Ligue 2

02:45 - 12/03/2019

Metz
0
0
SOCHAUX
SOCHAUX

Trọng tài: Pignard, Jeremie

Sân vận động: Stade Saint Symphorien

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp Metz vs SOCHAUX, 02:45 – 12/03/2019 tại giải Ligue 2 với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa Metz vs SOCHAUX sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa Metz vs SOCHAUX để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo Metz vs SOCHAUX một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp Metz vs SOCHAUX được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

65.4%

Đội nhà thắng

22.9%

Hòa

11.6%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

65.4%

22.9%

11.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

01:45

09-10-2018

SOCHAUX
1
2
Metz
Ligue 2 18/19
Stade Bonal

02:30

12-01-2016

Metz
1
0
SOCHAUX
Ligue 2 15/16
Stade Saint Symphorien

01:00

08-08-2015

SOCHAUX
0
1
Metz
Ligue 2 15/16
Stade Bonal

00:00

26-07-2014

SOCHAUX
2
1
Metz
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014

00:00

23-07-2008

SOCHAUX
1
1
Metz

01:00

04-05-2008

SOCHAUX
0
0
Metz
Ligue 1 07/08
Stade Bonal

02:00

16-12-2007

Metz
1
2
SOCHAUX
Ligue 1 07/08
Stade Saint Symphorien

21:30

30-04-2006

Metz
0
1
SOCHAUX
Ligue 1 05/06

02:00

11-12-2005

SOCHAUX
1
1
Metz
Ligue 1 05/06

00:15

21-07-2005

SOCHAUX
0
1
Metz
T/G TRẬN ĐẤU
09/10
2018
SOCHAUX
1
2
Metz
Ligue 2 18/19
12/01
2016
Metz
1
0
SOCHAUX
Ligue 2 15/16
08/08
2015
SOCHAUX
0
1
Metz
Ligue 2 15/16
26/07
2014
SOCHAUX
2
1
Metz
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014
23/07
2008
SOCHAUX
1
1
Metz
04/05
2008
SOCHAUX
0
0
Metz
Ligue 1 07/08
16/12
2007
Metz
1
2
SOCHAUX
Ligue 1 07/08
30/04
2006
Metz
0
1
SOCHAUX
Ligue 1 05/06
11/12
2005
SOCHAUX
1
1
Metz
Ligue 1 05/06
21/07
2005
SOCHAUX
0
1
Metz

Thành tích gần đây

Metz
SOCHAUX
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Le Havre
2
2
Metz
SOCHAUX
0
4
Nancy
Metz
2
0
Paris FC
Orleans US 45
2
0
SOCHAUX
Metz
1
0
Beziers
SOCHAUX
0
1
R.C.Lens
R.C.Lens
0
0
Metz
Beziers
0
0
SOCHAUX
Metz
0
1
Orleans US 45
SOCHAUX
2
1
Clermont Foot
Metz
1
1
Troyes
STADE BRESTOIS 29
1
0
SOCHAUX
Metz
3
0
Nancy
SOCHAUX
0
0
Ajaccio
Ajaccio
0
0
Metz
Valenciennes
1
0
SOCHAUX
Monaco
1
3
Metz
O.Lille
1
0
SOCHAUX
Metz
1
2
Clermont Foot
SOCHAUX
1
0
Lorient
Metz
T/G TRẬN ĐẤU
05/03
2019
Le Havre
2
2
Metz
Ligue 2 18/19
23/02
2019
Metz
2
0
Paris FC
Ligue 2 18/19
19/02
2019
Metz
1
0
Beziers
Ligue 2 18/19
02/02
2019
Metz
1
1
Troyes
Ligue 2 18/19
30/01
2019
Metz
3
0
Nancy
Ligue 2 18/19
23/01
2019
Monaco
1
3
Metz
Cúp quốc gia Pháp 18/19
19/01
2019
Metz
1
2
Clermont Foot
Ligue 2 18/19
SOCHAUX
T/G TRẬN ĐẤU
02/03
2019
SOCHAUX
0
4
Nancy
Ligue 2 18/19
17/02
2019
SOCHAUX
0
1
R.C.Lens
Ligue 2 18/19
02/02
2019
SOCHAUX
2
1
Clermont Foot
Ligue 2 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 27 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
297 118 123 137 1468 52 40 1 43 17
Dứt điểm 297
Trúng đích 118
Không trúng đích 123
Phạt góc 137
Kiểm soát bóng 1468
Thẻ phạt 52
Việt vị 40
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 43
Bàn thua 17
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Angban, Victorien 1 0 0 2 1 0 1 3 3
Emmanuel Riviere 2 0 0 5 3 0 0 6 8
Sunzu, Stopilla 2 0 0 3 5 0 0 1 8
Maiga, Digbo 2 0 0 4 3 0 0 3 7
Nguette, Opa 5 2 0 7 7 0 0 1 14
Boulaya, Farid 6 0 23 11 7 2 0 4 20
Niane, Ibrahima 8 1 0 10 3 1 1 15 14
Diallo, Habib 17 6 0 22 10 5 2 6 37
Oukidja, Alexandre 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Ivan Balliu 0 1 4 0 0 0 0 7 0
Delaine, Thomas 0 2 0 1 2 0 3 1 3
Marvin Gakpa 0 1 10 2 5 1 2 7 8
Renaud Cohade 0 1 24 2 7 4 2 1 13
Fofana, Mamadou 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Rivierez, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Boye, John 0 0 1 0 3 0 0 0 3
Alvarenga, Jamiro 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Hein, Gauthier 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jallow, Ablie 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Udol, Matthieu 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Jans, Laurent 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Traore, Adama 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Poblete, Geronimo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Matthieu Dossevi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 27 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
205 73 95 137 1302 62 55 2 17 35
Dứt điểm 205
Trúng đích 73
Không trúng đích 95
Phạt góc 137
Kiểm soát bóng 1302
Thẻ phạt 62
Việt vị 55
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 17
Bàn thua 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sanchez, Jose 1 0 1 1 0 0 0 1 1
Sakhi, Hamza 1 0 0 2 2 1 0 1 5
Bayala, Cyrille Barros 1 0 0 1 0 1 0 0 2
Emanuel, Anderson 1 0 8 1 0 0 0 5 1
Daham, Sofiane 2 0 1 2 0 0 0 6 2
Fuchs, Jeando 2 0 0 3 3 0 0 1 6
Sane, Abdoulaye 3 2 1 3 4 1 1 9 8
Demirovic, Ermedin 4 0 0 4 0 0 0 0 4
Yohan Mollo 0 0 2 1 1 0 0 1 2
Tope Obadeyi 0 0 0 0 0 0 0 11 0
Ruiz, Jean 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ati, Lawrence 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rocchia, Christopher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Agoume, Lucien 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Galilea, Einar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Prevot, Maxence 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robinet, Thomas 0 1 0 0 2 0 0 9 2
Pendant, Jason 0 0 0 0 0 0 1 3 0
Lacroix, Maxence 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M 'Bakata, Salem 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Paez, Rafael 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Navarro, Rafa 0 0 6 0 0 0 1 0 0
Nando 0 0 2 0 0 1 0 6 1
Owusu, Elisha 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Verdon, Olivier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomes, Madger 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Momo Sissoko 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Franck Etoundi 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Lasme, Bryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Moltenis, Boris Sebastien 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Budkivskiy, Pylyp 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Sans, Romain 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Glaentzlin, Victor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics