Giải vô địch quốc gia

00:30 - 10/03/2019

FC Lviv
0
0
FC ZORYA LUGANSK
FC ZORYA LUGANSK

Trọng tài: Kozyk, Yaroslav

Sân vận động: Arena LVIV

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp FC Lviv vs FC ZORYA LUGANSK, 00:30 – 10/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC Lviv vs FC ZORYA LUGANSK sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC Lviv vs FC ZORYA LUGANSK để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC Lviv vs FC ZORYA LUGANSK một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC Lviv vs FC ZORYA LUGANSK được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

19.9%

Đội nhà thắng

28.2%

Hòa

51.9%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

19.9%

28.2%

51.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

30-09-2018

FC ZORYA LUGANSK
0
0
FC Lviv
Giải vô địch quốc gia 18/19
Slavutych-Arena

20:00

09-05-2009

FC Lviv
3
1
FC ZORYA LUGANSK
Premier League 08/09

18:00

25-10-2008

FC ZORYA LUGANSK
1
1
FC Lviv
Premier League 08/09
T/G TRẬN ĐẤU
30/09
2018
FC ZORYA LUGANSK
0
0
FC Lviv
Giải vô địch quốc gia 18/19
09/05
2009
FC Lviv
3
1
FC ZORYA LUGANSK
Premier League 08/09
25/10
2008
FC ZORYA LUGANSK
1
1
FC Lviv
Premier League 08/09

Thành tích gần đây

FC Lviv
FC ZORYA LUGANSK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC KARPATY LVIV
0
1
FC Lviv
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC Vorskla Poltava
FC Lviv
0
1
FC CHERNOMORETS ODESSA
FC Dynamo Kiev
5
0
FC ZORYA LUGANSK
FC OLEKSANDRIYA
1
2
FC Lviv
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC ARSENAL KIEV
FC Lviv
2
2
FC MARIUPOL
SFC DESNA CHERNIHIV
0
2
FC ZORYA LUGANSK
Shakhtar Donetsk FC
0
0
FC Lviv
FC OLIMPIK DONETSK
1
1
FC ZORYA LUGANSK
FC Lviv
1
1
FC OLIMPIK DONETSK
FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC KARPATY LVIV
FC Lviv
0
2
FC Vorskla Poltava
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
3
FC ZORYA LUGANSK
Hirnyk Kriviy Rih
0
1
FC Lviv
SFC DESNA CHERNIHIV
1
1
FC ZORYA LUGANSK
FC Dynamo Kiev
0
1
FC Lviv
FC ZORYA LUGANSK
0
0
FC OLEKSANDRIYA
FC Lviv
1
0
FC ARSENAL KIEV
FC MARIUPOL
3
2
FC ZORYA LUGANSK
FC Lviv
T/G TRẬN ĐẤU
09/12
2018
FC OLEKSANDRIYA
1
2
FC Lviv
Giải vô địch quốc gia 18/19
02/12
2018
FC Lviv
2
2
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
10/11
2018
FC Lviv
1
1
FC OLIMPIK DONETSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
21/10
2018
FC Lviv
1
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
FC ZORYA LUGANSK
T/G TRẬN ĐẤU
01/12
2018
SFC DESNA CHERNIHIV
0
2
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/11
2018
FC OLIMPIK DONETSK
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
10/11
2018
FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
05/11
2018
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
3
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
01/11
2018
SFC DESNA CHERNIHIV
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Cúp quốc gia Ukraine 18/19
20/10
2018
FC MARIUPOL
3
2
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
173 61 81 76 888 63 29 2 18 20
Dứt điểm 173
Trúng đích 61
Không trúng đích 81
Phạt góc 76
Kiểm soát bóng 888
Thẻ phạt 63
Việt vị 29
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 18
Bàn thua 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleksandr Bandura 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zapadnya, Artur 1 5 15 4 1 3 2 2 8
Putrash, Yuri 0 0 7 0 0 0 0 1 0
Borzenko, Sergey 0 0 0 0 2 1 1 1 3
Kalenchuk, Maksim 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Golikov, Oleksandr 0 1 29 1 1 0 1 4 2
Voronin, Sergiy 2 0 14 5 1 0 2 0 6
Bogdan Sarnavskiy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nasonov, Oleksandr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adamyuk, Volodymyr 3 2 0 4 4 0 0 0 8
Bily, Vasyl 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paramonov, Vadym 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Petrov, Sergiy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Taylor, Lucas 3 3 3 6 9 3 1 2 18
Rafael 0 1 0 0 0 1 1 5 1
Voloshinovich, Rostislav 0 0 0 2 0 1 1 2 3
Pedro Vitor 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Duarte, Bruno 7 9 0 16 12 9 0 0 37
Kislenko, Sergey 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Veloso, Lipe 0 0 3 1 1 0 0 0 2
Pryimak, Vladyslav 0 0 0 5 8 0 0 3 13
Julio Cesar 0 0 0 1 1 0 1 8 2
Yanchak, Vadim 0 0 0 0 2 1 0 5 3
Augusto 0 1 0 2 5 4 0 0 11
Martha 0 0 0 1 2 0 1 4 3
Panambi 0 1 0 1 1 0 0 3 2
Jonatan 0 0 0 0 4 0 0 3 4
Kaue 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Araujo 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Pernambuco 0 0 0 3 0 0 0 1 3
Cadina 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Alvaro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
267 107 101 114 1045 36 26 2 28 19
Dứt điểm 267
Trúng đích 107
Không trúng đích 101
Phạt góc 114
Kiểm soát bóng 1045
Thẻ phạt 36
Việt vị 26
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 28
Bàn thua 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kamenyaka, Mykyta 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Vernydub, Vitali 1 0 0 2 5 0 1 0 7
Tymchyk, Oleksandr 1 0 0 2 2 1 1 1 5
Kabaiev, Vladislav 1 1 9 7 10 0 1 4 17
Kochergin, Vladyslav 1 1 11 7 10 4 0 6 21
Liedniev, Bohdan 1 0 25 7 5 5 1 7 17
Maiboroda, Sergei 1 1 0 3 3 0 0 1 6
Ihor Kharatin 2 0 0 4 4 6 1 4 14
Ratao, Rafael 2 2 0 11 8 4 0 1 23
Silas 2 0 8 10 6 8 1 2 24
Gordienko, Artem 2 5 0 8 4 1 1 2 13
Khomchenovskiy, Dmitro 3 2 5 11 9 8 1 1 28
Gromov, Artem 4 5 7 7 5 2 2 4 14
Karavaiev, Oleksandr 6 2 1 12 7 7 3 1 26
Pryima, Vasyl 0 0 0 0 0 2 0 1 2
Oleksandr Svatok 0 1 0 0 5 1 0 0 6
Ruiz, Leonardo 0 1 0 1 5 1 0 6 7
Cheberko, Yevgen 0 1 0 1 1 0 0 0 2
Lunov, Maksym 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Lytvyn, Dmytro 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Felipe, Luis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bogdan Mykhaylichenko 0 0 0 3 2 1 0 1 6
Chaykovskiy, Igor 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Budkivskiy, Pylyp 0 1 0 2 2 0 1 0 4
Checher, Vyacheslav 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Arveladze, Levan 0 1 44 4 4 2 2 7 10
Makharadze, Zauri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kazakov, Maksym 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Ivanovic, Nemanja 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics