Giải hạng nhì quốc gia Đức

19:30 - 23/12/2018

HOLSTEIN KIEL
0
0
Hamburger
Hamburger

Sân vận động: Holstein-Stadion

Video tường thuật sẽ được phát khi trận đấu bắt đầu!
Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp HOLSTEIN KIEL vs Hamburger, 19:30 – 23/12/2018 tại giải Giải hạng nhì quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa HOLSTEIN KIEL vs Hamburger sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa HOLSTEIN KIEL vs Hamburger để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo HOLSTEIN KIEL vs Hamburger một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp HOLSTEIN KIEL vs Hamburger được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

28.9%

Đội nhà thắng

27.5%

Hòa

43.6%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

28.9%

27.5%

43.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

01:30

04-08-2018

Hamburger
0
3
HOLSTEIN KIEL
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Volksparkstadion

00:00

20-07-2017

HOLSTEIN KIEL
5
3
Hamburger
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017

00:30

25-03-2016

HOLSTEIN KIEL
1
2
Hamburger
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Holstein-Stadion

22:30

14-07-2012

HOLSTEIN KIEL
1
1
Hamburger
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2012

19:30

05-08-2007

HOLSTEIN KIEL
0
5
Hamburger
DFB Pokal 07/08
T/G TRẬN ĐẤU
04/08
2018
Hamburger
0
3
HOLSTEIN KIEL
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
20/07
2017
HOLSTEIN KIEL
5
3
Hamburger
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
25/03
2016
HOLSTEIN KIEL
1
2
Hamburger
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
14/07
2012
HOLSTEIN KIEL
1
1
Hamburger
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2012
05/08
2007
HOLSTEIN KIEL
0
5
Hamburger
DFB Pokal 07/08

Thành tích gần đây

HOLSTEIN KIEL
Hamburger
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
HOLSTEIN KIEL
1
2
DSC ARMINIA BIELEFELD
MSV Duisburg
1
2
Hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
0
2
HOLSTEIN KIEL
Hamburger
1
0
SC Paderborn
MSV Duisburg
0
4
HOLSTEIN KIEL
FC Ingolstadt
1
2
Hamburger
HOLSTEIN KIEL
2
1
Sandhausen
Hamburger
2
2
Union Berlin
HOLSTEIN KIEL
2
0
Vejle
Erzgebirge Aue
1
3
Hamburger
SC Paderborn
4
4
HOLSTEIN KIEL
Hamburger
1
0
Cologne
HOLSTEIN KIEL
2
2
FC Ingolstadt
Wehen Wiesbaden
0
3
Hamburger
HOLSTEIN KIEL
2
1
Freiburg
FC Magdeburg
0
1
Hamburger
St Pauli
0
1
HOLSTEIN KIEL
Hamburger
0
0
VfL Bochum
HOLSTEIN KIEL
1
1
Cologne
SV DARMSTADT 1898
1
2
Hamburger
HOLSTEIN KIEL
T/G TRẬN ĐẤU
15/12
2018
HOLSTEIN KIEL
1
2
DSC ARMINIA BIELEFELD
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
24/11
2018
HOLSTEIN KIEL
2
1
Sandhausen
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
16/11
2018
HOLSTEIN KIEL
2
0
Vejle
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
10/11
2018
SC Paderborn
4
4
HOLSTEIN KIEL
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
03/11
2018
HOLSTEIN KIEL
2
2
FC Ingolstadt
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
01/11
2018
HOLSTEIN KIEL
2
1
Freiburg
DFB Pokal 18/19
20/10
2018
HOLSTEIN KIEL
1
1
Cologne
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Hamburger
T/G TRẬN ĐẤU
15/12
2018
MSV Duisburg
1
2
Hamburger
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
01/12
2018
FC Ingolstadt
1
2
Hamburger
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
27/11
2018
Hamburger
2
2
Union Berlin
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
10/11
2018
Erzgebirge Aue
1
3
Hamburger
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
31/10
2018
Wehen Wiesbaden
0
3
Hamburger
DFB Pokal 18/19
26/10
2018
FC Magdeburg
0
1
Hamburger
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
05/10
2018
SV DARMSTADT 1898
1
2
Hamburger
Giải hạng nhì quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 17 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
169 70 68 89 893 32 35 1 31 24
Dứt điểm 169
Trúng đích 70
Không trúng đích 68
Phạt góc 89
Kiểm soát bóng 893
Thẻ phạt 32
Việt vị 35
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 31
Bàn thua 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Thesker, Stefan 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Meffert, Jonas 1 0 0 3 1 1 0 1 5
Seydel, Aaron 1 2 0 2 1 0 0 2 3
Morschel, Heinz 1 0 0 1 0 0 0 6 1
Girth, Benjamin 2 2 0 2 1 2 0 4 5
David Kinsombi 2 1 7 6 9 3 2 3 18
Honsak, Mathias 2 2 0 6 4 3 1 5 13
Jae Sung Lee 3 4 25 6 11 1 6 1 18
Bieler, Alexander 5 1 33 10 7 2 3 0 19
Schindler, Kingsley 5 10 7 8 11 7 5 3 26
Serra, Janni-Luca 7 5 0 15 10 1 2 1 26
Herrmann, Patrick 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Karazor, Atakan 0 0 0 0 0 0 1 5 0
Dehm, Jannik 0 1 0 2 3 5 1 0 10
Okugawa, Masaya 0 2 0 4 0 1 0 3 5
Johannes van den Bergh 0 0 0 1 3 1 1 0 5
Schmidt, Dominik 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Wahl, Hauke 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Lewerenz, Steven 0 2 5 0 2 2 0 3 4
Kronholm, Kenneth 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Awuku, Noah 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Janzer, Manuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 17 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
200 77 83 86 961 26 35 1 24 16
Dứt điểm 200
Trúng đích 77
Không trúng đích 83
Phạt góc 86
Kiểm soát bóng 961
Thẻ phạt 26
Việt vị 35
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 24
Bàn thua 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Drongelen, Rick 1 0 3 1 0 1 0 0 2
Jatta, Bakery 1 2 0 2 6 0 0 4 8
Hee Chan Hwang 2 2 0 8 5 3 1 3 16
Lewis Holtby 3 2 2 7 4 4 2 0 15
Aaron Hunt 4 1 6 9 6 1 1 0 16
Khaled Narey 6 7 6 18 18 12 2 3 48
Pierre-Michel Lasogga 7 9 0 9 8 4 1 5 21
Gotoku Sakai 0 0 0 2 4 2 0 0 8
Lacroix, Leo 0 3 0 0 5 0 1 3 5
Pollersbeck, Julian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Arp, Jann-Fiete 0 1 0 2 5 3 1 6 10
Ville Steinmann 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Santos, Douglas 0 0 59 4 4 3 2 0 11
Bates, David 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Mangala, Orel 0 1 0 5 6 4 1 1 15
Janjicic, Vasilije 0 0 0 2 0 1 0 5 3
Christoph Moritz 0 1 0 0 0 0 0 10 0
Vagnomann, Josha 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Jairo Samperio 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Ito, Tatsuya 0 2 6 1 5 1 0 4 7
David, Jonas 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime statistics