Championship

22:00 - 12/01/2019

Ipswich Town
1
0
Rotherham United

Trọng tài: Linington, James

Sân vận động: Portman Road Stadium

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

11-08-2018

Rotherham United
1
0
Ipswich Town
Championship 18/19
AESSEAL New York Stadium

21:00

22-04-2017

Rotherham United
1
0
Ipswich Town
Championship 16/17
AESSEAL New York Stadium

21:00

29-10-2016

Ipswich Town
2
2
Rotherham United
Championship 16/17
Portman Road Stadium

22:00

19-03-2016

Ipswich Town
0
1
Rotherham United
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Portman Road Stadium

22:00

07-11-2015

Rotherham United
2
5
Ipswich Town
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
AESSEAL New York Stadium

22:00

07-02-2015

Rotherham United
2
0
Ipswich Town
Giải Hạng Nhất 14/15
AESSEAL New York Stadium

21:00

27-09-2014

Ipswich Town
2
0
Rotherham United
Giải Hạng Nhất 14/15
Portman Road Stadium

01:45

06-04-2005

Ipswich Town
4
3
Rotherham United
Championship 04/05

21:00

28-08-2004

Rotherham United
0
2
Ipswich Town
Championship 04/05

21:00

10-04-2004

Rotherham United
1
3
Ipswich Town
1st Division 03/04

Thành tích gần đây

Ipswich Town
Rotherham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Accrington Stanley
1
0
Ipswich Town
Manchester City
7
0
Rotherham United
Ipswich Town
2
3
Millwall
Rotherham United
2
1
Preston North End
Middlesbrough
2
0
Ipswich Town
Bristol City
1
0
Rotherham United
Queens Park Rangers
3
0
Ipswich Town
Bolton Wanderers
2
1
Rotherham United
Ipswich Town
1
1
Sheffield United
Rotherham United
0
4
West Bromwich Albion
Ipswich Town
1
0
Wigan Athletic
Rotherham United
1
1
Reading
Stoke City
2
0
Ipswich Town
Sheffield Wednesday
2
2
Rotherham United
Nottingham Forest
2
0
Ipswich Town
Norwich City
3
1
Rotherham United
Ipswich Town
2
3
Bristol City
Rotherham United
2
2
Queens Park Rangers
Ipswich Town
1
2
West Bromwich Albion
Rotherham United
2
2
Sheffield United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
28 8 15 107 116 45 4 1 21 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aristote Nsiala 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Ellis Harrison 1 0 2 1 0 0 0 4 1
Jon Nolan 1 0 0 1 2 0 0 2 3
Matthew Pennington 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Edun, Tayo 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Lankester, Jack 1 0 1 2 1 0 0 5 3
Chalobah, Trevoh 2 1 0 4 2 1 1 3 7
Kayden Jackson 3 1 1 4 2 0 0 12 6
Gwion Edwards 4 0 1 4 2 0 0 6 6
Freddie Sears 5 0 0 5 1 0 0 3 6
Jordan Graham 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Janoi Donacien 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dozzell, Andre 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Jordan Roberts 0 2 0 0 0 2 0 6 2
Downes, Flynn 0 0 5 0 0 0 0 4 0
Cole Skuse 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Jonas Knudsen 0 0 0 1 2 1 0 1 4
Jordan Spence 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Luke Chambers 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Walters, Jon 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Teddy Bishop 0 0 2 0 0 1 0 1 1
Kenlock, Myles 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ward, Grant 0 0 8 0 0 0 0 3 0
Bartosz Bialkowski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dean Gerken 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morris, Ben 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Danny Rowe 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Woolfenden, Luke 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
82 30 30 114 246 41 6 0 25 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Richard Wood 1 0 0 1 3 0 1 2 4
Joe Mattock 1 0 1 2 0 0 0 0 2
Clark Robertson 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Sean Raggett 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Jon Taylor 2 0 0 4 5 3 0 8 12
Jamie Proctor 2 0 0 3 0 0 0 14 3
Towell, Richie 3 0 0 5 4 4 1 0 13
Manning, Ryan 4 0 8 7 1 3 0 5 11
Michael Smith 5 3 0 7 5 2 0 1 14
Vaulks, Will 5 0 1 6 3 3 1 0 12
Billy Jones 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Ryan Williams 0 1 0 2 3 3 0 4 8
Kyle Vassell 0 0 0 1 2 0 0 7 3
Semi Ajayi 0 0 0 4 2 0 0 0 6
Wiles, Ben 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Matt Palmer 0 0 1 0 1 0 0 2 1
David Ball 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Forde 0 0 1 0 1 1 0 6 2
Joe Newell 0 1 13 1 0 1 0 9 2
Vyner, Zak 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Marek Rodak 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime statistics