Premier League

21:15 - 13/01/2019

Everton
2
0
AFC Bournemouth

Trọng tài: Taylor, Anthony

Sân vận động: Goodison Park

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:15

13-01-2019

Everton
2
0
AFC Bournemouth
Premier League 18/19
Goodison Park

21:00

25-08-2018

AFC Bournemouth
2
2
Everton
Premier League 18/19
Vitality Stadium

22:00

30-12-2017

AFC Bournemouth
2
1
Everton
Premier League 17/18
Vitality Stadium

21:00

23-09-2017

Everton
2
1
AFC Bournemouth
Premier League 17/18
Goodison Park

22:00

04-02-2017

Everton
6
3
AFC Bournemouth
Premier League 16/17
Goodison Park

21:00

24-09-2016

AFC Bournemouth
1
0
Everton
Premier League 16/17
Vitality Stadium

21:00

30-04-2016

Everton
2
1
AFC Bournemouth
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park

00:15

21-02-2016

AFC Bournemouth
0
2
Everton
FA Cup 15/16
Vitality Stadium

22:00

28-11-2015

AFC Bournemouth
3
3
Everton
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vitality Stadium

Thành tích gần đây

Everton
AFC Bournemouth
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton
2
0
AFC Bournemouth
Everton
2
0
AFC Bournemouth
Everton
2
1
Lincoln City
AFC Bournemouth
1
3
Brighton & Hove Albion
Everton
0
1
Leicester City
AFC Bournemouth
3
3
Watford
Brighton & Hove Albion
1
0
Everton
Manchester United
4
1
AFC Bournemouth
Burnley
1
5
Everton
Tottenham Hotspur
5
0
AFC Bournemouth
Everton
2
6
Tottenham Hotspur
AFC Bournemouth
2
0
Brighton & Hove Albion
Manchester City
3
1
Everton
Chelsea
1
0
AFC Bournemouth
Everton
2
2
Watford
Wolverhampton
2
0
AFC Bournemouth
Everton
1
1
Newcastle United
AFC Bournemouth
0
4
Liverpool
Liverpool
1
0
Everton
AFC Bournemouth
2
1
Huddersfield Town

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 22 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
286 94 112 130 1150 38 45 4 33 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Coleman, Seamus 1 0 1 2 3 2 0 0 7
Michael Keane 1 0 0 6 14 4 1 0 24
Kurt Zouma 1 2 0 2 7 3 0 3 12
Yerry Mina 1 1 1 1 2 0 0 2 3
Tosun, Cenk 2 3 0 12 8 6 2 9 26
Theo Walcott 3 14 2 14 7 7 2 3 28
Digne, Lucas 3 1 49 7 9 8 3 1 24
Calvert-Lewin, Dominic 4 3 0 7 7 2 1 12 16
Gylfi Sigurdsson 8 2 60 16 15 18 3 1 49
Richarlison 9 15 0 18 13 19 1 1 50
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 0 1 1 3 1
Jordan Pickford 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mason Holgate 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davies, Tom 0 0 1 1 1 0 0 3 2
Idrissa Gana Gueye 0 0 5 2 5 1 0 1 8
Gomes, Andre 0 0 0 3 7 3 1 0 13
Bernard 0 2 1 0 6 4 3 7 10
Phil Jagielka 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lookman, Ademola 0 0 3 1 3 2 2 10 6
Leighton Baines 0 1 7 1 1 0 0 1 2
Jonjoe Kenny 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Niasse, Omar 0 1 0 1 2 0 0 5 3

Goaltime statistics

Tổng số trận: 22 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
268 99 104 125 1041 34 39 3 31 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Steve Cook 1 1 0 7 5 5 0 0 17
Adam Smith 1 0 5 1 3 0 0 0 4
Junior Stanislas 1 3 22 8 11 8 2 8 27
Jefferson Lerma 1 2 0 7 10 5 0 0 22
Nathan Ake 3 1 0 6 6 2 0 0 14
Joshua King 5 5 1 12 15 9 2 1 36
Ryan Fraser 5 6 68 16 3 7 9 2 26
Brooks, David 5 2 13 17 10 5 2 1 32
Callum Wilson 9 14 2 17 17 10 5 1 44
Andrew Surman 0 0 1 0 5 1 0 2 6
Simon Francis 0 3 1 1 2 0 2 4 3
Mousset, Lys 0 1 0 1 1 1 0 14 3
Charlie Daniels 0 0 2 2 4 3 0 1 9
Lewis Cook 0 0 1 0 1 3 0 5 4
Dan Gosling 0 1 0 4 6 2 0 6 12
Clyne, Nathaniel 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Tyrone Mings 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Jordon Ibe 0 0 2 0 1 2 0 7 3
Rico, Diego 0 0 6 0 4 1 0 3 5
Asmir Begovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jermain Defoe 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime statistics