Giải vô địch quốc gia

22:00 - 03/03/2019

FC KARPATY LVIV
0
0
FC Lviv
FC Lviv

Trọng tài: Mozharovskyy, Yuriy

Sân vận động: Ukraina Stadium

Video tường thuật sẽ được phát khi trận đấu bắt đầu!
Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp FC KARPATY LVIV vs FC Lviv, 22:00 – 03/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC KARPATY LVIV vs FC Lviv sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC KARPATY LVIV vs FC Lviv để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC KARPATY LVIV vs FC Lviv một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC KARPATY LVIV vs FC Lviv được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

42.2%

Đội nhà thắng

30.7%

Hòa

27%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

42.2%

30.7%

27%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

22-09-2018

FC Lviv
1
1
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
Arena LVIV

22:00

26-05-2009

FC KARPATY LVIV
2
1
FC Lviv
Premier League 08/09

21:00

15-11-2008

FC Lviv
2
4
FC KARPATY LVIV
Premier League 08/09
T/G TRẬN ĐẤU
22/09
2018
FC Lviv
1
1
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
26/05
2009
FC KARPATY LVIV
2
1
FC Lviv
Premier League 08/09
15/11
2008
FC Lviv
2
4
FC KARPATY LVIV
Premier League 08/09

Thành tích gần đây

FC KARPATY LVIV
FC Lviv
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Vorskla Poltava
0
4
FC KARPATY LVIV
FC Lviv
0
1
FC CHERNOMORETS ODESSA
FC KARPATY LVIV
2
1
Dinamo Minsk
FC OLEKSANDRIYA
1
2
FC Lviv
FC KARPATY LVIV
0
4
FC Dynamo Kiev
FC Lviv
2
2
FC MARIUPOL
FC ARSENAL KIEV
1
1
FC KARPATY LVIV
Shakhtar Donetsk FC
0
0
FC Lviv
FC KARPATY LVIV
0
2
SFC DESNA CHERNIHIV
FC Lviv
1
1
FC OLIMPIK DONETSK
FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC KARPATY LVIV
FC Lviv
0
2
FC Vorskla Poltava
FC OLIMPIK DONETSK
1
2
FC KARPATY LVIV
Hirnyk Kriviy Rih
0
1
FC Lviv
CHERKASHCHYNA-AKADEMIYA BILOZIRYA
0
1
FC KARPATY LVIV
FC Dynamo Kiev
0
1
FC Lviv
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
5
FC KARPATY LVIV
FC Lviv
1
0
FC ARSENAL KIEV
FC OLEKSANDRIYA
2
1
FC KARPATY LVIV
FC Lviv
1
3
SFC DESNA CHERNIHIV
FC KARPATY LVIV
T/G TRẬN ĐẤU
10/02
2019
FC KARPATY LVIV
2
1
Dinamo Minsk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
01/12
2018
FC ARSENAL KIEV
1
1
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
10/11
2018
FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
04/11
2018
FC OLIMPIK DONETSK
1
2
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
21/10
2018
FC OLEKSANDRIYA
2
1
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
FC Lviv
T/G TRẬN ĐẤU
23/02
2019
FC Lviv
0
1
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 18/19
09/12
2018
FC OLEKSANDRIYA
1
2
FC Lviv
Giải vô địch quốc gia 18/19
02/12
2018
FC Lviv
2
2
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
10/11
2018
FC Lviv
1
1
FC OLIMPIK DONETSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
04/11
2018
FC Lviv
0
2
FC Vorskla Poltava
Giải vô địch quốc gia 18/19
31/10
2018
Hirnyk Kriviy Rih
0
1
FC Lviv
Cúp quốc gia Ukraine 18/19
28/10
2018
FC Dynamo Kiev
0
1
FC Lviv
Giải vô địch quốc gia 18/19
07/10
2018
FC Lviv
1
3
SFC DESNA CHERNIHIV
Giải vô địch quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
181 74 76 91 869 64 21 4 25 30
Dứt điểm 181
Trúng đích 74
Không trúng đích 76
Phạt góc 91
Kiểm soát bóng 869
Thẻ phạt 64
Việt vị 21
Bóng trúng xà/cột 4
Bàn thắng 25
Bàn thua 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Erbes, Cristian 1 1 1 2 1 1 0 2 4
Lesko, Adrian 1 0 0 2 2 0 0 1 4
Miroshnichenko, Denis 1 0 0 1 7 2 1 2 10
Cristian Ponde 2 2 0 2 2 0 0 5 4
Di Franco, Francisco 2 1 0 6 1 1 0 3 8
Myakushko, Sergiy 3 1 24 7 8 7 3 5 22
Gutsuliak, Oleksii 4 3 0 12 8 2 2 4 22
Shved, Maryan 11 4 28 15 8 5 2 0 28
Golodyuk, Oleg 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Shevchenko, Mykyta 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Debelko, Roman 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Verbiy, Nazar 0 0 0 1 1 0 0 3 2
De Camargo, William 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Kuchinsky, Maksim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kevin Mendez 0 0 1 0 1 0 1 8 1
Oleksiy Kovtun 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Klots, Dmytro 0 0 18 5 2 0 0 2 7
Lebedenko, Orest 0 2 0 0 1 0 1 1 1
Papa Gueye 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Boroday, Oleg 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Fedetskiy, Artem 0 1 0 0 1 0 1 1 1
Carrascal, Jorge 0 1 10 8 10 3 1 2 21
Sandokhadze, Nika 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vargas, Rodrigo 0 3 0 5 5 0 1 8 10
Lobai, Ivan 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Hongla, Martin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Slyva, Roman 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Karim Yoda 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sikan, Danylo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sanchez, Catriel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
165 57 78 74 843 59 28 2 17 20
Dứt điểm 165
Trúng đích 57
Không trúng đích 78
Phạt góc 74
Kiểm soát bóng 843
Thẻ phạt 59
Việt vị 28
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 17
Bàn thua 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleksandr Bandura 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zapadnya, Artur 1 5 15 4 1 3 2 2 8
Putrash, Yuri 0 0 7 0 0 0 0 1 0
Borzenko, Sergey 0 0 0 0 2 1 1 1 3
Kalenchuk, Maksim 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Golikov, Oleksandr 0 1 29 1 1 0 1 4 2
Voronin, Sergiy 2 0 14 5 1 0 2 0 6
Bogdan Sarnavskiy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nasonov, Oleksandr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adamyuk, Volodymyr 3 1 0 4 4 0 0 0 8
Bily, Vasyl 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paramonov, Vadym 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Petrov, Sergiy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Taylor, Lucas 3 3 3 6 9 3 1 2 18
Rafael 0 1 0 0 0 1 1 5 1
Voloshinovich, Rostislav 0 0 0 2 0 1 1 2 3
Pedro Vitor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Duarte, Bruno 7 9 0 16 12 9 0 0 37
Kislenko, Sergey 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Veloso, Lipe 0 0 3 1 0 0 0 0 1
Pryimak, Vladyslav 0 0 0 5 8 0 0 3 13
Julio Cesar 0 0 0 1 1 0 1 8 2
Yanchak, Vadim 0 0 0 0 2 1 0 5 3
Augusto 0 1 0 2 5 4 0 0 11
Martha 0 0 0 1 2 0 1 4 3
Panambi 0 1 0 1 1 0 0 3 2
Jonatan 0 0 0 0 4 0 0 2 4
Kaue 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Araujo 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Pernambuco 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cadina 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alvaro 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime statistics