Giải vô địch Châu Á

20:30 - 13/01/2019

Oman
0
1
Nhật Bản

Trọng tài: Amirul, Mohd

Sân vận động: Zayed Sports City Stadium

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

20:30

13-01-2019

Oman
0
1
Nhật Bản
Giải vô địch Châu Á 2019
Zayed Sports City Stadium

17:20

11-11-2016

Nhật Bản
4
0
Oman
Giao hữu quốc tế 2016

18:30

14-11-2012

Oman
1
2
Nhật Bản
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Á 11-13

17:30

03-06-2012

Nhật Bản
3
0
Oman
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Á 11-13

20:15

07-06-2008

Oman
1
1
Nhật Bản
Vòng loại World Cup 2010, Khu vực Châu Á

17:20

02-06-2008

Nhật Bản
3
0
Oman
Vòng loại World Cup 2010, Khu vực Châu Á

Thành tích gần đây

Oman
Nhật Bản
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Oman
0
1
Nhật Bản
Oman
0
1
Nhật Bản
Uzbekistan
2
1
Oman
Nhật Bản
3
2
Turkmenistan
Oman
2
0
Thái Lan
Nhật Bản
4
0
Kyrgyztan
Oman
0
5
Úc
Nhật Bản
1
1
Venezuela
Oman
0
0
Ấn Độ
Nhật Bản
4
3
Uruguay
Oman
1
0
Tajikistan
Nhật Bản
3
0
Panama
Oman
2
1
Tajikistan
Nhật Bản
3
0
Costa Rica
Oman
2
1
Bahrain
Nhật Bản
Chi lê
Oman
0
0
Ecuador
Bỉ
3
2
Nhật Bản
Oman
1
1
Philippin
Nhật Bản
0
1
Ba Lan

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
19 4 10 13 96 3 2 0 1 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mukhaini, Saad 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Mubarak, Ahmed 0 1 0 1 0 1 0 0 2
Al Rushaidi, Fayeez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Musalami, Mohammed 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Ibrahim, Raed 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Ghassani, Mohammed 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Busaidi, Ali 0 0 5 0 0 0 1 0 0
Saadi, Harib 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Khaldi, Mohsin 0 0 3 0 3 1 0 0 4
Al Ghassani, Muhsen 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Al Hajri, Khalid 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Al Yahyaei, Salaah 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Al-Braiki, Khalid 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Al-Yahmadi, Jameel 0 0 0 0 2 0 0 0 2

Goaltime statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
26 10 13 12 131 4 2 0 4 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Genki Haraguchi 1 0 0 1 4 0 1 0 5
Ritsu Doan 1 1 0 4 1 1 0 0 6
Yuya Osako 2 0 0 2 4 0 0 0 6
Gonda, Shuichi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hiroki Sakai 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Takumi Minamino 0 0 0 2 2 2 1 0 6
Tomoaki Makino 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wataru Endo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kitagawa, Koya 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Maya Yoshida 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yuto Nagatomo 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Gaku Shibasaki 0 0 12 0 1 0 0 0 1
Tomiyasu, Takehiro 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Yoshinori Muto 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Ito, Junya 0 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime statistics