LaLiga 2

00:00 - 13/01/2019

SD PONFERRADINA
4
1
Osasuna

Trọng tài: De La Fuente Ramos, Oliver

Sân vận động: Gran Canaria

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

00:30

06-03-2017

SD PONFERRADINA
5
2
Osasuna
LaLiga 16/17
Gran Canaria

23:30

01-10-2016

Osasuna
2
2
SD PONFERRADINA
LaLiga 16/17
Estadio El Sadar

03:00

20-05-2015

Osasuna
1
2
SD PONFERRADINA
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Estadio El Sadar

01:00

22-12-2014

SD PONFERRADINA
1
2
Osasuna
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Gran Canaria

23:00

28-04-2002

Osasuna
3
2
SD PONFERRADINA
Primera Division 01/02

00:00

16-12-2001

SD PONFERRADINA
1
1
Osasuna
Primera Division 01/02

23:00

20-05-2001

Osasuna
3
3
SD PONFERRADINA
Primera Division 00/01

00:00

21-12-2000

SD PONFERRADINA
3
2
Osasuna
Primera Division 00/01

00:00

06-03-2000

SD PONFERRADINA
0
2
Osasuna
Segunda Division 99/00

23:00

09-10-1999

Osasuna
1
0
SD PONFERRADINA
Segunda Division 99/00

Thành tích gần đây

SD PONFERRADINA
Osasuna
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CF RAYO MAJADAHONDA
0
0
SD PONFERRADINA
Osasuna
2
1
CADIZ
CORDOBA
4
1
SD PONFERRADINA
CF Reus Deportiu
0
1
Osasuna
SD PONFERRADINA
1
1
Tenerife
Osasuna
2
1
ALCORCON
LUGO
4
2
SD PONFERRADINA
Albacete Balompie
2
2
Osasuna
SD PONFERRADINA
0
0
Real Oviedo
Osasuna
1
0
LUGO
CADIZ
4
1
SD PONFERRADINA
Deportivo La Coruna
2
0
Osasuna
SD PONFERRADINA
2
2
Granada
Osasuna
2
0
Tenerife
Elche
0
0
SD PONFERRADINA
UD EXTREMADURA
2
3
Osasuna
SD PONFERRADINA
1
1
Deportivo La Coruna
Osasuna
2
1
Malaga
RCD MALLORCA
2
2
SD PONFERRADINA
CF RAYO MAJADAHONDA
1
1
Osasuna

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
205 89 85 70 1003 60 53 4 24 25
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cala 1 0 0 1 4 2 0 0 7
Pakhart, Tomas 1 3 0 1 2 2 0 11 5
Inigo Ruiz De Galarreta 1 0 2 3 3 1 1 2 7
Collazo, Alvaro 1 0 7 2 2 1 4 0 5
Araujo, Sergio 3 7 1 13 7 4 2 1 24
Mesa, Maikel 3 7 1 8 5 3 1 7 16
Mir, Rafa 4 5 0 12 12 1 0 4 25
Castro, Ruben 9 19 1 21 7 1 1 2 29
Penalba, Gabriel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fernandez, Raul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Castellano, Dani 0 2 1 1 1 0 0 2 2
Garcia, David 0 1 0 1 3 1 0 0 5
Hadi Sacko 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Curbelo, Eric 0 0 0 0 0 0 0 0 0
De La Bella 0 1 0 0 1 0 2 0 1
Mantovani, Martin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Blum, Danny 0 3 7 4 8 1 1 8 13
Fidel 0 0 10 1 1 0 1 5 2
Castellano, Javi 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Deivid 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Timor, David 0 0 1 4 5 4 0 0 13
Momo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Perez, Nauzet 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rivera 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Tana 0 0 6 1 3 2 2 5 6
Gonzalez, Fabio 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
231 86 107 96 1073 48 46 2 26 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Xisco 1 5 0 4 3 0 0 11 7
Perez, Inigo 1 1 6 3 6 1 2 2 10
Brandon 1 6 0 6 11 2 0 5 19
Garcia, Unai 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Oier 2 0 0 3 5 1 0 0 9
Barja, Enrique 2 1 0 3 3 1 4 5 7
Ruben Garcia 3 2 45 12 14 5 6 0 31
Torres, Roberto 6 5 13 16 18 9 2 5 43
Villar, Juan 8 17 0 11 12 3 1 2 26
Ruben 0 0 1 0 1 0 0 0 1
Lillo Castellano 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Carlos Clerc 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Garcia, David 0 0 0 2 1 0 0 3 3
Merida, Fran 0 1 0 3 9 3 0 2 15
Vidal, Nacho 0 1 1 1 1 0 3 7 2
Aridance 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Olavide, Miguel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Perea, Luis 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Garcia, Imanol 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Perez, Juan Manuel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rodriguez, David 0 1 2 4 6 2 0 7 12
Flano, Miguel 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime statistics