Giải vô địch quốc gia

22:00 - 02/03/2019

FC CHERNOMORETS ODESSA
0
0
Shakhtar Donetsk FC
Shakhtar Donetsk FC

Trọng tài: Paskhal, Igor

Sân vận động: Chornomorets Stadium

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp FC CHERNOMORETS ODESSA vs Shakhtar Donetsk FC, 22:00 – 02/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC CHERNOMORETS ODESSA vs Shakhtar Donetsk FC sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC CHERNOMORETS ODESSA vs Shakhtar Donetsk FC để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC CHERNOMORETS ODESSA vs Shakhtar Donetsk FC một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC CHERNOMORETS ODESSA vs Shakhtar Donetsk FC được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

6.5%

Đội nhà thắng

15.2%

Hòa

78.3%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

6.5%

15.2%

78.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

23-09-2018

Shakhtar Donetsk FC
3
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 18/19
Metalist Stadium

00:00

17-02-2018

Shakhtar Donetsk FC
5
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 17/18
Metalist Stadium

23:30

17-09-2017

FC CHERNOMORETS ODESSA
0
0
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 17/18
Chornomorets Stadium

23:30

13-05-2017

FC CHERNOMORETS ODESSA
0
3
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
Chornomorets Stadium

21:00

09-04-2017

Shakhtar Donetsk FC
1
2
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 16/17
Metalist Stadium

21:00

29-10-2016

Shakhtar Donetsk FC
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 16/17
Arena LVIV

23:30

30-07-2016

FC CHERNOMORETS ODESSA
1
4
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
Chornomorets Stadium

23:30

23-04-2016

FC CHERNOMORETS ODESSA
1
1
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 15/16
Chornomorets Stadium

21:00

03-10-2015

Shakhtar Donetsk FC
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 15/16
Arena LVIV

21:00

11-04-2015

Shakhtar Donetsk FC
5
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 14/15
T/G TRẬN ĐẤU
23/09
2018
Shakhtar Donetsk FC
3
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 18/19
17/02
2018
Shakhtar Donetsk FC
5
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 17/18
17/09
2017
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
0
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 17/18
13/05
2017
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
3
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
09/04
2017
Shakhtar Donetsk FC
1
2
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 16/17
29/10
2016
Shakhtar Donetsk FC
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 16/17
30/07
2016
FC CHERNOMORETS ODESSA
1
4
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
23/04
2016
FC CHERNOMORETS ODESSA
1
1
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 15/16
03/10
2015
Shakhtar Donetsk FC
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 15/16
11/04
2015
Shakhtar Donetsk FC
5
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 14/15

Thành tích gần đây

FC CHERNOMORETS ODESSA
Shakhtar Donetsk FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Lviv
0
1
FC CHERNOMORETS ODESSA
Shakhtar Donetsk FC
2
0
FC OLEKSANDRIYA
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
1
FC Vorskla Poltava
Eintracht Frankfurt
4
1
Shakhtar Donetsk FC
FC Dynamo Kiev
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Shakhtar Donetsk FC
2
2
Eintracht Frankfurt
FC CHERNOMORETS ODESSA
2
1
FC ARSENAL KIEV
Shakhtar Donetsk FC
0
0
Wacker Innsbruck
SFC DESNA CHERNIHIV
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Shakhtar Donetsk FC
6
1
Botev Plovdiv
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
3
FC ZORYA LUGANSK
FK PARTIZAN
2
0
Shakhtar Donetsk FC
FC CHERNOMORETS ODESSA
1
2
FC Vorskla Poltava
Shakhtar Donetsk FC
3
0
Lech Poznan
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
5
FC KARPATY LVIV
Shakhtar Donetsk FC
2
1
Hobro
FC OLIMPIK DONETSK
1
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Shakhtar Donetsk FC
3
1
QARABAG FK
FC OLEKSANDRIYA
3
2
FC CHERNOMORETS ODESSA
Shakhtar Donetsk FC
1
4
HNK Hajduk Split
FC CHERNOMORETS ODESSA
T/G TRẬN ĐẤU
03/12
2018
FC Dynamo Kiev
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/11
2018
FC CHERNOMORETS ODESSA
2
1
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
10/11
2018
SFC DESNA CHERNIHIV
2
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 18/19
31/10
2018
FC CHERNOMORETS ODESSA
1
2
FC Vorskla Poltava
Cúp quốc gia Ukraine 18/19
21/10
2018
FC OLIMPIK DONETSK
1
0
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 18/19
06/10
2018
FC OLEKSANDRIYA
3
2
FC CHERNOMORETS ODESSA
Giải vô địch quốc gia 18/19
Shakhtar Donetsk FC
T/G TRẬN ĐẤU
22/02
2019
Eintracht Frankfurt
4
1
Shakhtar Donetsk FC
UEFA Europa League 18/19
15/02
2019
Shakhtar Donetsk FC
2
2
Eintracht Frankfurt
UEFA Europa League 18/19
04/02
2019
Shakhtar Donetsk FC
6
1
Botev Plovdiv
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
31/01
2019
Shakhtar Donetsk FC
2
1
Hobro
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
26/01
2019
Shakhtar Donetsk FC
3
1
QARABAG FK
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
22/01
2019
Shakhtar Donetsk FC
1
4
HNK Hajduk Split
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
155 59 58 91 892 48 31 1 12 30
Dứt điểm 155
Trúng đích 59
Không trúng đích 58
Phạt góc 91
Kiểm soát bóng 892
Thẻ phạt 48
Việt vị 31
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 12
Bàn thua 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Chorniy, Artem 1 7 52 11 13 8 2 0 32
Goshkoderya, Vitaly 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Ryzhuk, Dmytro 1 1 2 3 0 3 0 0 6
Koval, Volodimir 1 4 0 10 10 7 0 3 27
Ruslan Babenko 1 3 12 4 3 7 1 1 14
Smirnov, Yevhen 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Musolitin, Mykola 1 1 1 1 3 3 0 8 7
Savchenko, Oleksey 1 1 7 1 5 1 1 0 7
Tatarkov, Mykyta 2 3 1 6 4 2 0 6 12
Grachov, Glib 2 0 0 5 2 1 0 0 8
Mishenko, Andriy 0 1 0 3 1 0 0 1 4
Norenkov, Denis 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Yarmolenko, Artem 0 1 0 0 0 0 1 1 0
Semeniv, Dmytro 0 0 0 2 1 0 0 2 3
Shtohrin, Andrii 0 2 0 0 2 1 0 10 3
Litovchenko, Sergey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ostapenko, Oleg 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Romaniuk, Yurii 0 1 0 2 4 1 0 0 7
Leonov, Dmytro 0 1 0 1 1 0 0 3 2
Trubochkin, Ivan 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Arzhanov, Volodymyr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tanchyk, Vladimir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morozenko, Evgen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Golikov, Oleksandr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mutzers, Robert 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Kozhukhar, Andrii 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Didenko, Anatoliy 0 0 0 1 2 1 0 1 4
Karnoza, Artur 0 0 10 2 3 0 1 9 5
Pavlov, Vasiliy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Khameliuk, Vladislav 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
283 125 93 148 1190 37 26 2 45 9
Dứt điểm 283
Trúng đích 125
Không trúng đích 93
Phạt góc 148
Kiểm soát bóng 1190
Thẻ phạt 37
Việt vị 26
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 45
Bàn thua 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rakitskiy, Yaroslav 1 0 52 3 4 1 1 0 8
Khotcholava, Davit 1 0 0 1 3 0 0 0 4
Alan Patrick 1 0 24 7 11 7 5 3 25
Wellington Nem 1 2 0 6 9 3 0 1 18
Matviyenko, Mykola 1 1 0 3 0 0 0 3 3
Taison 2 3 4 13 16 8 9 2 37
Sergiy Bolbat 2 1 0 6 5 1 1 3 12
Maycon 2 1 29 8 5 5 2 8 18
Dos Santos Pedro, Fernando 2 1 0 5 4 6 0 6 15
Stepanenko, Taras 3 1 0 5 3 1 0 2 9
Kovalenko, Viktor 3 0 2 6 3 2 1 6 11
Marlos 8 2 31 17 8 11 2 1 36
Moraes, Aluisio 15 5 0 26 10 8 5 0 44
Ismaily 0 2 0 6 3 5 5 0 14
Danchenko, Oleg 0 1 0 0 0 0 1 1 0
Sergey Krivtsov 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Kayode, Olarenwaju 0 2 0 3 1 1 0 6 5
Shevchenko, Oleksey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriy Totovytskyi 0 1 0 2 1 0 1 4 3
Dentinho 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Butko, Bohdan 0 0 0 1 3 2 0 1 6
Pyatov, Andriy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Solomon, Manor 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cipriano, Marquinhos 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime statistics