UEFA Europa League

00:55 - 13/02/2019

Fenerbahce
0
0
Zenit St Petersburg
Zenit St Petersburg

Trọng tài: Buquet, Ruddy

Sân vận động: Sukru Saracoglu Stadium

Video tường thuật sẽ được phát khi trận đấu bắt đầu!
Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp Fenerbahce vs Zenit St Petersburg, 00:55 – 13/02/2019 tại giải UEFA Europa League với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa Fenerbahce vs Zenit St Petersburg sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa Fenerbahce vs Zenit St Petersburg để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo Fenerbahce vs Zenit St Petersburg một cách chính xác nhất.

Ngoài việc cung cấp các link tường thuật trực tiếp giữa Fenerbahce vs Zenit St Petersburg thì Tructuyenbongda.com còn có các link xem bằng link sopcast, link acestream không bị giật lag bạn có thể tham khảo và xem ngay tại đây

Các link trực tiếp Fenerbahce vs Zenit St Petersburg được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ vè chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

40.3%

Đội nhà thắng

30.2%

Hòa

29.4%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

40.3%

30.2%

29.4%

Thành tích gần đây

Fenerbahce
Zenit St Petersburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Kayserispor
1
0
Fenerbahce
Sarpsborg 08
1
2
Zenit St Petersburg
Fenerbahce
2
0
GOZTEPE SK
Zenit St Petersburg
0
0
F91 Dudelange
Fenerbahce
3
2
YENI MALATYASPOR
Elche
0
2
Zenit St Petersburg
Fenerbahce
0
1
Umraniyespor
FC Rostov
0
5
Zenit St Petersburg
Bursaspor
1
1
Fenerbahce
Zenit St Petersburg
0
3
FC SPARTAK MOSCOW
Umraniyespor
1
0
Fenerbahce
Zenit St Petersburg
1
3
FC LOKOMOTIV MOSCOW
Fenerbahce
3
2
AZ Alkmaar
SK Slavia Praha
2
0
Zenit St Petersburg
Antalyaspor
0
0
Fenerbahce
Zenit St Petersburg
1
2
FC RUBIN KAZAN
GIRESUNSPOR
2
5
Fenerbahce
FC ARSENAL TULA
4
2
Zenit St Petersburg
Fenerbahce
2
2
Buyuksehir Belediye Erzurumspor
Zenit St Petersburg
1
0
FC Copenhagen
Fenerbahce
T/G TRẬN ĐẤU
09/02
2019
Kayserispor
1
0
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 18/19
02/02
2019
Fenerbahce
2
0
GOZTEPE SK
Giải vô địch quốc gia 18/19
29/01
2019
Fenerbahce
3
2
YENI MALATYASPOR
Giải vô địch quốc gia 18/19
22/01
2019
Bursaspor
1
1
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 18/19
18/01
2019
Umraniyespor
1
0
Fenerbahce
Turkiye Kupasi 18/19
11/01
2019
Fenerbahce
3
2
AZ Alkmaar
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
21/12
2018
GIRESUNSPOR
2
5
Fenerbahce
Turkiye Kupasi 18/19
18/12
2018
Fenerbahce
2
2
Buyuksehir Belediye Erzurumspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Zenit St Petersburg
T/G TRẬN ĐẤU
08/02
2019
Sarpsborg 08
1
2
Zenit St Petersburg
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
02/02
2019
Elche
0
2
Zenit St Petersburg
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
29/01
2019
FC Rostov
0
5
Zenit St Petersburg
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
25/01
2019
Zenit St Petersburg
0
3
FC SPARTAK MOSCOW
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
23/01
2019
Zenit St Petersburg
1
3
FC LOKOMOTIV MOSCOW
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
09/12
2018
Zenit St Petersburg
1
2
FC RUBIN KAZAN
Giải vô địch quốc gia 18/19
03/12
2018
FC ARSENAL TULA
4
2
Zenit St Petersburg
Giải vô địch quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
65 22 32 26 324 19 17 2 7 7
Dứt điểm 65
Trúng đích 22
Không trúng đích 32
Phạt góc 26
Kiểm soát bóng 324
Thẻ phạt 19
Việt vị 17
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 7
Bàn thua 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathieu Valbuena 1 1 9 2 0 0 1 1 2
Mauricio Isla 0 1 0 0 0 1 0 1 1
Kaldirim, Hasan 1 1 7 3 1 1 0 0 5
Ozbayrakli, Sener 0 3 0 0 0 1 0 0 1
Michael Frey 2 4 0 4 8 0 1 0 12
Islam Slimani 2 7 0 6 8 1 0 1 15
Koybasi, Ismail 0 0 2 1 0 0 0 2 1
Yassine Benzia 0 0 3 1 4 2 0 0 7
Elmas, Elif 0 0 5 2 3 1 0 0 6
Neustadter, Roman 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Jaja 0 0 0 1 1 1 0 1 3
Capkan, Mahsun 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Skrtel, Martin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Topal, Mehmet 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Andre Ayew 0 0 0 0 1 2 1 1 3
Aatif Chahechouhe 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alici, Baris 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Yilmaz, Deniz 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guctekin, Oguz 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cakı, Muhammet 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guveli, Yigithan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Potuk, Alper 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diego Reyes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tekin, Harun 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 10 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
39 11 21 20 279 15 16 2 18 13
Dứt điểm 39
Trúng đích 11
Không trúng đích 21
Phạt góc 20
Kiểm soát bóng 279
Thẻ phạt 15
Việt vị 16
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 18
Bàn thua 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleksandr Anyukov 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Kolorin, Aleksandr 1 1 0 1 2 0 0 1 3
Aleksandr Yerokhin 0 3 0 1 4 3 0 2 8
Driussi, Sebastian 1 5 0 2 10 1 2 2 13
Artem Dzyuba 5 13 0 8 4 1 1 0 13
Daler Kuzyaev 2 0 1 4 1 1 2 3 6
Claudio Marchisio 0 0 1 0 1 0 0 2 1
Shatov, Oleg 0 0 1 0 0 1 0 3 1
Christian Noboa 1 0 4 3 2 0 0 0 5
Paredes, Leandro 1 0 22 2 2 3 1 0 7
Mak, Robert 4 0 5 4 0 0 0 4 4
Zabolotnyi, Anton 2 0 0 2 1 0 2 7 3
Igor Smolnikov 0 0 0 1 1 1 0 1 3
Mevlja, Miha 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Branislav Ivanovic 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Kranevitter, Matias 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Hernani 0 0 0 0 5 2 0 0 7
Nabiullin, Elmir 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Mammana, Emanuel 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Luis Neto 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Ozdoev, Magomed 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Rigoni, Emiliano 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lodygin, Yurin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kerzhakov, Mikhail 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrey Lunev 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime statistics