Giải vô địch quốc gia

22:00 - 03/03/2019

FC Copenhagen
0
0
Vejle
Vejle

Trọng tài: Krogh, Morten

Sân vận động: Parken

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp FC Copenhagen vs Vejle, 22:00 – 03/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC Copenhagen vs Vejle sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC Copenhagen vs Vejle để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC Copenhagen vs Vejle một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC Copenhagen vs Vejle được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

75.4%

Đội nhà thắng

16%

Hòa

8.6%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

75.4%

16%

8.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

21-10-2018

Vejle
1
3
FC Copenhagen
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vejle Stadium

19:00

18-01-2018

FC Copenhagen
4
0
Vejle
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
Parken

22:30

13-04-2009

FC Copenhagen
4
1
Vejle
SAS-Ligaen 08/09

23:30

02-11-2008

Vejle
1
1
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 08/09

00:00

07-10-2008

Vejle
0
3
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 08/09

22:00

27-05-2007

Vejle
0
0
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 06/07

00:00

30-10-2006

FC Copenhagen
3
0
Vejle
SAS-Ligaen 06/07

22:00

19-08-2006

Vejle
0
4
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 06/07

23:00

01-05-2002

FC Copenhagen
2
1
Vejle
SAS-Ligaen 01/02

00:00

11-03-2002

Vejle
1
3
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 01/02
T/G TRẬN ĐẤU
21/10
2018
Vejle
1
3
FC Copenhagen
Giải vô địch quốc gia 18/19
18/01
2018
FC Copenhagen
4
0
Vejle
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
13/04
2009
FC Copenhagen
4
1
Vejle
SAS-Ligaen 08/09
02/11
2008
Vejle
1
1
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 08/09
07/10
2008
Vejle
0
3
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 08/09
27/05
2007
Vejle
0
0
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 06/07
30/10
2006
FC Copenhagen
3
0
Vejle
SAS-Ligaen 06/07
19/08
2006
Vejle
0
4
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 06/07
01/05
2002
FC Copenhagen
2
1
Vejle
SAS-Ligaen 01/02
11/03
2002
Vejle
1
3
FC Copenhagen
SAS-Ligaen 01/02

Thành tích gần đây

FC Copenhagen
Vejle
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Copenhagen
1
1
Vendsyssel FF
Vejle
1
3
FC NORDSJAELLAND
Randers FC
0
2
FC Copenhagen
ODENSE BOLDKLUB
1
0
Vejle
FC Copenhagen
6
1
ODENSE BOLDKLUB
Vejle
2
0
Sonderjyske
FC Copenhagen
2
0
New York City FC
Vejle
1
0
MEZOKOVESD SE
Orebro SK
0
0
FC Copenhagen
Randers FC
2
0
Vejle
FC Copenhagen
4
0
FC ASTANA
Vejle
1
2
Brondby IF
FC Copenhagen
1
0
Roskilde
Aarhus GF
2
1
Vejle
Sonderjyske
0
3
FC Copenhagen
Vejle
1
1
AALBORG BK
FC Copenhagen
0
1
G.Bordeaux
HOLSTEIN KIEL
2
0
Vejle
FC Copenhagen
3
0
Esbjerg FB
FC Midtjylland
5
0
Vejle
FC Copenhagen
T/G TRẬN ĐẤU
26/02
2019
FC Copenhagen
1
1
Vendsyssel FF
Giải vô địch quốc gia 18/19
11/02
2019
FC Copenhagen
6
1
ODENSE BOLDKLUB
Giải vô địch quốc gia 18/19
03/02
2019
FC Copenhagen
2
0
New York City FC
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
27/01
2019
FC Copenhagen
4
0
FC ASTANA
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
21/01
2019
FC Copenhagen
1
0
Roskilde
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
09/12
2018
FC Copenhagen
3
0
Esbjerg FB
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vejle
T/G TRẬN ĐẤU
23/02
2019
Vejle
1
3
FC NORDSJAELLAND
Giải vô địch quốc gia 18/19
10/12
2018
Vejle
1
2
Brondby IF
Giải vô địch quốc gia 18/19
04/12
2018
Aarhus GF
2
1
Vejle
Giải vô địch quốc gia 18/19
24/11
2018
Vejle
1
1
AALBORG BK
Giải vô địch quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
320 139 116 127 1379 27 38 5 58 20
Dứt điểm 320
Trúng đích 139
Không trúng đích 116
Phạt góc 127
Kiểm soát bóng 1379
Thẻ phạt 27
Việt vị 38
Bóng trúng xà/cột 5
Bàn thắng 58
Bàn thua 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nicolai Boilesen 1 0 0 6 7 4 4 0 17
Peter Svarrer Ankersen 1 0 1 4 6 6 6 0 16
Zeca 1 0 0 3 4 2 1 0 9
Kodro, Kenan 1 1 0 1 4 1 0 5 6
Holse, Carlo 1 0 0 2 2 0 1 8 4
Gregus, Jan 2 1 10 2 6 1 0 11 9
Pieros Sotiriou 2 9 1 6 10 4 1 9 20
Nicolaj Thomsen 2 0 2 4 2 3 0 6 9
Falk, Rasmus 3 0 0 9 6 3 4 0 18
Wind, Jonas 3 0 0 6 3 2 1 2 11
Viktor Fischer 7 6 64 12 7 3 8 1 22
Dame N 'Doye 13 12 0 28 21 6 2 0 55
Skov, Robert 21 2 34 43 27 17 5 3 87
Pierre Bengtsson 0 0 5 1 0 2 1 5 3
William Kvist 0 0 0 0 1 0 0 7 1
Andreas Bjelland 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Jesse Joronen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Vavro, Denis 0 0 0 0 2 2 1 2 4
Luftner, Michael 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Stephan Andersen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sotirios Papagiannopoulos 0 0 0 3 0 3 0 3 6
Daramy, Mohammed 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Daghim, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
213 95 77 102 1171 55 36 2 20 37
Dứt điểm 213
Trúng đích 95
Không trúng đích 77
Phạt góc 102
Kiểm soát bóng 1171
Thẻ phạt 55
Việt vị 36
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 20
Bàn thua 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Branko Ilic 0 0 1 0 1 0 0 0 1
Kjartan Finnbogason 2 1 0 3 0 2 0 1 5
Madsen, Nicolaj 0 0 3 0 0 0 0 3 0
Schoop, Jacob 1 0 8 3 4 3 2 2 10
Davidsen, Viljormur 0 1 0 1 3 0 2 1 4
Pavol Bajza 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Greve, Mads 2 1 0 3 2 1 0 0 6
Sean Murray 0 0 10 1 0 1 0 8 2
Vladlen Yurchenko 0 0 3 4 1 0 0 5 5
Lauritsen, Mads 0 0 0 4 2 0 0 0 6
Melker Hallberg 1 0 25 4 8 2 2 7 14
Hagelskjaer, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Memija, Kerim 0 0 0 2 1 0 0 3 3
Nilsson, Gustaf 1 2 0 8 3 4 1 8 15
Oduwa, Nathan 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Louati, Imed 2 5 0 12 12 3 1 3 27
Lauritsen, Rasmus 2 1 0 4 2 0 0 2 6
Fridriksson, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Amundsen, Malte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Emerson 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Ramadani, Ylber 0 1 0 2 4 2 2 0 8
Jakobsen, Adam 1 4 0 4 3 1 0 9 8
Mucolli, Arbnor 1 2 10 4 8 3 0 6 15
Sousa, Allan 6 7 31 23 12 9 2 0 44
Molgaard, Tobias 0 1 0 0 0 1 1 0 1
Damgaard, Thais 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wang, Zhenao 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime statistics