Giải vô địch quốc gia

20:00 - 17/03/2019

Ofi Crete
1
0
Apo Levadeiakos FC
Apo Levadeiakos FC

Trọng tài: Diamantopoulos, Aristotelis

Sân vận động: Theodoros Vardinogiannis Stadium

Phân tích trận đấu

27
32
8
1
7
1
9
2
1
3
13
22
22
13
3
13
2
1
2
1
4
3
Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp Ofi Crete vs Apo Levadeiakos FC, 20:00 – 17/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa Ofi Crete vs Apo Levadeiakos FC sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa Ofi Crete vs Apo Levadeiakos FC để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo Ofi Crete vs Apo Levadeiakos FC một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp Ofi Crete vs Apo Levadeiakos FC được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Thông số trận đấu

Số lần phạm lỗi

Số lần phát bóng

Số lần phạt góc

Sút trượt khung thành

Số lần đá phạt

Số lần ném biên

Số pha dứt điểm bị cản phá

Số pha sút thẳng vào cầu môn

Số thẻ vàng

Số pha cứu thua

Chấn thương

Dự đoán tỷ lệ

57.1%

Đội nhà thắng

27%

Hòa

15.9%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

57.1%

27%

15.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

20:00

17-03-2019

Ofi Crete
2
0
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 18/19
Theodoros Vardinogiannis Stadium

00:30

11-11-2018

Apo Levadeiakos FC
2
1
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 18/19
Levadias Stadium

21:15

05-04-2015

Apo Levadeiakos FC
3
0
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 14/15
Levadias Stadium

22:15

07-12-2014

Ofi Crete
0
2
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 14/15
Theodoros Vardinogiannis Stadium

21:15

30-03-2014

Apo Levadeiakos FC
2
1
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 13/14

20:00

15-12-2013

Ofi Crete
1
0
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 13/14

22:15

16-03-2013

Apo Levadeiakos FC
1
1
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 12/13
Levadias Stadium

20:00

18-11-2012

Ofi Crete
0
2
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 12/13
Theodoros Vardinogiannis Stadium

22:15

22-01-2012

Apo Levadeiakos FC
0
2
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 11/12
Levadias Stadium

21:00

28-12-2011

Ofi Crete
0
1
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 11/12
Theodoros Vardinogiannis Stadium
T/G TRẬN ĐẤU
17/03
2019
Ofi Crete
2
0
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 18/19
11/11
2018
Apo Levadeiakos FC
2
1
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 18/19
05/04
2015
Apo Levadeiakos FC
3
0
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 14/15
07/12
2014
Ofi Crete
0
2
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 14/15
30/03
2014
Apo Levadeiakos FC
2
1
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 13/14
15/12
2013
Ofi Crete
1
0
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 13/14
16/03
2013
Apo Levadeiakos FC
1
1
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 12/13
18/11
2012
Ofi Crete
0
2
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 12/13
22/01
2012
Apo Levadeiakos FC
0
2
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 11/12
28/12
2011
Ofi Crete
0
1
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 11/12

Thành tích gần đây

Ofi Crete
Apo Levadeiakos FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Ofi Crete
2
0
Apo Levadeiakos FC
Ofi Crete
2
0
Apo Levadeiakos FC
Apollon Smirnis
0
0
Ofi Crete
AE Larissa FC
2
0
Apo Levadeiakos FC
Ofi Crete
0
0
AE Larissa FC
Apo Levadeiakos FC
1
1
Lamia 1964
Olympiakos
5
1
Ofi Crete
AO Xanthi FC
0
1
Apo Levadeiakos FC
Ofi Crete
1
3
Lamia 1964
Apo Levadeiakos FC
1
0
Panetolikos
AEK Athens
1
0
Ofi Crete
Atromitos Athinon
1
0
Apo Levadeiakos FC
Ofi Crete
0
0
AO Xanthi FC
Apo Levadeiakos FC
0
0
Panathinaikos
Ofi Crete
1
1
Atromitos Athinon
AEK Athens
1
0
Apo Levadeiakos FC
PAOK Thessaloniki
4
0
Ofi Crete
Apo Levadeiakos FC
1
0
Aris Thessaloniki
Ofi Crete
1
1
Ergotelis
Apollon Smirnis
0
0
Apo Levadeiakos FC
Ofi Crete
T/G TRẬN ĐẤU
17/03
2019
Ofi Crete
2
0
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/02
2019
Olympiakos
5
1
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 18/19
19/02
2019
Ofi Crete
1
3
Lamia 1964
Giải vô địch quốc gia 18/19
10/02
2019
AEK Athens
1
0
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 18/19
31/01
2019
Ofi Crete
1
1
Atromitos Athinon
Giải vô địch quốc gia 18/19
27/01
2019
PAOK Thessaloniki
4
0
Ofi Crete
Giải vô địch quốc gia 18/19
24/01
2019
Ofi Crete
1
1
Ergotelis
Cúp Quốc gia Hy Lạp 18/19
Apo Levadeiakos FC
T/G TRẬN ĐẤU
03/03
2019
Apo Levadeiakos FC
1
1
Lamia 1964
Giải vô địch quốc gia 18/19
23/02
2019
AO Xanthi FC
0
1
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
236 91 105 114 133 81 50 1 22 37
Dứt điểm 236
Trúng đích 91
Không trúng đích 105
Phạt góc 114
Kiểm soát bóng 133
Thẻ phạt 81
Việt vị 50
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 22
Bàn thua 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Papasterianos, Manolis 1 0 0 3 4 0 0 6 7
Christos Aravidis 1 7 3 8 5 0 0 4 13
Potouridis, Giannis 1 1 0 4 5 0 0 1 9
Korovesis, Nikos 1 0 12 5 1 4 0 1 10
Sassi, Ismail 1 1 0 2 3 2 1 3 7
Sakor, Vajebah 1 1 0 2 1 3 0 3 6
Giakoumakis, Giorgos 1 5 0 3 4 1 0 3 8
Ferreyra, Felipe 1 1 0 5 4 2 0 1 11
Vouho, Patrick 2 5 0 6 12 2 1 5 20
Vangelis Platellas 2 2 39 9 8 7 2 1 24
Panagiotis Deligiannidis 2 0 0 2 0 1 0 2 3
Adil Nabi 3 4 28 9 6 3 0 1 18
Neira, Juan 4 6 3 9 6 3 0 5 18
Constantinos Giannoulis 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Braun, Christopher 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Georgios Strezos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vaz, Ricardo 0 2 4 5 2 0 0 0 7
Bolakis, Manolis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koutsianikoulis, Vasilis 0 5 3 2 5 1 0 6 8
Thanasis Dinas 0 0 14 3 5 0 0 10 8
Papazoglou, Tasos 0 1 0 0 1 1 0 1 2
Kyriakidis, Pavlos 0 3 0 4 8 3 0 2 15
Mihojevic, Marko 0 1 0 0 3 1 0 3 4
Mellado, Miguel 0 0 0 0 4 4 0 0 8
Nastos, Anestis 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Komesidis, Dimitris 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Kiliaras, Giannis 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Parsson, Erik 0 2 0 1 2 0 0 3 3
Sotiriou, Dimitris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Argyropoulos, Leonidas 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Oikonomou, Angelos 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
188 73 94 83 73 79 72 1 14 33
Dứt điểm 188
Trúng đích 73
Không trúng đích 94
Phạt góc 83
Kiểm soát bóng 73
Thẻ phạt 79
Việt vị 72
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 14
Bàn thua 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Georgios Zisopoulos 1 5 0 4 3 0 0 0 7
Chumbinho 1 0 9 6 6 2 0 0 14
Tsambouris, Savvas 1 1 18 4 7 3 0 0 14
Giakoumakis, Petros 1 9 0 6 9 1 1 5 16
Lenny Nangis 1 5 1 2 8 3 0 6 13
Sawadogo, Souleymane 1 10 8 10 15 1 0 5 26
Adilehou, Moise 1 1 0 2 0 0 0 2 2
Markovski, Marko 2 33 0 6 11 0 0 5 17
Stanojevic, Marko 2 0 36 13 12 2 0 4 27
Ioannidis, Fotis 2 3 0 6 3 0 0 11 9
Brou Benjamin Angoua 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Manga, David 0 0 0 0 2 0 0 5 2
Diogo Jordao 0 1 0 1 1 0 0 2 2
Meleg, Dejan 0 2 5 1 1 2 0 3 3
Nikolaos Katharios 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Mboka, Devis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kone, Emmanuel Kouamatien 0 0 2 0 2 0 0 0 2
Rekhviashvili, Giorgi 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Bajic, Vladimir 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Krneta, Jovan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Francisco, Joao 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Liagas, Panagiotis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Thanasis Panteliadis 0 0 0 1 1 2 0 3 4
Mitropoulos, Pavlos 0 0 0 2 3 1 0 4 6
Omo, Suleiman 0 0 1 2 3 0 0 3 5
Karachalios, Zisis 0 0 0 4 4 2 0 3 10
Moura, Leonardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chatzilampros, Efstathios 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vichos, Panagiotis 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime statistics