Giải vô địch quốc gia

00:00 - 14/01/2019

Panathinaikos
2
2
AO Xanthi FC

Trọng tài: Evangelou, Angelos

Sân vận động: Spiros Louis Olympic Stadium

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

00:00

14-01-2019

Panathinaikos
2
2
AO Xanthi FC
Giải vô địch quốc gia 18/19
Spiros Louis Olympic Stadium

23:15

26-08-2018

AO Xanthi FC
0
1
Panathinaikos
Giải vô địch quốc gia 18/19
Pigadeia-Skoda Xanthi Arena

23:00

06-05-2018

Panathinaikos
1
2
AO Xanthi FC
Giải vô địch quốc gia 17/18
Apostolos Nikolaidis

00:30

18-12-2017

AO Xanthi FC
1
1
Panathinaikos
Giải vô địch quốc gia 17/18
Pigadeia-Skoda Xanthi Arena

00:30

26-02-2017

AO Xanthi FC
1
0
Panathinaikos
Giải vô địch quốc gia 16/17
Pigadeia-Skoda Xanthi Arena

20:00

16-10-2016

Panathinaikos
1
2
AO Xanthi FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
Apostolos Nikolaidis

00:30

07-02-2016

Panathinaikos
0
1
AO Xanthi FC
Giải vô địch quốc gia 15/16
Apostolos Nikolaidis

00:30

04-10-2015

AO Xanthi FC
0
1
Panathinaikos
Giải vô địch quốc gia 15/16
Pigadeia-Skoda Xanthi Arena

23:30

25-04-2015

Panathinaikos
2
0
AO Xanthi FC
Giải vô địch quốc gia 14/15
Apostolos Nikolaidis

00:00

30-01-2015

Panathinaikos
0
1
AO Xanthi FC
Cúp Quốc gia Hy Lạp 14/15
Apostolos Nikolaidis

Thành tích gần đây

Panathinaikos
AO Xanthi FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Panathinaikos
2
2
AO Xanthi FC
Panathinaikos
2
2
AO Xanthi FC
Lamia 1964
1
0
Panathinaikos
AO Xanthi FC
0
0
Olympiakos
Panetolikos
Panathinaikos
AO Xanthi FC
Aris Thessaloniki
AOC-KISSAMIKOS
1
2
Panathinaikos
Niki Volou
1
0
AO Xanthi FC
Panathinaikos
1
0
Atromitos Athinon
Apollon Smirnis
1
0
AO Xanthi FC
Ofi Crete
3
1
Panathinaikos
AO Xanthi FC
1
1
Olympiakos
Panathinaikos
2
2
Of Ierapetras
AEK Athens
2
0
AO Xanthi FC
Aris Thessaloniki
1
1
Panathinaikos
PAOK Thessaloniki
2
0
AO Xanthi FC
Panathinaikos
5
1
Apollon Smirnis
AO Xanthi FC
0
1
Panionios Athens
Olympiakos
1
1
Panathinaikos
Asteras Tripolis
0
1
AO Xanthi FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
145 65 65 44 60 39 30 0 25 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dimitris Kolovetsios 1 1 0 1 1 0 0 0 2
Emanuel Insua 1 1 1 1 6 0 1 0 7
Kampetsis, Argyris 1 1 0 3 3 0 0 6 6
Emmanouilidis, Dimitrios 1 0 0 4 0 0 0 4 4
Dimitris Kourbelis 2 0 0 3 5 1 0 0 9
Kace, Ergys 2 0 7 6 4 1 0 3 11
Chatzitheodoridis, Ilias 2 1 1 4 1 0 0 8 5
Bouzoukis, Ioannis 3 0 3 13 12 2 1 1 27
Chatzigiovannis, Anastasios 3 3 29 8 10 3 2 0 21
Mattias Johansson 4 0 0 6 2 1 0 1 9
Federico Macheda 5 13 0 11 5 1 1 1 17
Oikonomou, Evangelos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sokratis Dioudis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Konstantinos Kotsaris 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paschalis Staikos 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Christos Donis 0 0 0 5 9 4 0 1 18
Theofanis Tzandaris 0 1 0 0 0 0 0 4 0
Mavromatis, Theofanis 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Mounier 0 4 3 0 1 0 0 3 1
Achilleas Poungouras 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Coulibaly, Ousmane 0 2 0 0 3 1 0 1 4
Nikos Vergos 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Shehu, Kristo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
116 47 53 47 0 51 22 0 13 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Baxevanidis, Dimos 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Aleksandar Kovacevic 1 0 3 6 0 3 0 1 9
Brito 1 1 0 3 2 0 0 3 5
Castro, Matias 2 5 0 6 4 1 0 10 11
Jendrisek, Erik 7 11 0 14 14 5 0 0 33
Lucas, Pablo 0 0 1 1 0 0 0 3 1
Zivko Zivkovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fasidis, Vasilios 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Melissopoulos, Rafail Evripidis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Meliopoulos, Dimitrios 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Casado, Jorge 0 1 0 2 2 1 0 0 5
Chatziterzoglou, Okan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khadda, Sofiane 0 0 8 0 6 0 0 2 6
Lisgaras, Christos 0 1 0 3 5 0 0 0 8
Djurickovic, Petar 0 0 23 4 8 2 0 3 14
Salimo Sylla 0 0 1 3 4 1 0 0 8
Khassa Camara 0 0 0 2 1 1 0 2 4
Almeida, Dinis 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Fliskas, Konstantinos 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Suleiman, Okan 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Jeffrey Sarpong 0 2 9 0 1 2 0 3 3
Seno, Kike 0 0 1 0 2 0 0 1 2
Orfanidis, Petros 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Barrientos, Jean 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics