Giải hạng nhì quốc gia

02:30 - 12/02/2019

Hamburger
1
0
SG DYNAMO DRESDEN

Trọng tài: Willenborg, Frank

Sân vận động: Volksparkstadion

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:30

18-09-2018

SG DYNAMO DRESDEN
0
1
Hamburger
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Rudolf-Harbig-Stadion

23:30

31-07-2013

SG DYNAMO DRESDEN
4
0
Hamburger
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2013

01:25

02-09-2003

SG DYNAMO DRESDEN
0
1
Hamburger
DFB Pokal 03/04

00:00

26-03-1995

SG DYNAMO DRESDEN
1
1
Hamburger
Bundesliga 94/95

23:00

24-09-1994

Hamburger
2
1
SG DYNAMO DRESDEN
Bundesliga 94/95

00:00

27-02-1994

Hamburger
1
1
SG DYNAMO DRESDEN
Bundesliga 93/94

23:00

04-09-1993

SG DYNAMO DRESDEN
1
1
Hamburger
Bundesliga 93/94

00:00

01-03-1993

Hamburger
1
1
SG DYNAMO DRESDEN
Bundesliga 92/93

01:00

22-08-1992

SG DYNAMO DRESDEN
1
1
Hamburger
Bundesliga 92/93

Thành tích gần đây

Hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Hamburger
1
0
FC Nurnberg
1. FC Heidenheim
1
0
SG DYNAMO DRESDEN
DSC ARMINIA BIELEFELD
2
0
Hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
3
4
DSC ARMINIA BIELEFELD
Hamburger
2
1
Sandhausen
SG DYNAMO DRESDEN
3
2
FK DUKLA PRAGUE
FC St. Gallen 1879
3
0
Hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
0
0
Grasshopper Zurich
HOLSTEIN KIEL
3
1
Hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
0
1
FC Aarau
MSV Duisburg
1
2
Hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
2
1
Zurich
Hamburger
1
0
SC Paderborn
NK Dinamo Zagreb
1
0
SG DYNAMO DRESDEN
FC Ingolstadt
1
2
Hamburger
MSV Duisburg
1
3
SG DYNAMO DRESDEN
Hamburger
2
2
Union Berlin
SC Paderborn
3
0
SG DYNAMO DRESDEN
Erzgebirge Aue
1
3
Hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
0
2
HOLSTEIN KIEL

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
237 90 102 97 1125 30 45 1 27 22
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Drongelen, Rick 1 0 3 1 1 1 0 0 3
Hee Chan Hwang 2 2 0 8 5 3 1 3 16
Jatta, Bakery 2 6 0 3 6 0 1 4 9
Lewis Holtby 3 2 2 8 6 6 3 0 20
Aaron Hunt 4 1 6 9 8 2 1 1 19
Khaled Narey 6 7 6 19 22 13 2 3 54
Pierre-Michel Lasogga 9 9 1 12 10 4 1 6 26
Gotoku Sakai 0 0 0 4 5 2 0 0 11
Lacroix, Leo 0 3 0 0 5 0 1 3 5
Pollersbeck, Julian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Arp, Jann-Fiete 0 1 0 2 5 3 1 7 10
Ville Steinmann 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Santos, Douglas 0 0 68 4 6 3 3 0 13
Bates, David 0 1 0 2 0 1 0 3 3
Mangala, Orel 0 1 0 6 7 4 1 1 17
Janjicic, Vasilije 0 0 0 2 0 1 0 5 3
Christoph Moritz 0 1 0 0 0 0 0 10 0
Jairo Samperio 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gideon Jung 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vagnomann, Josha 0 0 0 1 2 0 0 4 3
Ito, Tatsuya 0 5 6 2 5 1 0 4 8
Ozcan, Berkay 0 1 0 1 0 0 0 2 1
Wintzheimer, Manuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
David, Jonas 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
223 85 96 80 964 50 29 3 26 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hamalainen, Brian 1 0 2 2 8 1 0 0 11
Dumic, Dario 1 0 0 2 1 0 0 2 3
Heise, Philip 1 1 24 1 8 4 1 0 13
Benatelli, Rico 1 0 0 6 3 2 0 2 11
Muller, Jannik 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Atilgan, Osman 1 0 0 2 1 1 0 1 4
Ebert, Patrick 2 1 22 9 9 5 2 3 23
Roser, Lucas 2 0 0 6 3 0 0 7 9
Berko, Erich 2 0 0 5 4 2 1 11 11
Atik, Baris 2 0 2 3 5 6 2 7 14
Aosman, Aias 3 2 0 5 8 3 1 3 16
Kone, Moussa 9 13 1 22 17 4 4 0 43
Ballas, Florian 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Duljevic, Haris 0 1 1 2 5 2 0 6 9
Schubert, Markus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gonther, Soren 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Kreuzer, Niklas 0 2 9 1 1 1 0 5 3
Wahlqvist, Linus 0 2 0 2 1 3 2 4 6
Hartmann, Marco 0 1 0 0 2 0 1 0 2
Nikolaou, Jannis 0 1 0 1 9 2 1 2 12
Moschl, Patrick 0 1 0 1 0 0 0 2 1
Lowe, Justin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hauptmann, Marius 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics