Giải vô địch quốc gia

23:00 - 02/03/2019

Fenerbahce
3
2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor

Trọng tài: Meler, Halil Umut

Sân vận động: Sukru Saracoglu Stadium

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp Fenerbahce vs Caykur Rizespor, 23:00 – 02/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa Fenerbahce vs Caykur Rizespor sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa Fenerbahce vs Caykur Rizespor để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo Fenerbahce vs Caykur Rizespor một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp Fenerbahce vs Caykur Rizespor được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

62.7%

Đội nhà thắng

21.3%

Hòa

16.1%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

62.7%

21.3%

16.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:00

30-09-2018

Caykur Rizespor
3
0
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 18/19
Caykur Didi Stadium

20:00

30-04-2017

Fenerbahce
2
1
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 16/17
Sukru Saracoglu Stadium

23:00

27-11-2016

Caykur Rizespor
1
5
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 16/17
Caykur Didi Stadium

21:00

24-01-2016

Fenerbahce
2
1
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 15/16
Sukru Saracoglu Stadium

01:45

24-08-2015

Caykur Rizespor
1
1
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 15/16
Caykur Didi Stadium

23:00

04-04-2015

Caykur Rizespor
1
5
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 14/15
Caykur Didi Stadium

01:45

12-02-2015

Caykur Rizespor
1
4
Fenerbahce
Cúp quốc gia 14/15
Caykur Didi Stadium

01:30

09-11-2014

Fenerbahce
2
1
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 14/15
Sukru Saracoglu Stadium

23:00

27-04-2014

Fenerbahce
0
0
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 13/14

00:00

08-12-2013

Caykur Rizespor
1
2
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 13/14
T/G TRẬN ĐẤU
30/09
2018
Caykur Rizespor
3
0
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 18/19
30/04
2017
Fenerbahce
2
1
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 16/17
27/11
2016
Caykur Rizespor
1
5
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 16/17
24/01
2016
Fenerbahce
2
1
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 15/16
24/08
2015
Caykur Rizespor
1
1
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 15/16
04/04
2015
Caykur Rizespor
1
5
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 14/15
12/02
2015
Caykur Rizespor
1
4
Fenerbahce
Cúp quốc gia 14/15
09/11
2014
Fenerbahce
2
1
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 14/15
27/04
2014
Fenerbahce
0
0
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 13/14
08/12
2013
Caykur Rizespor
1
2
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Fenerbahce
Caykur Rizespor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Besiktas
3
3
Fenerbahce
Caykur Rizespor
3
0
YENI MALATYASPOR
Zenit St Petersburg
3
1
Fenerbahce
Bursaspor
0
2
Caykur Rizespor
Fenerbahce
1
1
ATIKER KONYASPOR 1922
Caykur Rizespor
1
1
Antalyaspor
Fenerbahce
1
0
Zenit St Petersburg
Buyuksehir Belediye Erzurumspor
0
1
Caykur Rizespor
Kayserispor
1
0
Fenerbahce
Caykur Rizespor
3
1
AKHISAR BLD SPOR
Fenerbahce
2
0
GOZTEPE SK
Kasimpasa
0
1
Caykur Rizespor
Fenerbahce
3
2
YENI MALATYASPOR
Trabzonspor
4
1
Caykur Rizespor
Fenerbahce
0
1
Umraniyespor
Balikesirspor
1
1
Caykur Rizespor
Bursaspor
1
1
Fenerbahce
Caykur Rizespor
1
1
ALANYASPOR
Umraniyespor
1
0
Fenerbahce
Galatasaray
2
2
Caykur Rizespor
Fenerbahce
T/G TRẬN ĐẤU
26/02
2019
Besiktas
3
3
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 18/19
22/02
2019
Zenit St Petersburg
3
1
Fenerbahce
UEFA Europa League 18/19
16/02
2019
Fenerbahce
1
1
ATIKER KONYASPOR 1922
Giải vô địch quốc gia 18/19
13/02
2019
Fenerbahce
1
0
Zenit St Petersburg
UEFA Europa League 18/19
09/02
2019
Kayserispor
1
0
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 18/19
02/02
2019
Fenerbahce
2
0
GOZTEPE SK
Giải vô địch quốc gia 18/19
29/01
2019
Fenerbahce
3
2
YENI MALATYASPOR
Giải vô địch quốc gia 18/19
22/01
2019
Bursaspor
1
1
Fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 18/19
18/01
2019
Umraniyespor
1
0
Fenerbahce
Turkiye Kupasi 18/19
Caykur Rizespor
T/G TRẬN ĐẤU
16/02
2019
Bursaspor
0
2
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 18/19
09/02
2019
Caykur Rizespor
1
1
Antalyaspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
03/02
2019
Buyuksehir Belediye Erzurumspor
0
1
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 18/19
27/01
2019
Caykur Rizespor
3
1
AKHISAR BLD SPOR
Giải vô địch quốc gia 18/19
22/01
2019
Kasimpasa
0
1
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 18/19
23/12
2018
Trabzonspor
4
1
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 18/19
18/12
2018
Balikesirspor
1
1
Caykur Rizespor
Turkiye Kupasi 18/19
15/12
2018
Caykur Rizespor
1
1
ALANYASPOR
Giải vô địch quốc gia 18/19
08/12
2018
Galatasaray
2
2
Caykur Rizespor
Giải vô địch quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
275 87 137 128 1267 65 51 1 26 32
Dứt điểm 275
Trúng đích 87
Không trúng đích 137
Phạt góc 128
Kiểm soát bóng 1267
Thẻ phạt 65
Việt vị 51
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 26
Bàn thua 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Skrtel, Martin 1 1 0 3 4 1 0 0 8
Roberto Soldado 1 7 0 7 8 3 2 4 18
Mathieu Valbuena 1 1 36 6 7 3 5 6 16
Topal, Mehmet 1 3 0 2 4 3 0 3 9
Victor Moses 1 0 0 1 2 2 0 3 5
Neustadter, Roman 1 0 0 1 4 0 0 0 5
Kaldirim, Hasan 1 1 22 7 3 1 2 0 11
Giuliano 1 0 2 1 0 0 0 0 1
Ciftpinar, Sadik 1 1 0 1 1 0 0 0 2
Souza 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Zajc, Miha 1 0 3 2 1 0 0 0 3
Islam Slimani 1 12 0 10 24 0 0 1 34
Elmas, Eljif 1 0 4 7 16 10 0 10 33
Mehmet Ekici 2 0 34 12 16 3 0 4 31
Jaja 2 0 0 3 3 3 1 1 9
Michael Frey 3 6 0 7 5 3 0 7 15
Andre Ayew 5 3 2 12 13 3 1 2 28
Tekin, Harun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guveli, Yigithan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Potuk, Alper 0 2 0 0 2 0 0 5 2
Diego Reyes 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Nabil Dirar 0 2 0 0 1 3 2 1 4
Koybasi, Ismail 0 1 3 0 2 0 0 2 2
Yassine Benzia 0 1 13 1 10 7 1 5 18
Mauricio Isla 0 3 0 0 3 0 4 2 3
Tolgay Arslan 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Aziz, Serdar 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Guctekin, Oguz 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Aatif Chahechouhe 0 0 1 1 1 1 0 0 3
Alici, Baris 0 3 0 1 0 1 1 4 2
Ozbayrakli, Sener 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Demirel, Volkan 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
253 93 110 105 1127 52 46 3 30 30
Dứt điểm 253
Trúng đích 93
Không trúng đích 110
Phạt góc 105
Kiểm soát bóng 1127
Thẻ phạt 52
Việt vị 46
Bóng trúng xà/cột 3
Bàn thắng 30
Bàn thua 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Camdali, Ali 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Robin Yalcin 1 1 0 5 7 2 0 5 14
Dario Melnjak 1 0 0 1 0 2 0 1 3
Okey, Azubuike 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Nakoulma, Prejuce 2 0 0 3 2 2 0 6 7
Aatif Chahechouhe 2 0 6 7 3 3 0 1 13
Saadane, Marwane 2 1 0 4 7 1 0 1 12
Boldrin, Fernando 3 2 71 10 8 8 4 0 26
Samudio, Braian 3 4 0 10 17 4 4 5 31
Umar, Aminu 5 11 4 11 11 7 3 0 29
Muriqi, Vedat 8 19 0 21 16 6 5 0 43
Oleksandr Gladkiy 0 2 0 0 1 1 0 7 2
Suleyman Koc 0 1 3 3 7 2 1 10 12
Uslu, Mehmet 0 0 8 2 1 0 1 1 3
Mustafa Saymak 0 1 1 1 1 0 0 8 2
Petrucci, Davide 0 2 2 3 4 4 1 1 11
Chidozie Awaziem 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Fink, Matic 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Akkan, Gokhan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Aberhoun, Mohamed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jakub Brabec 0 0 0 2 5 1 0 0 8
Ovacikli, Orhan 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Altinay, Koray 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Durak, Abdullah 0 0 0 0 3 3 0 4 6
Talbi, Montassar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jach, Jaroslaw 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Morozyuk, Mykola 0 1 6 0 0 2 0 0 2
Cagiran, Musa 0 0 0 4 4 2 0 2 10
Caglayan, Ogulcan 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Samir Ujkani 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics