LaLiga 2

21:00 - 02/06/2019

CF Reus Deportiu
0
0
Sporting de Gijon
Sporting de Gijon

Sân vận động: Estadio Municipal de Reus

Xem trực tiếp CF Reus Deportiu vs Sporting de Gijon, 21:00 – 02/06/2019 tại giải LaLiga 2 với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa CF Reus Deportiu vs Sporting de Gijon sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa CF Reus Deportiu vs Sporting de Gijon để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo CF Reus Deportiu vs Sporting de Gijon một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp CF Reus Deportiu vs Sporting de Gijon được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

23:00

13-10-2018

Sporting de Gijon
1
1
CF Reus Deportiu
LaLiga 2 18/19
El Molinón

23:00

08-04-2018

Sporting de Gijon
2
1
CF Reus Deportiu
La Liga 2 17/18
El Molinón

02:30

05-11-2017

CF Reus Deportiu
1
0
Sporting de Gijon
La Liga 2 17/18
Estadio Municipal de Reus

01:00

07-09-2017

CF Reus Deportiu
0
1
Sporting de Gijon
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 17/18
Estadio Municipal de Reus
T/G TRẬN ĐẤU
13/10
2018
Sporting de Gijon
1
1
CF Reus Deportiu
LaLiga 2 18/19
08/04
2018
Sporting de Gijon
2
1
CF Reus Deportiu
La Liga 2 17/18
05/11
2017
CF Reus Deportiu
1
0
Sporting de Gijon
La Liga 2 17/18
07/09
2017
CF Reus Deportiu
0
1
Sporting de Gijon
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 17/18

Thành tích gần đây

CF Reus Deportiu
Sporting de Gijon
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CD Numancia
1
0
CF Reus Deportiu
Sporting de Gijon
0
2
Albacete Balompie
CF Reus Deportiu
0
1
Malaga
Real Zaragoza
4
2
Sporting de Gijon
Osasuna
1
0
CF Reus Deportiu
Sporting de Gijon
0
0
LUGO
CORDOBA
1
0
CF Reus Deportiu
RCD MALLORCA
2
1
Sporting de Gijon
CF Reus Deportiu
0
1
ALCORCON
Sporting de Gijon
1
1
Elche
Real Zaragoza
1
0
CF Reus Deportiu
Gimnastic de Tarragona
0
0
Sporting de Gijon
CF Reus Deportiu
0
1
Real Oviedo
Sporting de Gijon
1
0
Granada
RCD MALLORCA
1
0
CF Reus Deportiu
Tenerife
0
1
Sporting de Gijon
Malaga
1
1
Sporting de Gijon
CF Reus Deportiu
T/G TRẬN ĐẤU
26/05
2019
CD Numancia
1
0
CF Reus Deportiu
LaLiga 2 18/19
12/05
2019
Osasuna
1
0
CF Reus Deportiu
LaLiga 2 18/19
05/05
2019
CORDOBA
1
0
CF Reus Deportiu
LaLiga 2 18/19
21/04
2019
Real Zaragoza
1
0
CF Reus Deportiu
LaLiga 2 18/19
07/04
2019
RCD MALLORCA
1
0
CF Reus Deportiu
LaLiga 2 18/19
Sporting de Gijon
T/G TRẬN ĐẤU
25/05
2019
Sporting de Gijon
0
2
Albacete Balompie
LaLiga 2 18/19
18/05
2019
Real Zaragoza
4
2
Sporting de Gijon
LaLiga 2 18/19
05/05
2019
RCD MALLORCA
2
1
Sporting de Gijon
LaLiga 2 18/19
28/04
2019
Sporting de Gijon
1
1
Elche
LaLiga 2 18/19
06/04
2019
Tenerife
0
1
Sporting de Gijon
LaLiga 2 18/19
30/03
2019
Malaga
1
1
Sporting de Gijon
LaLiga 2 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 42 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
130 47 61 69 1038 42 23 3 16 46
Dứt điểm 130
Trúng đích 47
Không trúng đích 61
Phạt góc 69
Kiểm soát bóng 1038
Thẻ phạt 42
Việt vị 23
Bóng trúng xà/cột 3
Bàn thắng 16
Bàn thua 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Olmo, Jesus 0 0 0 0 4 0 1 0 4
Linares, Miguel 4 7 0 9 16 4 1 0 29
Juan Dominguez 1 0 0 2 2 2 0 1 6
Ortiz, Mario 0 0 2 1 3 4 1 0 8
Luis Gustavo 2 0 40 4 2 2 1 0 8
Badia, Edgar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carbia, Fran 1 4 0 4 7 0 0 4 11
Vaz, Ricardo 1 1 0 1 2 4 0 6 7
Querol, David 2 5 0 4 1 0 0 1 5
Pol Freixanet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carbonell, Alex 1 0 3 3 4 1 1 5 8
Marin, Adria 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moore, Shaquell 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Villanueva, Mikel 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Borja 1 1 0 3 1 0 2 5 4
Bastos, Angel 0 0 2 2 1 1 0 6 4
Vila, Marti 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Guerrero, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Catena, Alejandro 1 0 0 2 4 0 0 0 6
Gonzalo 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Enri, Ruben 1 0 0 1 2 0 0 10 3
Planas, Alfred 1 2 1 4 4 1 2 8 9

Goaltime statistics

Tổng số trận: 41 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
340 154 131 214 1900 118 102 2 41 38
Dứt điểm 340
Trúng đích 154
Không trúng đích 131
Phạt góc 214
Kiểm soát bóng 1900
Thẻ phạt 118
Việt vị 102
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 41
Bàn thua 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nick Blackman 1 6 0 6 2 1 0 11 9
Mathieu Peybernes 1 3 0 1 4 0 0 0 5
Isaac Cofie 1 0 0 4 3 1 1 2 8
Hernan 1 0 2 2 4 3 1 4 9
Aitor 1 2 4 2 11 2 1 0 15
Salvador, Cristian 1 3 3 7 7 1 0 9 15
Jimenez, Alvaro 1 1 11 8 1 4 0 8 13
Traver, Alvaro 1 2 39 7 3 2 1 9 12
Perez, Pablo 1 3 0 3 2 0 0 17 5
Mendez, Nacho 1 1 7 5 4 3 3 7 12
Sousa, Andre 2 2 3 5 7 1 0 6 13
Jean Sylvain Babin 3 2 0 5 9 1 0 0 15
Alex Alegria 3 5 1 10 7 5 3 3 22
Robin Lod 4 5 14 10 5 2 3 9 17
Carmona, Carlos 7 12 73 21 18 9 3 5 48
Uros Djurdjevic 11 42 0 36 16 6 3 2 58
Noblejas 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Rodriguez, Juan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diaz, Pedro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ivi 0 1 3 0 1 0 0 5 1
Roberto Canella 0 1 0 1 2 0 0 2 3
Manzambi, Neftali 0 3 0 1 2 0 1 10 3
Andre Geraldes 0 1 0 1 3 3 1 3 7
Alex Perez 0 2 0 1 4 0 0 1 5
Cordero, Carlos 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Molinero 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Fernandez, Pablo 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Cerro, Ismael 0 1 2 1 0 0 0 0 1
Martin, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diego Marino 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Morilla, Pelayo 0 0 1 1 0 0 0 2 1

Goaltime statistics