Giải vô địch quốc gia

22:15 - 10/03/2019

PAOK Thessaloniki
0
0
Atromitos Athinon
Atromitos Athinon

Trọng tài: Aghayen, Aliyar

Sân vận động: Toumba Stadium

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp PAOK Thessaloniki vs Atromitos Athinon, 22:15 – 10/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa PAOK Thessaloniki vs Atromitos Athinon sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa PAOK Thessaloniki vs Atromitos Athinon để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo PAOK Thessaloniki vs Atromitos Athinon một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp PAOK Thessaloniki vs Atromitos Athinon được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

70.3%

Đội nhà thắng

20.3%

Hòa

9.4%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

70.3%

20.3%

9.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

03-11-2018

Atromitos Athinon
1
1
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 18/19
Peristeri Stadium

21:15

31-03-2018

Atromitos Athinon
0
2
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 17/18
Peristeri Stadium

00:30

09-02-2018

Atromitos Athinon
1
3
PAOK Thessaloniki
Cúp Quốc gia Hy Lạp 17/18
Peristeri Stadium

02:45

25-01-2018

PAOK Thessaloniki
2
0
Atromitos Athinon
Cúp Quốc gia Hy Lạp 17/18
Toumba Stadium

00:30

21-11-2017

PAOK Thessaloniki
2
1
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 17/18
Toumba Stadium

21:15

05-04-2017

Atromitos Athinon
0
2
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 16/17
Peristeri Stadium

00:30

29-11-2016

PAOK Thessaloniki
3
4
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 16/17
Toumba Stadium

01:15

11-08-2016

Atromitos Athinon
0
1
PAOK Thessaloniki
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Peristeri Stadium

00:30

31-01-2016

PAOK Thessaloniki
1
1
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 15/16
Toumba Stadium

00:30

28-09-2015

Atromitos Athinon
1
2
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 15/16
Peristeri Stadium
T/G TRẬN ĐẤU
03/11
2018
Atromitos Athinon
1
1
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 18/19
31/03
2018
Atromitos Athinon
0
2
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 17/18
09/02
2018
Atromitos Athinon
1
3
PAOK Thessaloniki
Cúp Quốc gia Hy Lạp 17/18
25/01
2018
PAOK Thessaloniki
2
0
Atromitos Athinon
Cúp Quốc gia Hy Lạp 17/18
21/11
2017
PAOK Thessaloniki
2
1
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 17/18
05/04
2017
Atromitos Athinon
0
2
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 16/17
29/11
2016
PAOK Thessaloniki
3
4
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 16/17
11/08
2016
Atromitos Athinon
0
1
PAOK Thessaloniki
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
31/01
2016
PAOK Thessaloniki
1
1
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 15/16
28/09
2015
Atromitos Athinon
1
2
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 15/16

Thành tích gần đây

PAOK Thessaloniki
Atromitos Athinon
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Panathinaikos
0
2
PAOK Thessaloniki
Atromitos Athinon
3
0
Panionios Athens
PAOK Thessaloniki
4
2
Panionios Athens
AEK Athens
3
0
Atromitos Athinon
PAOK Thessaloniki
1
1
Aris Thessaloniki
Asteras Tripolis
1
1
Atromitos Athinon
Apollon Smirnis
1
5
PAOK Thessaloniki
Pas Giannina
0
2
Atromitos Athinon
PAOK Thessaloniki
3
1
Olympiakos
Atromitos Athinon
1
0
Apo Levadeiakos FC
Panionios Athens
2
1
PAOK Thessaloniki
Atromitos Athinon
0
1
AEK Athens
AEK Athens
1
1
PAOK Thessaloniki
AE Larissa FC
0
1
Atromitos Athinon
PAOK Thessaloniki
2
1
Pas Giannina
Ofi Crete
1
1
Atromitos Athinon
PAOK Thessaloniki
4
0
Ofi Crete
Lamia 1964
2
1
Atromitos Athinon
PAOK Thessaloniki
5
0
Panachaiki 1891 FC
Atromitos Athinon
2
1
Apollon Smirnis
PAOK Thessaloniki
T/G TRẬN ĐẤU
28/02
2019
PAOK Thessaloniki
4
2
Panionios Athens
Cúp Quốc gia Hy Lạp 18/19
25/02
2019
PAOK Thessaloniki
1
1
Aris Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 18/19
19/02
2019
Apollon Smirnis
1
5
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 18/19
11/02
2019
PAOK Thessaloniki
3
1
Olympiakos
Giải vô địch quốc gia 18/19
07/02
2019
Panionios Athens
2
1
PAOK Thessaloniki
Cúp Quốc gia Hy Lạp 18/19
04/02
2019
AEK Athens
1
1
PAOK Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 18/19
30/01
2019
PAOK Thessaloniki
2
1
Pas Giannina
Giải vô địch quốc gia 18/19
27/01
2019
PAOK Thessaloniki
4
0
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 18/19
23/01
2019
PAOK Thessaloniki
5
0
Panachaiki 1891 FC
Cúp Quốc gia Hy Lạp 18/19
Atromitos Athinon
T/G TRẬN ĐẤU
23/02
2019
Asteras Tripolis
1
1
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 18/19
17/02
2019
Pas Giannina
0
2
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 18/19
08/02
2019
Atromitos Athinon
0
1
AEK Athens
Cúp Quốc gia Hy Lạp 18/19
03/02
2019
AE Larissa FC
0
1
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 18/19
31/01
2019
Ofi Crete
1
1
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 18/19
27/01
2019
Lamia 1964
2
1
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 18/19
23/01
2019
Atromitos Athinon
2
1
Apollon Smirnis
Cúp Quốc gia Hy Lạp 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 20 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
260 114 104 108 100 56 53 1 48 11
Dứt điểm 260
Trúng đích 114
Không trúng đích 104
Phạt góc 108
Kiểm soát bóng 100
Thẻ phạt 56
Việt vị 53
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 48
Bàn thua 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Evgeny Shakhov 1 2 0 7 6 3 1 3 16
Varela 1 1 0 1 3 1 1 0 5
Omar El Kaddouri 1 4 6 4 2 3 1 6 9
Sergio Oliveira 1 0 0 2 1 0 0 3 3
Pedro Henrique 1 0 0 2 1 0 0 2 3
Dimitris Limnios 1 1 0 4 1 1 0 6 6
Crespo, Jose 2 0 0 3 0 0 0 0 3
Leo Matos 2 6 0 4 4 3 0 0 11
Dimitris Pelkas 2 4 40 9 12 8 0 5 29
Swiderski, Karol 2 0 0 4 1 0 0 4 5
Jaba, Leo 3 4 0 5 9 2 4 6 16
Vieirinha 4 2 9 9 5 3 1 1 17
Biseswar, Diego 5 8 29 16 9 7 0 1 32
Mauricio 5 1 2 8 14 5 0 1 27
Chuba Akpom 5 2 2 13 4 0 2 6 17
Aleksandar Prijovic 9 14 0 15 8 2 0 0 25
Dimitris Giannoulis 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Amr Warda 0 1 15 5 6 2 0 5 13
Paschalakis, Alexandros 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Canas 0 1 0 3 1 3 0 3 7
Khacheridi, Yevhen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Stelios Kitsiou 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Wernbloom, Pontus 0 1 0 0 4 0 0 6 4
Nikolaos Karelis 0 0 0 0 4 0 0 3 4
Misic, Josip 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Alin Dorinel Tosca 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Lyratzis, Elefterois 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
219 96 86 98 90 65 40 0 35 20
Dứt điểm 219
Trúng đích 96
Không trúng đích 86
Phạt góc 98
Kiểm soát bóng 90
Thẻ phạt 65
Việt vị 40
Bóng trúng xà/cột 0
Bàn thắng 35
Bàn thua 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Manousos, Giorgos 1 4 0 4 5 1 0 6 10
Vasilakakis, Theodoros 1 0 0 5 4 2 1 3 11
Sakic, Emanuel 1 0 0 4 5 3 0 0 12
Spyros Risvanis 1 0 1 3 1 0 0 0 4
Mujakic, Armin 1 2 0 5 2 2 0 11 9
Silva, Bruno 1 4 0 6 2 3 2 3 11
Kotsopoulos, Konstantinos 1 4 0 3 1 0 0 12 4
Amr Warda 2 3 8 3 4 0 1 0 7
Ugrai, Roland 3 0 19 9 6 0 0 0 15
N 'Sikulu, Clarck 4 0 7 8 4 2 0 6 14
Thymios Koulouris 16 21 1 32 29 11 1 0 72
Balazs Megyeri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Katranis, Alexandros 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Karasalidis, Aristotelis 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Umbides, Javier 0 0 28 4 2 4 1 11 10
Busuladzic, Azer 0 0 0 2 7 2 0 3 11
Kivrakidis, Kyriakos 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Chatziisaias, Dimitris 0 1 0 0 4 1 2 0 5
Dimitris Giannoulis 0 1 29 4 2 4 0 1 10
Madson 0 1 0 3 6 2 1 0 11
Theodorakis, Christos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Stroungis, Stefanos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Natsos, Spyridon 0 0 3 0 0 0 0 4 0
Kort, Dawid 0 0 1 0 0 0 0 2 0

Goaltime statistics