Giải vô địch quốc gia

00:30 - 15/01/2019

Pas Giannina
0
4
AEK Athens

Trọng tài: Koumparakis, Stefanos

Sân vận động: Zosimades National Stadium

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

01:30

26-08-2018

AEK Athens
2
0
Pas Giannina
Giải vô địch quốc gia 18/19
Spiros Louis Olympic Stadium

00:30

15-01-2018

AEK Athens
3
1
Pas Giannina
Giải vô địch quốc gia 17/18
Spiros Louis Olympic Stadium

01:30

28-08-2017

Pas Giannina
0
0
AEK Athens
Giải vô địch quốc gia 17/18
Zosimades National Stadium

23:00

30-04-2017

Pas Giannina
1
1
AEK Athens
Giải vô địch quốc gia 16/17
Zosimades National Stadium

00:30

20-12-2016

AEK Athens
1
1
Pas Giannina
Giải vô địch quốc gia 16/17
Spiros Louis Olympic Stadium

20:00

17-01-2016

Pas Giannina
0
2
AEK Athens
Giải vô địch quốc gia 15/16
Zosimades National Stadium

20:00

13-09-2015

AEK Athens
3
1
Pas Giannina
Giải vô địch quốc gia 15/16
Spiros Louis Olympic Stadium

23:30

08-04-2013

Pas Giannina
2
0
AEK Athens
Giải vô địch quốc gia 12/13
Zosimades National Stadium

00:30

04-12-2012

AEK Athens
2
1
Pas Giannina
Giải vô địch quốc gia 12/13
Spiros Louis Olympic Stadium

23:00

08-04-2012

Pas Giannina
2
1
AEK Athens
Giải vô địch quốc gia 11/12
Zosimades National Stadium

Thành tích gần đây

Pas Giannina
AEK Athens
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Pas Giannina
1
1
Panionios Athens
AOC-KISSAMIKOS
1
1
AEK Athens
PAOK Thessaloniki
Pas Giannina
AEK Athens
Apo Levadeiakos FC
Iraklis 1908 FC
2
0
Pas Giannina
VOLOS NPS
1
3
AEK Athens
Pas Giannina
3
1
Panionios Athens
AE Larissa FC
0
0
AEK Athens
Asteras Tripolis
1
0
Pas Giannina
Benfica Lisbon
1
0
AEK Athens
Pas Giannina
1
1
Ofi Crete
AEK Athens
2
0
Lamia 1964
Pas Giannina
2
0
Apo Levadeiakos FC
AEK Athens
2
0
AO Xanthi FC
AE Larissa FC
2
0
Pas Giannina
AEK Athens
0
2
Ajax Amsterdam
Pas Giannina
0
0
Lamia 1964
Panetolikos
2
1
AEK Athens
Pas Giannina
5
0
NEOS PON KALLIKRATIAS
AEK Athens
0
2
Atromitos Athinon

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
112 49 47 46 221 48 34 0 11 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Stefanos Klaus Athanasiadis 1 8 0 11 4 1 1 6 16
Ioannis Mystakidis 1 6 10 6 6 2 0 5 14
Leo, Jean-Baptiste 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Giakos, Evripidis 2 2 12 3 2 0 0 1 5
Nikolias, Alexandros 2 2 3 6 7 1 0 1 14
Krizman, Sandi 3 2 0 6 5 3 0 5 14
Apostolopoulos, Alexandros 0 0 1 1 1 3 1 1 5
Cikarski, Mite 0 1 5 0 0 0 0 0 0
Castro, Fabry 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Pamlidis, Giorgos 0 1 0 2 1 2 1 1 5
Xydas, Georgios 0 2 1 3 3 3 0 4 9
Dolovac, Enes 0 2 0 1 1 2 0 0 4
Vidal, Higor Felipe 0 1 7 2 1 0 0 4 3
Skondras, Apostolos 0 2 0 0 0 0 0 3 0
Siontis, Stefanos 0 0 0 1 2 0 0 4 3
Lila, Andi 0 1 1 4 5 0 0 0 9
Tzimopoulos, Themis 0 0 1 0 5 0 0 1 5
Vellidis, Markos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Michail, Alexios 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Loukinas, Giannis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Michael, Neofytos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kuzyk, Orest 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Alex Kakuba 0 1 5 0 0 0 0 1 0
Boukouvalas, Michalis 0 0 0 0 2 0 2 0 2

Goaltime statistics

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
178 82 61 64 0 28 33 0 22 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodrigo Galo 1 1 17 2 4 1 0 5 7
Andre Simoes 1 0 0 1 4 0 0 0 5
Boye, Lucas 1 1 3 3 4 4 1 3 11
Petros Mantalos 2 4 34 11 7 3 2 2 21
Viktor Klonaridis 2 4 0 6 0 3 1 6 9
Tasos Bakasetas 3 0 7 13 7 10 0 0 30
Livaja, Marko 4 11 0 17 8 6 1 1 31
Ponce, Ezequiel 7 4 0 17 7 5 0 1 29
Niklas Hult 0 2 0 1 0 1 0 1 2
Erik Moran 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Giakoumakis, Giorgos 0 0 0 1 3 0 0 5 4
Galanopoulos, Kostas 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Cosic, Uros 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Giannis Gianniotas 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Oikonomou, Marios 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Alef 0 1 0 3 0 1 0 3 4
Tsintotas, Panagiotis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Helder Lopes 0 1 0 2 0 0 0 1 2
Dmytro Chygrynskiy 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Vasilis Lambropoulos 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Michalis Bakakis 0 3 2 1 3 0 0 0 4
Vasilis Barkas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Albanis, Christos 0 1 0 1 1 1 0 2 3
Giousis, Christos 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics