Giải hạng nhất quốc gia

03:15 - 15/01/2019

Famalicao
2
0
ESTORIL PRAIA

Trọng tài: Malheiro, Helder

Sân vận động: Estadio Municipal de Famalicao

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:00

10-11-2013

Famalicao
0
1
ESTORIL PRAIA
Cúp quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Famalicao
ESTORIL PRAIA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Famalicao
0
0
SC Varzim
ESTORIL PRAIA
1
1
AROUCA
VITORIA GUIMARAES B
0
1
Famalicao
ESTORIL PRAIA
0
1
FC Penafiel
Famalicao
0
0
SL BENFICA B
CS MARITIMO MADEIRA
0
1
ESTORIL PRAIA
Academica Coimbra
0
1
Famalicao
UNIAO DESPORTIVA OLIVEIRENSE
0
1
ESTORIL PRAIA
Famalicao
1
0
Leixoes SC
ESTORIL PRAIA
1
0
SPORTING FARENSE
CD COVA PIEDADE
0
0
Famalicao
ESTORIL PRAIA
1
0
SP Da Covilha
UNIAO DESPORTIVA OLIVEIRENSE
1
2
Famalicao
SL BENFICA B
1
0
ESTORIL PRAIA
Famalicao
2
1
SP Da Covilha
CC TAIPAS
1
2
ESTORIL PRAIA
SPORTING BRAGA B
2
0
Famalicao
ESTORIL PRAIA
1
0
Pacos Ferreira
Famalicao
4
2
FC PORTO B
VITORIA GUIMARAES B
1
1
ESTORIL PRAIA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
132 51 56 71 604 49 26 0 22 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ricardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendes 0 0 6 0 2 1 0 6 3
Simoes, Fabricio 8 5 1 13 7 0 1 0 20
Feliz 2 2 6 3 7 1 3 0 11
Hocko, Deni 0 1 0 2 1 2 1 1 5
Capela 0 0 0 0 4 0 1 1 4
Guzzo, Raphael 0 0 5 2 4 4 0 1 10
Filipe Oliveira 0 0 2 0 1 0 0 8 1
Fernandes, Ricardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Meneses, Angelo 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Fabinho 0 0 10 1 2 2 1 4 5
Miguel, Jorge 0 2 2 0 2 1 0 0 3
Defendi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Monteiro, Joel 0 2 1 1 0 0 0 0 1
Sylla, Alhassane 0 2 0 0 2 0 0 3 2
Gomes, Hugo 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Walterson 6 6 8 17 9 9 1 0 35
Kouao, Koffi 0 1 0 0 1 1 1 1 2
Ciss, Pathe 1 0 0 4 2 1 0 1 7
Dias, Willian 0 1 6 3 1 1 1 6 5
Silva, Anderson 1 4 0 2 7 2 0 12 11
Luis, David 0 0 15 1 2 0 0 2 3

Goaltime statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
153 67 66 79 896 53 34 3 28 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Queiros 1 0 0 2 1 0 0 5 3
Borges, Diney 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Soares, Filipe 1 2 8 4 6 2 1 0 12
Gomes, Joao 1 0 0 2 2 0 1 1 4
Kleber 2 0 0 2 1 0 0 5 3
Joao Vigario 2 0 9 3 4 1 2 3 8
Sandro Lima 4 6 2 10 5 4 3 1 19
Morte, Aylton 4 4 0 8 5 2 1 0 15
Dadashov, Renat 4 7 0 10 5 0 0 8 15
Roberto Rodrigo 6 9 0 11 6 3 1 1 20
Graca, Thierry 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Costa, Gustavo 0 0 2 0 1 2 1 4 3
Nunes, Matheus Luiz 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Valente, Duarte 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Goncalo 0 0 1 0 2 0 0 2 2
Joao Pedro Silva 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Patrao, Joao 0 0 10 5 3 1 0 7 9
Gois, Joao 0 0 18 0 1 1 0 0 2
Diakhite, Oumar 0 0 0 3 3 0 0 0 6
Wallyson Teixeira Mallmann 0 1 2 0 3 0 0 2 3
Soares, Rafael 0 4 21 4 12 3 3 0 19
Monteiro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rodrigues, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bahia, Marcos 0 0 6 1 0 1 2 1 2
Reis, Cesar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jonata 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime statistics