Giải vô địch quốc gia Đức

21:30 - 02/03/2019

FC Nurnberg
0
0
Leipzig
Leipzig

Trọng tài: Schlager, Daniel

Sân vận động: Max-Morlock-Stadion

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp FC Nurnberg vs Leipzig, 21:30 – 02/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC Nurnberg vs Leipzig sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC Nurnberg vs Leipzig để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC Nurnberg vs Leipzig một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC Nurnberg vs Leipzig được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ vè chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

12.8%

Đội nhà thắng

20.9%

Hòa

66.3%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

12.8%

20.9%

66.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:00

07-10-2018

Leipzig
6
0
FC Nurnberg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Red Bull Arena

19:30

20-03-2016

FC Nurnberg
3
1
Leipzig
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Max-Morlock-Stadion

18:30

04-10-2015

Leipzig
3
2
FC Nurnberg
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Red Bull Arena

18:30

05-04-2015

Leipzig
2
1
FC Nurnberg
Giải hạng nhì quốc gia 14/15
Red Bull Arena

01:30

18-10-2014

FC Nurnberg
1
0
Leipzig
Giải hạng nhì quốc gia 14/15
Max-Morlock-Stadion
T/G TRẬN ĐẤU
07/10
2018
Leipzig
6
0
FC Nurnberg
Giải vô địch quốc gia 18/19
20/03
2016
FC Nurnberg
3
1
Leipzig
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
04/10
2015
Leipzig
3
2
FC Nurnberg
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
05/04
2015
Leipzig
2
1
FC Nurnberg
Giải hạng nhì quốc gia 14/15
18/10
2014
FC Nurnberg
1
0
Leipzig
Giải hạng nhì quốc gia 14/15

Thành tích gần đây

FC Nurnberg
Leipzig
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FORTUNA DUSSELDORF
2
1
FC Nurnberg
Leipzig
1
1
TSG Hoffenheim
FC Nurnberg
0
0
Borussia Dortmund
Stuttgart
1
3
Leipzig
Hannover 96
2
0
FC Nurnberg
Leipzig
0
0
Eintracht Frankfurt
Hamburger
1
0
FC Nurnberg
Leipzig
1
0
VFL Wolfsburg
FC Nurnberg
1
1
Werder Bremen
Hannover 96
0
3
Leipzig
MAINZ 05
2
1
FC Nurnberg
FORTUNA DUSSELDORF
0
4
Leipzig
FC Nurnberg
1
3
HERTHA BERLIN
Leipzig
0
1
Borussia Dortmund
FC Nurnberg
1
1
FC Zwolle
Leipzig
1
1
Galatasaray
FC Nurnberg
0
1
Freiburg
Leipzig
3
2
Werder Bremen
Borussia Monchengladbach
2
0
FC Nurnberg
Bayern Munich
1
0
Leipzig
FC Nurnberg
T/G TRẬN ĐẤU
24/02
2019
FORTUNA DUSSELDORF
2
1
FC Nurnberg
Giải vô địch quốc gia 18/19
09/02
2019
Hannover 96
2
0
FC Nurnberg
Giải vô địch quốc gia 18/19
06/02
2019
Hamburger
1
0
FC Nurnberg
DFB Pokal 18/19
02/02
2019
FC Nurnberg
1
1
Werder Bremen
Giải vô địch quốc gia 18/19
26/01
2019
MAINZ 05
2
1
FC Nurnberg
Giải vô địch quốc gia 18/19
20/01
2019
FC Nurnberg
1
3
HERTHA BERLIN
Giải vô địch quốc gia 18/19
07/01
2019
FC Nurnberg
1
1
FC Zwolle
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
19/12
2018
Borussia Monchengladbach
2
0
FC Nurnberg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Leipzig
T/G TRẬN ĐẤU
26/02
2019
Leipzig
1
1
TSG Hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 18/19
16/02
2019
Stuttgart
1
3
Leipzig
Giải vô địch quốc gia 18/19
02/02
2019
Hannover 96
0
3
Leipzig
Giải vô địch quốc gia 18/19
28/01
2019
FORTUNA DUSSELDORF
0
4
Leipzig
Giải vô địch quốc gia 18/19
20/01
2019
Leipzig
0
1
Borussia Dortmund
Giải vô địch quốc gia 18/19
12/01
2019
Leipzig
1
1
Galatasaray
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
22/12
2018
Leipzig
3
2
Werder Bremen
Giải vô địch quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
221 67 95 106 1008 49 32 4 18 48
Dứt điểm 221
Trúng đích 67
Không trúng đích 95
Phạt góc 106
Kiểm soát bóng 1008
Thẻ phạt 49
Việt vị 32
Bóng trúng xà/cột 4
Bàn thắng 18
Bàn thua 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Virgil Misidjan 1 8 1 4 8 5 1 3 17
Knoell, Toerles 1 0 0 4 2 1 0 9 7
Muhl, Lukas 1 0 1 3 3 3 0 0 9
Fuchs, Alexander 1 0 0 1 0 5 0 1 6
Lowen, Eduard 1 0 0 6 3 4 2 5 13
Georg Margreitter 2 0 0 4 8 1 0 0 13
Palacios, Federico 2 3 0 2 2 2 0 8 6
Adam Zrelak 2 10 0 7 10 1 1 4 18
Behrens, Hanno 3 1 0 6 12 7 1 0 25
Ishak, Mikael 3 6 0 7 9 1 1 7 17
Fabian Bredlow 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ewerton 0 1 0 1 2 1 0 3 4
Bauer, Robert 0 0 8 0 2 2 0 2 4
Rhein, Simon 0 0 4 0 1 0 0 1 1
Goden, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Valentini, Enrico 0 0 42 1 3 4 2 0 8
Mathenia, Christian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yuya Kubo 0 2 0 8 6 5 0 4 19
Matheus Pereira 0 0 10 4 8 4 1 2 16
Tim Leibold 0 1 20 3 6 8 1 0 17
Petrak, Ondrej 0 0 0 4 6 3 0 2 13
Edgar Salli 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Erras, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Sebastian Kerk 0 0 20 2 3 2 0 4 7
Jager, Lukas 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
325 124 124 129 1160 46 61 4 42 20
Dứt điểm 325
Trúng đích 124
Không trúng đích 124
Phạt góc 129
Kiểm soát bóng 1160
Thẻ phạt 46
Việt vị 61
Bóng trúng xà/cột 4
Bàn thắng 42
Bàn thua 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Emil Forsberg 1 0 11 6 3 4 3 3 13
Kevin Kampl 1 6 45 10 11 3 4 2 24
Bruma 1 0 4 6 0 4 1 6 10
Halstenberg, Marcel 1 2 49 4 6 2 6 1 12
Konrad Laimer 1 2 0 4 3 2 1 7 9
Konate, Ibrahima 1 0 0 3 4 1 0 1 8
Cunha, Matheus 1 4 0 4 9 8 0 13 21
Klostermann, Lukas 2 0 0 3 3 0 0 3 6
Sabitzer, Marcel 3 4 3 14 18 15 2 3 47
Jean-Kevin Augustin 3 2 0 8 3 2 0 12 13
Orban, Willi 4 1 0 8 9 1 0 0 18
Timo Werner 11 27 2 27 27 15 2 1 69
Yussuf Poulsen 12 13 0 19 16 11 2 2 46
Saracchi, Marcelo 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Mukiele, Nordi 0 0 0 3 2 3 0 1 8
Ilsanker, Stefan 0 0 1 0 2 0 0 7 2
Demme, Diego 0 0 14 3 3 2 2 0 8
Upamecano, Dayotchanculle 0 0 0 1 5 2 0 1 8
Adams, Tyler 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Gulacsi, Peter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yvon Mvogo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics