LaLiga 2

02:30 - 13/01/2019

RCD MALLORCA
1
0
Deportivo La Coruna

Trọng tài: Ais Reig, Saul

Sân vận động: Estadi de Son Moix

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

17:00

20-04-2014

RCD MALLORCA
0
3
Deportivo La Coruna
Giải hạng nhất quốc gia 13/14

18:00

17-11-2013

Deportivo La Coruna
3
1
RCD MALLORCA
Giải hạng nhất quốc gia 13/14

22:00

31-03-2013

RCD MALLORCA
2
3
Deportivo La Coruna
Giải vô địch quốc gia 12/13
Estadi de Son Moix

03:30

30-11-2012

RCD MALLORCA
0
0
Deportivo La Coruna
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 12/13
Estadi de Son Moix

22:00

04-11-2012

Deportivo La Coruna
1
0
RCD MALLORCA
Giải vô địch quốc gia 12/13
Riazor

03:00

02-11-2012

Deportivo La Coruna
1
1
RCD MALLORCA
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 12/13

22:00

03-04-2011

Deportivo La Coruna
2
1
RCD MALLORCA
Giải vô địch quốc gia 10/11

23:00

14-11-2010

RCD MALLORCA
0
0
Deportivo La Coruna
Giải vô địch quốc gia 10/11

02:00

09-05-2010

Deportivo La Coruna
1
0
RCD MALLORCA
Liga BBVA 09/10

23:00

17-01-2010

RCD MALLORCA
2
0
Deportivo La Coruna
Liga BBVA 09/10

Thành tích gần đây

RCD MALLORCA
Deportivo La Coruna
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Almeria
2
0
RCD MALLORCA
Deportivo La Coruna
0
0
LUGO
RCD MALLORCA
2
0
Gimnastic de Tarragona
CADIZ
3
0
Deportivo La Coruna
Sporting de Gijon
1
0
RCD MALLORCA
Deportivo La Coruna
3
1
Real Zaragoza
RCD MALLORCA
1
2
Malaga
Deportivo La Coruna
2
2
CD Numancia
Real Valladolid
2
1
RCD MALLORCA
CF RAYO MAJADAHONDA
0
0
Deportivo La Coruna
CF Reus Deportiu
0
2
RCD MALLORCA
Deportivo La Coruna
2
0
Osasuna
RCD MALLORCA
1
0
CD Numancia
Almeria
1
1
Deportivo La Coruna
Real Zaragoza
2
2
RCD MALLORCA
Deportivo La Coruna
2
2
Athletic de Bilbao
RCD MALLORCA
3
0
CORDOBA
Deportivo La Coruna
4
0
Real Oviedo
Real Oviedo
1
1
RCD MALLORCA
SD PONFERRADINA
1
1
Deportivo La Coruna

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
213 92 83 103 973 53 41 1 25 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vazquez, Daniel 1 2 3 6 9 1 1 3 16
Casto 1 2 0 6 3 1 0 2 10
Valcarce, Pablo 1 4 1 3 4 1 0 4 8
Estupinan, Pervis 1 0 0 2 0 0 0 3 2
Gamez, Fran 1 1 0 2 5 0 1 0 7
Stoichkov 2 0 2 5 1 2 0 6 8
Abdon 3 3 0 10 6 4 1 6 20
Ariday 3 8 13 10 8 4 4 4 22
Lopez, Alex 4 4 3 6 9 4 1 6 19
Junior, Lago 8 7 0 22 5 7 2 0 34
Buenacasa, Sergio 0 0 0 1 1 1 0 6 3
Salvador Ruiz 0 0 0 1 3 2 3 0 6
Valjent, Martin 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Sastre, Joan 0 1 1 1 5 0 0 0 6
Reina, Manolo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Salva Sevilla 0 2 45 6 10 4 6 0 20
Campos, Xisco 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Raillo 0 1 0 5 5 0 0 0 10
Pedraza 0 0 1 1 2 0 0 0 3
Iddrisu Baba 0 1 0 0 0 0 0 9 0
Ndockyt, Merveil 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Russo, Franco 0 2 0 0 0 0 0 1 0
Parera, Miquel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giner, Ferran 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Alejandro Faurlin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
199 86 86 85 1069 47 41 3 31 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro 1 4 12 3 1 0 3 2 4
Christian Santos 1 0 0 2 2 0 0 7 4
Fede 1 3 5 2 3 1 4 8 6
Exposito, Edu 1 2 0 8 6 3 3 5 17
Mari, Pablo 2 0 0 5 2 0 0 2 7
Valle, Borja 4 3 0 7 10 1 1 4 18
Duarte, Domingos 4 1 0 4 3 0 0 0 7
Carlos Fernandez Luna 7 6 1 14 11 2 1 0 27
Quique 10 9 0 16 11 5 1 1 32
Pedro Mosquera 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Sancho, Gerard 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Michele Somma 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alex Bergantinos 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Caballo, Diego 0 1 2 2 1 0 0 3 3
Moreno, Didier 0 0 0 0 2 0 2 6 2
Gomez, Vicente 0 0 0 3 1 1 1 1 5
Saul Garcia 0 1 0 0 0 0 3 0 0
Simon, David 0 1 0 1 3 0 0 0 4
Michael Krohn Dehli 0 0 9 2 0 0 1 5 2
Eneko Boveda 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Carles Gil 0 3 23 3 10 3 1 6 16
Gimenez, Dani 0 0 0 0 1 0 0 0 1

Goaltime statistics