Giải vô địch quốc gia

00:30 - 13/01/2019

Ofi Crete
1
1
Panionios Athens

Trọng tài: Kominis, Georgios

Sân vận động: Theodoros Vardinogiannis Stadium

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:15

26-08-2018

Panionios Athens
2
2
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 18/19
Nea Smyrni

20:00

09-01-2018

Ofi Crete
0
1
Panionios Athens
Cúp Quốc gia Hy Lạp 17/18
Theodoros Vardinogiannis Stadium

20:00

21-12-2017

Panionios Athens
2
0
Ofi Crete
Cúp Quốc gia Hy Lạp 17/18
Nea Smyrni

21:15

19-04-2015

Ofi Crete
0
3
Panionios Athens
Giải vô địch quốc gia 14/15
Theodoros Vardinogiannis Stadium

20:00

14-12-2014

Panionios Athens
2
0
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 14/15
Nea Smyrni

22:00

13-02-2014

Panionios Athens
1
2
Ofi Crete
Cúp Quốc gia Hy Lạp 13/14

21:00

29-01-2014

Ofi Crete
2
0
Panionios Athens
Cúp Quốc gia Hy Lạp 13/14

22:15

05-01-2014

Panionios Athens
0
0
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 13/14
Nea Smyrni

23:15

18-08-2013

Ofi Crete
0
0
Panionios Athens
Giải vô địch quốc gia 13/14
Theodoros Vardinogiannis Stadium

22:15

19-01-2013

Ofi Crete
2
1
Panionios Athens
Giải vô địch quốc gia 12/13
Theodoros Vardinogiannis Stadium

Thành tích gần đây

Ofi Crete
Panionios Athens
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Ergotelis
1
1
Ofi Crete
Pas Giannina
1
1
Panionios Athens
Ofi Crete
Atromitos Athinon
Panionios Athens
Asteras Tripolis
Aok Kerkyra
0
3
Ofi Crete
Irodotos
1
2
Panionios Athens
Asteras Tripolis
2
1
Ofi Crete
Pas Giannina
3
1
Panionios Athens
Ofi Crete
3
1
Panathinaikos
Panionios Athens
1
1
Apo Levadeiakos FC
Pas Giannina
1
1
Ofi Crete
AE Larissa FC
4
2
Panionios Athens
Ofi Crete
1
2
Aris Thessaloniki
Panionios Athens
1
0
Lamia 1964
Apo Levadeiakos FC
2
1
Ofi Crete
AO Xanthi FC
0
1
Panionios Athens
Ofi Crete
0
0
Apollon Smirnis
Panionios Athens
3
0
Panetolikos
Ofi Crete
3
0
Niki Volou
APOLLON PONTOU
0
4
Panionios Athens

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
114 45 51 54 133 41 29 1 13 22
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Papasterianos, Manolis 1 0 0 2 3 0 0 4 5
Christos Aravidis 1 7 3 8 5 0 0 4 13
Vouho, Patrick 1 5 0 3 9 2 1 2 14
Potouridis, Giannis 1 1 0 3 4 0 0 0 7
Vangelis Platellas 1 2 36 8 6 6 2 1 20
Korovesis, Nikos 1 0 0 4 0 1 0 0 5
Sassi, Ismail 1 1 0 2 2 1 1 3 5
Panagiotis Deligiannidis 2 0 0 2 0 0 0 1 2
Neira, Juan 3 3 2 5 2 2 0 3 9
Koutsianikoulis, Vasilis 0 4 1 1 4 1 0 5 6
Thanasis Dinas 0 0 12 3 2 0 0 6 5
Georgios Strezos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mihojevic, Marko 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Bolakis, Manolis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Papazoglou, Tasos 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Mellado, Miguel 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Kyriakidis, Pavlos 0 3 0 3 6 3 0 1 12
Nastos, Anestis 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Komesidis, Dimitris 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Kiliaras, Giannis 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Sotiriou, Dimitris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Argyropoulos, Leonidas 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Oikonomou, Angelos 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
145 67 61 55 42 38 28 0 16 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Roland Alberg 1 0 1 1 0 0 0 3 1
Gustavo, Luis 1 1 0 3 4 0 0 0 7
Stavropoulos, Dimitrios 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Korbos, Panagiotis 2 0 1 4 2 3 0 0 9
Durmishaj, Fiorin 5 14 1 12 11 4 0 1 27
Masouras, Giorgos 6 4 7 18 15 2 1 0 35
Spiridonovic, Srdan 0 2 32 14 11 5 2 0 30
Manthatis, Giorgos 0 0 3 1 1 0 0 7 2
Camara, Oumar 0 0 0 3 0 0 0 4 3
Papageorgiou, Athanasios 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Kovic, Milan 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Oikonomidis, Ioannis 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Banana, Yaya 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Piriz, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Kurdi, Amiri 0 1 6 2 3 0 0 0 5
Abdoulaye Keita 0 0 0 3 6 2 0 0 11
Tsiloulis, Sotiris 0 4 0 1 3 0 0 2 4
Saramantas, Giorgos 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Manojlovic, Filip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kotnik, Matic 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sidi Ali, Sofiane 0 0 0 1 1 1 0 5 3
Gianni Seraf 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics