LaLiga 2

00:00 - 03/03/2019

CORDOBA
0
0
Malaga
Malaga

Trọng tài: Vicandi Garrido, Inaki

Sân vận động: Estadio Nuevo Arcangel

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp CORDOBA vs Malaga, 00:00 – 03/03/2019 tại giải LaLiga 2 với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa CORDOBA vs Malaga sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa CORDOBA vs Malaga để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo CORDOBA vs Malaga một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp CORDOBA vs Malaga được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ vè chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

26.7%

Đội nhà thắng

31.5%

Hòa

41.8%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

26.7%

31.5%

41.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:00

15-09-2018

Malaga
3
0
CORDOBA
LaLiga 2 18/19
La Rosaleda

03:00

21-12-2016

Malaga
3
4
CORDOBA
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 16/17
La Rosaleda

03:00

01-12-2016

CORDOBA
2
0
Malaga
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 16/17
Estadio Nuevo Arcangel

23:00

15-03-2015

Malaga
2
0
CORDOBA
Giải vô địch quốc gia 14/15
La Rosaleda

02:45

15-11-2014

Malaga
0
2
CORDOBA
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014
La Rosaleda

03:00

19-10-2014

CORDOBA
1
2
Malaga
Giải vô địch quốc gia 14/15
Estadio Nuevo Arcangel

02:30

10-11-2011

CORDOBA
0
3
Malaga
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2011

01:30

10-02-2008

CORDOBA
2
1
Malaga
Liga BBVA 07/08

23:30

08-09-2007

Malaga
4
1
CORDOBA
Liga BBVA 07/08
T/G TRẬN ĐẤU
15/09
2018
Malaga
3
0
CORDOBA
LaLiga 2 18/19
21/12
2016
Malaga
3
4
CORDOBA
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 16/17
01/12
2016
CORDOBA
2
0
Malaga
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 16/17
15/03
2015
Malaga
2
0
CORDOBA
Giải vô địch quốc gia 14/15
15/11
2014
Malaga
0
2
CORDOBA
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014
19/10
2014
CORDOBA
1
2
Malaga
Giải vô địch quốc gia 14/15
10/11
2011
CORDOBA
0
3
Malaga
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2011
10/02
2008
CORDOBA
2
1
Malaga
Liga BBVA 07/08
08/09
2007
Malaga
4
1
CORDOBA
Liga BBVA 07/08

Thành tích gần đây

CORDOBA
Malaga
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Almeria
3
1
CORDOBA
Malaga
0
0
Deportivo La Coruna
CORDOBA
1
2
Granada
CF RAYO MAJADAHONDA
0
1
Malaga
Tenerife
0
2
CORDOBA
Malaga
0
0
SD PONFERRADINA
CORDOBA
1
3
Albacete Balompie
Malaga
1
1
Almeria
ALCORCON
2
1
CORDOBA
Tenerife
0
0
Malaga
CD Numancia
3
2
CORDOBA
Malaga
2
1
LUGO
CORDOBA
1
1
CF RAYO MAJADAHONDA
Real Zaragoza
0
2
Malaga
Gimnastic de Tarragona
1
0
CORDOBA
Malaga
0
3
CF Reus Deportiu
CORDOBA
4
1
SD PONFERRADINA
Real Oviedo
0
0
Malaga
CORDOBA
T/G TRẬN ĐẤU
24/02
2019
Almeria
3
1
CORDOBA
LaLiga 2 18/19
16/02
2019
CORDOBA
1
2
Granada
LaLiga 2 18/19
03/02
2019
CORDOBA
1
3
Albacete Balompie
LaLiga 2 18/19
28/01
2019
ALCORCON
2
1
CORDOBA
LaLiga 2 18/19
20/01
2019
CD Numancia
3
2
CORDOBA
LaLiga 2 18/19
13/01
2019
CORDOBA
1
1
CF RAYO MAJADAHONDA
LaLiga 2 18/19
07/01
2019
Gimnastic de Tarragona
1
0
CORDOBA
LaLiga 2 18/19
23/12
2018
CORDOBA
4
1
SD PONFERRADINA
LaLiga 2 18/19
Malaga
T/G TRẬN ĐẤU
18/02
2019
CF RAYO MAJADAHONDA
0
1
Malaga
LaLiga 2 18/19
02/02
2019
Malaga
1
1
Almeria
LaLiga 2 18/19
20/01
2019
Malaga
2
1
LUGO
LaLiga 2 18/19
14/01
2019
Real Zaragoza
0
2
Malaga
LaLiga 2 18/19
07/01
2019
Malaga
0
3
CF Reus Deportiu
LaLiga 2 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
244 114 90 130 1361 78 70 6 32 50
Dứt điểm 244
Trúng đích 114
Không trúng đích 90
Phạt góc 130
Kiểm soát bóng 1361
Thẻ phạt 78
Việt vị 70
Bóng trúng xà/cột 6
Bàn thắng 32
Bàn thua 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Herrero, Chus 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Alfaro, Alejandro 1 1 0 2 1 2 2 4 5
Javier Lara 1 0 20 10 2 3 2 3 15
Franck Bambock 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Casamayor, Jose 1 5 0 2 2 0 0 0 4
Aguado, Alvaro 1 0 17 8 1 1 1 2 10
Jaime Romero 2 13 11 14 8 9 1 8 31
Aythami 3 2 0 3 1 0 0 1 4
Jovanovic, Sasa 3 13 1 9 6 2 2 6 17
Martin, Andres 4 2 4 8 1 1 1 10 10
Cuevas, Miguel 7 2 7 13 5 3 1 3 21
Federico Piovaccari 7 11 0 19 12 6 1 10 37
Araujo, Quim 0 0 0 2 0 1 0 3 3
Manzambi, Neftali 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Carbonell, Alex 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lavin, Marcos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yann Bodiger 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Fernandez, Jose 0 1 1 1 3 0 2 0 4
Toure, Ibrahim 0 0 0 1 6 0 0 8 7
Munoz, Luis 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Vallejo 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Quezada, Luismi 0 0 11 3 5 0 0 3 8
Quintanilla, Alex 0 1 0 3 6 0 1 3 9
Loureiro 0 0 0 0 2 2 0 0 4
Gil, Javier 0 5 0 2 2 1 1 3 5
Gonzalez, Alberto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stefanovic, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Exposito, Erik 0 3 0 0 1 0 0 5 1
Flano, Miguel 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Menendez, Alex 0 1 1 0 2 0 0 0 2
Moyano, Sebas 0 0 7 0 0 1 1 2 1
Valentin, Jesus 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Carlos 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
279 112 125 119 1258 85 51 3 28 18
Dứt điểm 279
Trúng đích 112
Không trúng đích 125
Phạt góc 119
Kiểm soát bóng 1258
Thẻ phạt 85
Việt vị 51
Bóng trúng xà/cột 3
Bàn thắng 28
Bàn thua 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Juan Carlos 1 0 0 2 1 0 0 3 3
Cifuentes, Miguel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Juanpi 1 0 10 4 8 3 1 2 15
Torres, Pau 1 4 0 1 7 0 0 0 8
Boussefiane, Hicham 1 1 0 4 5 0 1 11 9
Alfred N 'Diaye 2 1 0 5 6 3 0 0 14
Kone, Mamadou 2 2 0 3 3 0 2 2 6
Ricca, Federico 3 2 0 4 6 1 1 0 11
Harper, Jack 4 6 1 11 9 5 1 3 25
Adrian 6 0 1 11 11 2 1 1 24
Blanco, Gustavo 6 14 1 15 17 2 3 2 34
Renato Santos 0 4 15 8 6 4 2 8 18
Alejo, Ivan 0 3 6 2 2 0 0 0 4
Haksabanovic, Sead 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mehdi Lacen 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Erik Moran 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Munir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hernandez, Luis 0 0 0 0 3 1 1 1 4
Boulahroud, Badr 0 0 0 0 0 0 0 3 0
David Lomban 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Pacheco, Dani 0 0 22 7 6 8 2 6 21
Bare, Keidi 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Ivan Rodriguez 0 0 0 1 2 2 1 1 5
Polanco, Diego 0 0 0 0 3 1 0 0 4
Ontiveros, Javier 0 2 19 7 10 3 3 9 20
Seleznyov, Yevhen 0 5 0 1 1 0 0 5 2
Vallejo, Hugo 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Mula, Alex 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Recio 0 0 3 1 1 0 0 0 2
Pawel Kieszek 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Hector Hernandez 0 0 0 0 0 0 0 7 0

Goaltime statistics