Giải vô địch quốc gia

22:00 - 16/03/2019

FC ZORYA LUGANSK
0
0
Shakhtar Donetsk FC
Shakhtar Donetsk FC

Trọng tài: Romanov, Vitaly

Sân vận động: Slavutych-Arena

Phân tích trận đấu

48%
52%
2
6
1
4
4
1
Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp FC ZORYA LUGANSK vs Shakhtar Donetsk FC, 22:00 – 16/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC ZORYA LUGANSK vs Shakhtar Donetsk FC sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC ZORYA LUGANSK vs Shakhtar Donetsk FC để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC ZORYA LUGANSK vs Shakhtar Donetsk FC một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC ZORYA LUGANSK vs Shakhtar Donetsk FC được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Thông số trận đấu

Kiểm soát bóng

Số lần phạm lỗi

Số lần đá phạt

Số lần ném biên

Dự đoán tỷ lệ

15.6%

Đội nhà thắng

22.3%

Hòa

62.1%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

15.6%

22.3%

62.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

07-10-2018

Shakhtar Donetsk FC
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
Metalist Stadium

23:30

05-05-2018

Shakhtar Donetsk FC
2
1
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 17/18
Metalist Stadium

23:30

01-04-2018

FC ZORYA LUGANSK
0
3
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 17/18
Slavutych-Arena

00:30

11-12-2017

FC ZORYA LUGANSK
2
1
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 17/18
Slavutych-Arena

23:00

25-10-2017

FC ZORYA LUGANSK
3
4
Shakhtar Donetsk FC
Cúp quốc gia Ukraine 17/18
Slavutych-Arena

21:00

09-09-2017

Shakhtar Donetsk FC
3
1
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 17/18
Metalist Stadium

21:00

06-05-2017

Shakhtar Donetsk FC
3
2
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 16/17
Metalist Stadium

23:30

02-04-2017

FC ZORYA LUGANSK
1
2
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
Slavutych-Arena

00:30

13-03-2017

FC ZORYA LUGANSK
1
2
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
Metalist Stadium

21:00

02-10-2016

Shakhtar Donetsk FC
1
0
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 16/17
Slavutych-Arena
T/G TRẬN ĐẤU
07/10
2018
Shakhtar Donetsk FC
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
05/05
2018
Shakhtar Donetsk FC
2
1
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 17/18
01/04
2018
FC ZORYA LUGANSK
0
3
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 17/18
11/12
2017
FC ZORYA LUGANSK
2
1
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 17/18
25/10
2017
FC ZORYA LUGANSK
3
4
Shakhtar Donetsk FC
Cúp quốc gia Ukraine 17/18
09/09
2017
Shakhtar Donetsk FC
3
1
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 17/18
06/05
2017
Shakhtar Donetsk FC
3
2
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 16/17
02/04
2017
FC ZORYA LUGANSK
1
2
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
13/03
2017
FC ZORYA LUGANSK
1
2
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
02/10
2016
Shakhtar Donetsk FC
1
0
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 16/17

Thành tích gần đây

FC ZORYA LUGANSK
Shakhtar Donetsk FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Lviv
0
0
FC ZORYA LUGANSK
Shakhtar Donetsk FC
5
0
FC KARPATY LVIV
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC Vorskla Poltava
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
1
Shakhtar Donetsk FC
FC Dynamo Kiev
5
0
FC ZORYA LUGANSK
Shakhtar Donetsk FC
2
0
FC OLEKSANDRIYA
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC ARSENAL KIEV
Eintracht Frankfurt
4
1
Shakhtar Donetsk FC
SFC DESNA CHERNIHIV
0
2
FC ZORYA LUGANSK
Shakhtar Donetsk FC
2
2
Eintracht Frankfurt
FC OLIMPIK DONETSK
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Shakhtar Donetsk FC
0
0
Wacker Innsbruck
FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC KARPATY LVIV
Shakhtar Donetsk FC
6
1
Botev Plovdiv
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
3
FC ZORYA LUGANSK
FK PARTIZAN
2
0
Shakhtar Donetsk FC
SFC DESNA CHERNIHIV
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Shakhtar Donetsk FC
3
0
Lech Poznan
FC ZORYA LUGANSK
0
0
FC OLEKSANDRIYA
Shakhtar Donetsk FC
2
1
Hobro
FC ZORYA LUGANSK
T/G TRẬN ĐẤU
03/03
2019
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC Vorskla Poltava
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/02
2019
FC Dynamo Kiev
5
0
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
08/12
2018
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/11
2018
FC OLIMPIK DONETSK
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
10/11
2018
FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
01/11
2018
SFC DESNA CHERNIHIV
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Cúp quốc gia Ukraine 18/19
Shakhtar Donetsk FC
T/G TRẬN ĐẤU
02/03
2019
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
1
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 18/19
22/02
2019
Eintracht Frankfurt
4
1
Shakhtar Donetsk FC
UEFA Europa League 18/19
15/02
2019
Shakhtar Donetsk FC
2
2
Eintracht Frankfurt
UEFA Europa League 18/19
04/02
2019
Shakhtar Donetsk FC
6
1
Botev Plovdiv
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
31/01
2019
Shakhtar Donetsk FC
2
1
Hobro
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
278 112 105 118 1093 42 28 2 28 19
Dứt điểm 278
Trúng đích 112
Không trúng đích 105
Phạt góc 118
Kiểm soát bóng 1093
Thẻ phạt 42
Việt vị 28
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 28
Bàn thua 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kamenyaka, Mykyta 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Vernydub, Vitali 1 0 0 2 5 0 1 0 7
Tymchyk, Oleksandr 1 0 0 2 2 1 1 1 5
Kabaiev, Vladislav 1 1 10 8 10 0 1 5 18
Kochergin, Vladyslav 1 1 11 7 10 4 0 6 21
Liedniev, Bohdan 1 0 25 7 5 5 1 7 17
Maiboroda, Sergei 1 1 0 3 3 0 0 1 6
Ihor Kharatin 2 0 0 4 4 6 1 4 14
Ratao, Rafael 2 2 0 11 8 4 0 1 23
Silas 2 0 8 10 7 9 1 2 26
Gordienko, Artem 2 5 0 8 4 1 1 2 13
Khomchenovskiy, Dmitro 3 2 5 11 9 8 1 1 28
Gromov, Artem 4 5 7 7 5 2 2 4 14
Karavaiev, Oleksandr 6 2 1 13 7 7 3 1 27
Pryima, Vasyl 0 0 0 0 0 2 0 1 2
Arveladze, Levan 0 1 47 4 4 2 2 7 10
Oleksandr Svatok 0 1 0 0 5 1 0 0 6
Ruiz, Leonardo 0 1 0 1 5 1 0 7 7
Cheberko, Yevgen 0 1 0 1 1 0 0 0 2
Lunov, Maksym 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Felipe, Luis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lytvyn, Dmytro 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Bogdan Mykhaylichenko 0 0 0 3 3 1 0 1 7
Chaykovskiy, Igor 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Checher, Vyacheslav 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Budkivskiy, Pylyp 0 3 0 2 2 0 1 0 4
Makharadze, Zauri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kazakov, Maksym 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Ivanovic, Nemanja 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
308 136 105 156 1306 41 26 2 51 9
Dứt điểm 308
Trúng đích 136
Không trúng đích 105
Phạt góc 156
Kiểm soát bóng 1306
Thẻ phạt 41
Việt vị 26
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 51
Bàn thua 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rakitskiy, Yaroslav 1 0 52 3 4 1 1 0 8
Khotcholava, Davit 1 0 0 2 3 1 0 0 6
Alan Patrick 1 0 24 7 11 7 5 3 25
Wellington Nem 1 2 0 6 9 3 0 1 18
Sergiy Bolbat 2 1 0 6 5 1 1 3 12
Matviyenko, Mykola 2 1 0 4 1 0 0 3 5
Dos Santos Pedro, Fernando 2 1 0 5 4 6 0 8 15
Taison 3 3 4 14 16 8 9 2 38
Stepanenko, Taras 3 1 0 5 3 1 1 2 9
Maycon 3 1 30 9 6 5 2 8 20
Kovalenko, Viktor 5 0 2 8 4 3 1 6 15
Marlos 9 2 33 18 8 11 2 1 37
Moraes, Aluisio 15 5 0 27 12 8 5 0 47
Ismaily 0 2 0 7 4 5 7 0 16
Danchenko, Oleg 0 1 0 0 0 0 1 1 0
Sergey Krivtsov 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Kayode, Olarenwaju 0 2 0 3 1 1 0 6 5
Shevchenko, Oleksey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriy Totovytskyi 0 1 0 2 1 0 1 4 3
Dentinho 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Butko, Bohdan 0 0 0 1 3 2 0 1 6
Pyatov, Andriy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Solomon, Manor 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Malyshev, Maksym 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marcos Antonio 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cipriano, Marquinhos 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime statistics