Giải hạng nhì quốc gia Đức

00:30 - 30/03/2019

FC Magdeburg
0
0
1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim

Trọng tài: Kempkes, Benedikt

Sân vận động: MDCC-Arena

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp FC Magdeburg vs 1. FC Heidenheim, 00:30 – 30/03/2019 tại giải Giải hạng nhì quốc gia Đức với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC Magdeburg vs 1. FC Heidenheim sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC Magdeburg vs 1. FC Heidenheim để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC Magdeburg vs 1. FC Heidenheim một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC Magdeburg vs 1. FC Heidenheim được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

37.2%

Đội nhà thắng

29.5%

Hòa

33.3%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

37.2%

29.5%

33.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

18:00

20-10-2018

1. FC Heidenheim
3
0
FC Magdeburg
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Voith-Arena
T/G TRẬN ĐẤU
20/10
2018
1. FC Heidenheim
3
0
FC Magdeburg
Giải hạng nhì quốc gia 18/19

Thành tích gần đây

FC Magdeburg
1. FC Heidenheim
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SG DYNAMO DRESDEN
1
1
FC Magdeburg
1. FC Heidenheim
3
1
FC St. Gallen 1879
FC Magdeburg
0
1
Sandhausen
1. FC Heidenheim
2
1
Union Berlin
MSV Duisburg
1
0
FC Magdeburg
VfL Bochum
1
0
1. FC Heidenheim
FC Magdeburg
1
1
SC Paderborn
1. FC Heidenheim
1
2
SSV Jahn Regensburg
DSC ARMINIA BIELEFELD
1
3
FC Magdeburg
Greuther Furth
0
0
1. FC Heidenheim
FC Magdeburg
1
1
HOLSTEIN KIEL
1. FC Heidenheim
2
2
Hamburger
FC Ingolstadt
0
1
FC Magdeburg
SV DARMSTADT 1898
1
2
1. FC Heidenheim
FC Magdeburg
1
0
Erzgebirge Aue
1. FC Heidenheim
2
1
Bayer Leverkusen
FC Magdeburg
3
2
Zwickau
1. FC Heidenheim
1
0
SG DYNAMO DRESDEN
Energie Cottbus
1
0
FC Magdeburg
1. FC Heidenheim
2
2
HOLSTEIN KIEL
FC Magdeburg
T/G TRẬN ĐẤU
16/03
2019
SG DYNAMO DRESDEN
1
1
FC Magdeburg
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
02/03
2019
MSV Duisburg
1
0
FC Magdeburg
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
24/02
2019
FC Magdeburg
1
1
SC Paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
17/02
2019
DSC ARMINIA BIELEFELD
1
3
FC Magdeburg
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
10/02
2019
FC Magdeburg
1
1
HOLSTEIN KIEL
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
30/01
2019
FC Magdeburg
1
0
Erzgebirge Aue
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
22/01
2019
FC Magdeburg
3
2
Zwickau
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
19/01
2019
Energie Cottbus
1
0
FC Magdeburg
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
1. FC Heidenheim
T/G TRẬN ĐẤU
21/03
2019
1. FC Heidenheim
3
1
FC St. Gallen 1879
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
16/03
2019
1. FC Heidenheim
2
1
Union Berlin
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
02/03
2019
1. FC Heidenheim
1
2
SSV Jahn Regensburg
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
16/02
2019
1. FC Heidenheim
2
2
Hamburger
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
10/02
2019
SV DARMSTADT 1898
1
2
1. FC Heidenheim
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
06/02
2019
1. FC Heidenheim
2
1
Bayer Leverkusen
DFB Pokal 18/19
31/01
2019
1. FC Heidenheim
2
2
HOLSTEIN KIEL
Giải hạng nhì quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
260 100 103 120 1251 57 47 2 28 41
Dứt điểm 260
Trúng đích 100
Không trúng đích 103
Phạt góc 120
Kiểm soát bóng 1251
Thẻ phạt 57
Việt vị 47
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 28
Bàn thua 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Perthel, Timo 1 1 7 1 0 1 0 0 2
Handke, Christopher 1 0 0 1 1 2 0 2 4
Erdmann, Dennis 1 3 0 7 5 2 0 1 14
Preissinger, Rico 1 0 22 4 6 4 1 1 14
Rother, Bjorn 1 0 0 6 4 3 0 6 13
Costly, Marcel 1 10 1 8 8 2 1 12 18
Niemeyer, Michel 1 1 6 2 2 2 2 7 6
Bulter, Marius 2 1 0 10 8 3 3 8 21
Lohkemper, Felix 4 9 1 12 8 4 1 7 24
Turpitz, Philip 6 2 22 12 21 5 2 4 38
Beck, Christian 8 8 1 17 14 6 4 1 37
Loria, Giorgi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hammann, Nico 0 0 24 3 2 4 0 1 9
Weil, Richard 0 0 0 3 2 1 1 8 6
Alexander Brunst-Zoellner 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bregerie, Romain 0 3 0 0 3 1 0 0 4
Jan Kirchhoff 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Butzen, Nils 0 1 17 1 0 0 2 4 1
Aleksandar Ignjovski 0 0 0 0 1 2 0 3 3
Muller, Tobias 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Laprevotte, Charles Elie 0 0 0 0 4 2 0 0 6
Lewerenz, Steven 0 0 2 0 1 1 0 2 2
Fejzic, Jasmin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Schafer, Steffen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osei-Kwaidwo, Manfred 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Berisha, Mergim 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Chahed, Tarek 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
302 115 137 138 1233 40 49 4 40 32
Dứt điểm 302
Trúng đích 115
Không trúng đích 137
Phạt góc 138
Kiểm soát bóng 1233
Thẻ phạt 40
Việt vị 49
Bóng trúng xà/cột 4
Bàn thắng 40
Bàn thua 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Feick, Arne 1 1 0 2 4 1 0 6 7
Beermann, Timo 1 0 0 2 3 1 0 0 6
Griesbeck, Sebastian 1 0 0 3 8 1 1 1 12
Schmidt, Patrick 1 4 0 4 3 1 2 14 8
Andrich, Robert 1 1 4 2 11 4 1 5 17
Maurice Multhaup 1 1 0 4 3 1 0 10 8
Dorsch, Niklas 1 0 7 1 4 1 1 2 6
Thomalla, Denis 6 4 0 9 7 0 3 4 16
Dovedan, Nikola 6 8 1 21 12 7 4 1 40
Schnatterre, Marc 9 6 90 19 28 15 7 4 62
Glatzel, Robert 12 11 0 19 11 3 1 3 33
Wittek, Mathias 0 1 0 1 2 0 0 4 3
Purch, Kolja 0 0 4 0 2 0 0 3 2
Skarke, Tim 0 1 0 1 5 0 0 6 6
Lankford, Kevin 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Reithmeir, Tobias 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marnon Busch 0 0 0 1 5 3 3 0 9
Theuerkeuf, Norman 0 0 16 3 3 4 0 0 10
Eicher, Vitus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Steurer, Oliver 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Strauss, Robert 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Maximilian Thiel 0 1 4 5 5 1 0 4 11
Mainka, Patrick 0 0 0 1 4 0 0 0 5
Kevin Muller 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Brandle, Jonas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kilic, Gokalp 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics