành tích gần đây

SFC DESNA CHERNIHIV
FC Dynamo Kiev
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC ARSENAL KIEV
0
2
SFC DESNA CHERNIHIV
FC Dynamo Kiev
5
0
FC ZORYA LUGANSK
SFC DESNA CHERNIHIV
0
1
AALBORG BK
FC Dynamo Kiev
1
0
Olympiakos
FC OLIMPIK DONETSK
1
1
SFC DESNA CHERNIHIV
Olympiakos
2
2
FC Dynamo Kiev
SFC DESNA CHERNIHIV
0
2
FC ZORYA LUGANSK
Valerenga IF
1
2
FC Dynamo Kiev
FC KARPATY LVIV
0
2
SFC DESNA CHERNIHIV
Malmo FF
0
0
FC Dynamo Kiev
SFC DESNA CHERNIHIV
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
FC Dynamo Kiev
1
3
New England Revolution
FC OLEKSANDRIYA
1
1
SFC DESNA CHERNIHIV
FC Dynamo Kiev
0
0
OSTERSUNDS FK
SFC DESNA CHERNIHIV
1
1
FC ZORYA LUGANSK
FC Dynamo Kiev
2
3
AC Sparta Praha
SFC DESNA CHERNIHIV
2
0
FC MARIUPOL
FC Dynamo Kiev
1
1
Fotbal Club FCSB
Shakhtar Donetsk FC
1
0
SFC DESNA CHERNIHIV
VfL Bochum
0
3
FC Dynamo Kiev
SFC DESNA CHERNIHIV
T/G TRẬN ĐẤU
09/12
2018
FC OLIMPIK DONETSK
1
1
SFC DESNA CHERNIHIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
10/11
2018
SFC DESNA CHERNIHIV
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 18/19
04/11
2018
FC OLEKSANDRIYA
1
1
SFC DESNA CHERNIHIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
01/11
2018
SFC DESNA CHERNIHIV
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Cúp quốc gia Ukraine 18/19
27/10
2018
SFC DESNA CHERNIHIV
2
0
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
19/10
2018
Shakhtar Donetsk FC
1
0
SFC DESNA CHERNIHIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
FC Dynamo Kiev
T/G TRẬN ĐẤU
15/02
2019
Olympiakos
2
2
FC Dynamo Kiev
UEFA Europa League 18/19
09/02
2019
Valerenga IF
1
2
FC Dynamo Kiev
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
06/02
2019
FC Dynamo Kiev
1
3
New England Revolution
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
26/01
2019
FC Dynamo Kiev
2
3
AC Sparta Praha
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
23/01
2019
FC Dynamo Kiev
1
1
Fotbal Club FCSB
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
19/01
2019
VfL Bochum
0
3
FC Dynamo Kiev
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
177 59 90 85 919 36 38 0 22 21
Dứt điểm 177
Trúng đích 59
Không trúng đích 90
Phạt góc 85
Kiểm soát bóng 919
Thẻ phạt 36
Việt vị 38
Bóng trúng xà/cột 0
Bàn thắng 22
Bàn thua 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleksandr Kovpak 0 1 0 0 1 0 0 7 1
Past, Evgeny 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Lyulka, Sergiy 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Bogdanov, Andriy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lytovka, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gitchenko, Andriy 1 0 0 1 3 1 0 0 5
Starenkiy, Sergiy 2 0 1 2 2 2 0 10 6
Ogirya, Vladislav 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Mostoviy, Andriy 0 1 1 1 8 2 2 0 11
Bratkov, Anton 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Volkov, Oleksandr 0 1 13 1 3 1 1 1 5
Kartushov, Egor 0 4 31 1 7 7 1 1 15
Ermakov, Vitaliy 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Favorov, Denis 3 3 0 5 7 4 2 0 16
Imerekov, Maksym 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Slinkin, Andriy 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Khlobas, Dmytri 2 2 0 9 5 4 0 7 18
Favorov, Artem 5 2 32 14 8 0 0 2 22
Filippov, Oleksandr 4 11 0 8 20 1 3 2 29
Kisil, Ruslan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sergiychuk, Mykhaylo 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Koberidze, Luka 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Bezborodko, Denys 5 6 0 9 8 2 2 2 19
Banasevich, Maxym 0 1 1 3 2 0 0 9 5
Jakimiv, Andriy 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime statistics

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
239 97 92 111 1065 48 44 3 32 9
Dứt điểm 239
Trúng đích 97
Không trúng đích 92
Phạt góc 111
Kiểm soát bóng 1065
Thẻ phạt 48
Việt vị 44
Bóng trúng xà/cột 3
Bàn thắng 32
Bàn thua 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Morozyuk, Mykola 1 2 8 8 5 2 2 1 15
Sydorchuk, Serhiy 1 0 1 4 7 3 0 6 14
Kedziora, Tomasz 1 3 0 1 5 0 2 0 6
Mykyta Burda 1 0 0 4 3 1 0 0 8
Sol, Fran 1 0 0 1 1 2 0 0 4
Artem Biesiedin 1 9 0 3 2 1 0 2 6
Duelund, Mikkel 1 0 0 1 2 2 0 4 5
Rusyn, Nazariy 2 1 0 3 2 1 0 7 6
Shaparenko, Mykola 5 1 1 17 6 2 1 5 25
Verbic, Benjamin 7 9 0 16 13 4 4 1 33
Viktor Tsygankov 9 5 96 18 14 11 3 1 43
Boyko, Denis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Josip Pivaric 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Vladislav Kalitvintsev 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mykolenko, Vitalii 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tche, Tche 0 0 0 3 0 1 0 3 4
Shabanov, Artem 0 0 0 0 4 0 1 0 4
Kadar, Tamas 0 0 0 1 3 0 0 1 4
Garmash, Denys 0 3 0 2 3 2 0 3 7
Vitaliy Buyalskiy 0 0 0 2 6 6 0 0 14
Shepelev, Volodymyr 0 1 0 2 3 3 0 0 8
Bushchan, Georgiy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Oleksandr Andrievsky 0 0 3 2 1 2 1 3 5
Supriaha, Vladislav 0 0 0 2 2 0 1 4 4
Sidcley 0 4 0 3 2 1 1 3 6
Alibekov, Akhmed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Smirniy, Evgeniy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tsitaishvili, Heorhii 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bueno, Vitor 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime statistics