Giải vô địch quốc gia

22:00 - 18/03/2019

FC ARSENAL KIEV
0
0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava

Trọng tài: Koziryatskiy, Maksim

Sân vận động: Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp FC ARSENAL KIEV vs FC Vorskla Poltava, 22:00 – 18/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC ARSENAL KIEV vs FC Vorskla Poltava sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC ARSENAL KIEV vs FC Vorskla Poltava để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC ARSENAL KIEV vs FC Vorskla Poltava một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC ARSENAL KIEV vs FC Vorskla Poltava được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

16.6%

Đội nhà thắng

26.7%

Hòa

56.7%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

16.6%

26.7%

56.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:30

07-10-2018

FC Vorskla Poltava
0
2
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
Butovsky Vorskla Stadium

22:30

18-05-2013

FC ARSENAL KIEV
2
1
FC Vorskla Poltava
Giải vô địch quốc gia 12/13

21:00

04-11-2012

FC Vorskla Poltava
1
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 12/13

00:30

11-12-2011

FC ARSENAL KIEV
2
0
FC Vorskla Poltava
Giải vô địch quốc gia 11/12

01:00

08-08-2011

FC Vorskla Poltava
0
2
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 11/12

21:30

07-05-2011

FC ARSENAL KIEV
0
1
FC Vorskla Poltava
Giải vô địch quốc gia 10/11

17:30

17-10-2010

FC Vorskla Poltava
0
1
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 10/11

21:00

30-04-2010

FC Vorskla Poltava
1
5
FC ARSENAL KIEV
Premier League 09/10

20:00

24-03-2010

FC ARSENAL KIEV
2
0
FC Vorskla Poltava
Premier League 09/10

22:00

08-05-2009

FC Vorskla Poltava
1
0
FC ARSENAL KIEV
Premier League 08/09
T/G TRẬN ĐẤU
07/10
2018
FC Vorskla Poltava
0
2
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
18/05
2013
FC ARSENAL KIEV
2
1
FC Vorskla Poltava
Giải vô địch quốc gia 12/13
04/11
2012
FC Vorskla Poltava
1
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 12/13
11/12
2011
FC ARSENAL KIEV
2
0
FC Vorskla Poltava
Giải vô địch quốc gia 11/12
08/08
2011
FC Vorskla Poltava
0
2
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 11/12
07/05
2011
FC ARSENAL KIEV
0
1
FC Vorskla Poltava
Giải vô địch quốc gia 10/11
17/10
2010
FC Vorskla Poltava
0
1
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 10/11
30/04
2010
FC Vorskla Poltava
1
5
FC ARSENAL KIEV
Premier League 09/10
24/03
2010
FC ARSENAL KIEV
2
0
FC Vorskla Poltava
Premier League 09/10
08/05
2009
FC Vorskla Poltava
1
0
FC ARSENAL KIEV
Premier League 08/09

Thành tích gần đây

FC ARSENAL KIEV
FC Vorskla Poltava
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Dynamo Kiev
4
0
FC ARSENAL KIEV
FC Vorskla Poltava
0
0
SFC DESNA CHERNIHIV
FC OLIMPIK DONETSK
0
1
FC ARSENAL KIEV
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC Vorskla Poltava
FC ARSENAL KIEV
0
2
SFC DESNA CHERNIHIV
FC Vorskla Poltava
0
4
FC KARPATY LVIV
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC ARSENAL KIEV
FC CFR 1907 CLUJ
0
0
FC Vorskla Poltava
FC ARSENAL KIEV
1
1
FC KARPATY LVIV
Sporting CP
3
0
FC Vorskla Poltava
FC CHERNOMORETS ODESSA
2
1
FC ARSENAL KIEV
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
1
FC Vorskla Poltava
FC ARSENAL KIEV
0
3
FC OLEKSANDRIYA
FC Vorskla Poltava
0
1
FC OLEKSANDRIYA
FC MARIUPOL
1
0
FC ARSENAL KIEV
FC Vorskla Poltava
0
3
Arsenal
FC ARSENAL KIEV
0
3
Shakhtar Donetsk FC
FC MARIUPOL
1
0
FC Vorskla Poltava
FC Lviv
1
0
FC ARSENAL KIEV
FC Vorskla Poltava
0
2
Shakhtar Donetsk FC
FC ARSENAL KIEV
T/G TRẬN ĐẤU
10/03
2019
FC Dynamo Kiev
4
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
08/12
2018
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
01/12
2018
FC ARSENAL KIEV
1
1
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/11
2018
FC CHERNOMORETS ODESSA
2
1
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
03/11
2018
FC MARIUPOL
1
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
21/10
2018
FC Lviv
1
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
FC Vorskla Poltava
T/G TRẬN ĐẤU
24/02
2019
FC Vorskla Poltava
0
4
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
08/12
2018
FC CHERNOMORETS ODESSA
0
1
FC Vorskla Poltava
Giải vô địch quốc gia 18/19
03/12
2018
FC Vorskla Poltava
0
1
FC OLEKSANDRIYA
Giải vô địch quốc gia 18/19
30/11
2018
FC Vorskla Poltava
0
3
Arsenal
UEFA Europa League 18/19
12/11
2018
FC Vorskla Poltava
0
2
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
182 64 81 74 904 68 35 4 10 40
Dứt điểm 182
Trúng đích 64
Không trúng đích 81
Phạt góc 74
Kiểm soát bóng 904
Thẻ phạt 68
Việt vị 35
Bóng trúng xà/cột 4
Bàn thắng 10
Bàn thua 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Akakpo, Serge 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Aleksandr Kovpak 0 1 0 0 2 0 0 3 2
Lipartia, Jaba 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Bashlay, Dmitro 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Sitalo, Sergiy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vladislav Kalitvintsev 0 0 2 0 1 1 0 0 2
Nikolic, Marko 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Vakulenko, Sergiy 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Bushman, Yuri 0 1 8 0 6 3 0 2 9
Chernenko, Ruslan 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Kadimyan, Gegam 0 1 0 2 2 1 0 0 5
Nasonov, Oleksandr 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Yermachenko, Oleksandr 0 1 1 1 0 0 0 3 1
Zaika, Sergiy 1 2 25 2 3 3 0 8 8
Tankovskiy, Vyacheslav 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Maydanevych, Oleksiy 1 1 0 1 3 0 0 1 4
Doronin, Volodimir 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Orikhovskyi, Pavlo 1 0 11 5 5 4 0 1 14
Ngeyitala, Aurelien 1 2 6 6 12 3 0 2 21
Budyuk, Orest 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Oleksandr Osman 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Gryn, Sergiy 4 1 0 13 6 1 0 2 20
Akulinin, Leonid 0 4 0 3 1 2 0 0 6
Zhychykov, Maksym 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pidkivka, Roman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jevtoski, Stefan 0 0 0 3 1 0 1 1 4
Denys Balanyuk 0 2 3 4 7 5 0 2 16
Avagimian, Artur 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Datsenko, Serhiy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Semchuk, Vadym 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sahutkin, Danilo 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Dubunchak, Vladyslav 0 1 0 1 3 2 1 0 6
Yurii Vakulko 0 0 6 1 0 1 0 3 2
Karas, Danylo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jelic Balta, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dombrovskiy, Andriy 0 1 0 4 3 6 1 2 13
Kouakou, Gaetan 0 4 0 0 0 0 0 0 0
Yanakov, Denys 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Kozak, Artem 0 1 3 0 0 0 0 0 0
Alieksieiev, Vladyslav 0 3 0 3 4 0 1 1 7
Yebli, Curtis 0 0 0 0 4 1 0 2 5
Zozulya, Dmytro 0 1 0 1 0 1 0 1 2
Stryzhak, Andrii 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Mudryk, Mykhailo 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Sukhoruchko, Danyil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Piris, Oscar 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Feshchuk, Maksym 0 3 0 4 3 1 0 2 8
Semotyuk, Vladislav 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
232 83 96 98 868 64 35 1 16 26
Dứt điểm 232
Trúng đích 83
Không trúng đích 96
Phạt góc 98
Kiểm soát bóng 868
Thẻ phạt 64
Việt vị 35
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 16
Bàn thua 26
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Chizhov, Oleksandr 1 1 0 2 1 1 0 0 4
Careca, Nicolas 1 4 0 5 1 6 0 9 12
Dallku, Ardin 1 0 0 1 2 1 0 3 4
Yakubu, Najeeb 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Pavlo Rebenok 2 4 73 6 5 5 1 4 16
Sharpar, Vyacheslav 2 0 2 12 13 8 1 0 33
Vladyslav Kulach 4 1 1 18 13 10 1 1 41
Shust, Bogdan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kobakhidze, Aleksander 0 4 1 2 8 3 1 0 13
Kadimyan, Gegam 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Perduta, Igor 0 0 0 4 8 0 1 0 12
Sergiychuk, Mykhaylo 0 1 0 2 2 0 0 9 4
Kolomoets, Yuri 0 10 0 12 8 1 1 3 21
Sakiv, Taras 0 0 7 0 3 1 0 2 4
Giorgadze, Andro 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Taraduda, Denis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vasin, Denys 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Sehic, Edin 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Kravchenko, Dmytro 0 0 1 3 0 4 0 1 7
Misik, Maryan 0 1 1 2 1 2 0 7 5
Sapai, Vadim 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Habelok, Artem 0 1 0 3 1 0 1 6 4
Artur 0 0 3 3 6 2 0 1 11
Chesnakov, Volodymyr 0 0 2 0 3 2 0 1 5
Aleksandr Sklyar 0 0 0 1 4 4 0 4 9
Kane, Ibrahiim 0 0 0 2 2 0 0 1 4
Tkachenko, Aleksandr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martynenko, Yevgen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Odariuk, Volodymyr 0 0 0 0 1 0 0 3 1

Goaltime statistics