Ligue 1

23:00 - 13/01/2019

Dijon Fco
1
1
Montperllier

Trọng tài: Bastien, Benoit

Sân vận động: Stade Gaston Gerard

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:00

13-01-2019

Dijon Fco
1
1
Montperllier
Ligue 1 18/19
Stade Gaston Gerard

01:00

12-08-2018

Montperllier
1
2
Dijon Fco
Ligue 1 18/19
Stade de la Mosson

02:00

18-03-2018

Montperllier
2
2
Dijon Fco
Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson

01:00

27-08-2017

Dijon Fco
2
1
Montperllier
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard

02:00

15-01-2017

Montperllier
1
1
Dijon Fco
Ligue 1 16/17
Stade de la Mosson

01:00

02-10-2016

Dijon Fco
3
3
Montperllier
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard

01:00

04-03-2012

Dijon Fco
1
1
Montperllier
Ligue 1 11/12
Stade Gaston Gerard

00:00

16-10-2011

Montperllier
5
3
Dijon Fco
Ligue 1 11/12
Stade de la Mosson

02:00

21-02-2009

Montperllier
4
1
Dijon Fco
Ligue 2 08/09

01:00

13-09-2008

Dijon Fco
1
0
Montperllier
Ligue 2 08/09

Thành tích gần đây

Dijon Fco
Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Dijon Fco
1
1
Montperllier
Dijon Fco
1
1
Montperllier
Schiltigheim
1
3
Dijon Fco
Nantes
2
0
Montperllier
Saint Etienne
3
0
Dijon Fco
LENTENTE SSG
1
0
Montperllier
Dijon Fco
0
1
G.Bordeaux
Montperllier
1
1
O.Lyon
Dijon Fco
Paris St. Germain
Nantes
Montperllier
Stade Rennais
2
0
Dijon Fco
Paris St. Germain
Montperllier
Dijon Fco
2
1
Guingamp
Montperllier
0
1
O.Lille
Toulouse
2
2
Dijon Fco
Monaco
1
2
Montperllier
Dijon Fco
0
0
G.Bordeaux
Montperllier
2
2
Stade Rennais
Olympique Marseille
2
0
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
239 83 95 87 999 39 31 3 17 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Benjamin Jeannot 1 5 0 8 7 8 0 1 23
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Wesley Said 2 2 6 10 6 2 0 7 18
Keita, Jules 2 4 0 4 6 3 1 10 13
Oussama Haddadi 2 2 0 3 1 3 2 1 7
Aguerd, Nayef 2 0 0 3 1 0 0 0 4
Mehdi Abeid 3 1 8 10 6 7 0 3 23
Tavares, Julio 3 8 1 8 11 7 0 2 26
Florent Balmont 0 0 4 0 2 0 1 2 2
Sammaritano, Frederic 0 0 0 4 2 0 0 4 6
Marie, Jordan 0 0 0 1 4 2 1 4 7
Cedric Yambere 0 0 0 1 5 3 1 1 9
Rosier, Valentin 0 2 0 3 7 3 2 1 13
Ciman, Laurent 0 0 0 3 4 2 0 2 9
Loiodice, Enzo 0 0 0 2 1 2 1 1 5
Wesley Lautoa 0 0 0 0 4 3 0 0 7
Chang-hoon Kwon 0 0 1 1 1 0 0 1 2
Chafik, Fouad 0 1 0 1 1 0 0 0 2
Allain, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Naim Sliti 0 6 62 15 15 10 2 5 40
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Amalfitano, Romain 0 0 0 2 8 2 0 0 12
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7
Arnold Bouka Moutou 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
245 87 107 85 940 35 29 4 26 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Skuletiv, Petar 1 2 0 8 6 1 1 12 15
Paul Bastien Lasne 1 1 0 6 7 5 0 8 18
Mollet, Florent 1 4 58 15 13 11 3 1 39
Aguilar, Ruben 1 1 1 3 4 1 2 0 8
Ellyes Skhiri 1 0 0 3 7 2 0 1 12
Oyongo, Ambroise 2 0 0 3 2 2 0 1 7
Le Tallec, Damien 3 2 0 6 8 4 0 5 18
Andy Delort 7 12 4 15 29 14 4 0 58
Laborde, Gaetan 7 4 1 19 16 4 1 1 39
Vitorino Hilton 0 1 0 1 3 0 0 0 4
Daniel Congre 0 0 0 1 4 1 1 0 6
Sambia, Salomon 0 1 18 6 5 5 1 13 16
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ammour, Yannis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Souleymane Camara 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime statistics