LaLiga 2

02:30 - 13/01/2019

Real Oviedo
1
0
Tenerife

Trọng tài: Diaz de Mera Escuderos, Isidro

Sân vận động: Carlos Tartiere

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

03:00

10-03-2018

Tenerife
3
1
Real Oviedo
La Liga 2 17/18
Heliodoro Rodríguez López

02:00

12-10-2017

Real Oviedo
1
1
Tenerife
La Liga 2 17/18
Carlos Tartiere

23:00

02-04-2017

Tenerife
1
0
Real Oviedo
Giải hạng nhất quốc gia 16/17
Heliodoro Rodríguez López

01:00

24-10-2016

Real Oviedo
2
0
Tenerife
Giải hạng nhất quốc gia 16/17
Carlos Tartiere

23:00

14-02-2016

Real Oviedo
1
0
Tenerife
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Carlos Tartiere

00:15

14-09-2015

Tenerife
0
2
Real Oviedo
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Heliodoro Rodríguez López

17:00

21-04-2013

Real Oviedo
1
2
Tenerife
Giải hạng nhì quốc gia 12/13

19:00

02-12-2012

Tenerife
1
1
Real Oviedo
Giải hạng nhì quốc gia 12/13

18:00

29-04-2012

Tenerife
3
0
Real Oviedo
Giải hạng nhì quốc gia 11/12

18:00

11-12-2011

Real Oviedo
1
0
Tenerife
Giải hạng nhì quốc gia 11/12

Thành tích gần đây

Real Oviedo
Tenerife
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CD Numancia
2
3
Real Oviedo
Tenerife
2
1
Elche
Real Oviedo
0
0
Malaga
Tenerife
1
1
Granada
Granada
1
0
Real Oviedo
SD PONFERRADINA
1
1
Tenerife
Real Oviedo
1
2
Almeria
Tenerife
0
0
UD EXTREMADURA
SD PONFERRADINA
0
0
Real Oviedo
Sporting de Gijon
2
1
Tenerife
Real Oviedo
3
0
CF Reus Deportiu
Tenerife
2
1
CF RAYO MAJADAHONDA
Real Oviedo
2
1
Sporting de Gijon
Osasuna
2
0
Tenerife
Deportivo La Coruna
4
0
Real Oviedo
Tenerife
0
0
Albacete Balompie
Real Oviedo
1
1
RCD MALLORCA
CD Numancia
2
0
Tenerife
Gimnastic de Tarragona
2
1
Real Oviedo
Tenerife
3
2
ALCORCON

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
220 72 106 103 1018 52 35 7 23 26
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fernandez, Christian 1 1 0 5 3 0 0 0 8
Aaron Niguez 0 1 1 3 2 2 0 8 7
Carlos Martinez 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Champagne, Nereo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Toche 1 0 0 2 2 0 1 9 4
Forlin, Juan 0 1 0 0 1 0 1 1 1
Oswaldo Alanis 1 0 0 1 2 2 0 0 5
Sergio Tejera 1 1 26 5 9 5 3 1 19
Mossa 2 2 0 3 10 3 2 3 16
Saul Berjon 3 2 36 9 8 4 1 0 21
Omar 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Herrero, Alfonso 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Balde, Ibrahima 3 5 0 3 8 3 0 7 14
Joselu 3 8 1 10 13 3 1 4 26
Carlos 1 0 0 2 2 0 0 0 4
Boateng, Richard 0 0 0 2 3 0 0 5 5
Edgar Barcenas 3 7 4 7 7 6 2 0 20
Javier Munoz Jimenez 1 0 6 3 8 8 0 5 19
Folch, Roman 1 0 0 3 8 1 1 1 12
Johannesson, Diego 0 1 0 1 3 0 2 2 4
Sanchez, Borja 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Viti 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Cortina, Edu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Prieto, Steven 0 2 0 0 1 0 0 4 1
Hernandez, Javi 1 0 0 1 2 1 0 0 4

Goaltime statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
251 86 108 114 1011 61 38 5 18 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aveldano, Lucas 1 0 0 1 0 1 0 0 2
Nano 1 6 1 11 5 4 0 5 20
Rodriguez, Joao 1 2 0 6 6 2 0 8 14
Milla 1 1 62 5 17 4 2 0 26
Suso 2 11 4 7 10 6 0 6 23
Acosta, Bryan 2 0 5 13 14 3 0 1 30
Jorge 2 0 0 3 10 0 0 0 13
Malbasic, Filip 3 6 0 15 15 11 1 5 41
Jose Manuel Garcia 4 5 4 11 6 8 3 5 25
Paco Montanes 0 0 0 2 1 2 2 6 5
Hernandez, Dani 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Ruiz, Carlos 0 0 1 1 2 1 0 2 4
Undabarrena, Iker 0 0 0 1 2 1 1 2 4
Perez, Luis 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Camille 0 1 1 0 2 0 1 0 2
Camara, Raul 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jimenez, Alberto 0 0 1 4 6 1 0 0 11
Tyronne 0 1 0 1 1 2 0 6 4
Hernandez, Hector 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Chilunda, Shaaban Idd 0 1 0 1 0 0 0 3 1
Alonso Bello, Javier 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Llarena, Borja 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime statistics