LaLiga 2

00:00 - 13/01/2019

CF Reus Deportiu
1
1
CD Numancia

Trọng tài: Ocon Arraiz, Daniel

Sân vận động: Estadio Municipal de Reus

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

00:00

05-02-2018

CD Numancia
1
0
CF Reus Deportiu
La Liga 2 17/18
Nuevo Estadio Los Pajaritos

01:30

12-09-2017

CF Reus Deportiu
1
0
CD Numancia
La Liga 2 17/18
Estadio Municipal de Reus

00:00

13-02-2017

CD Numancia
1
0
CF Reus Deportiu
Giải hạng nhất quốc gia 16/17
Nuevo Estadio Los Pajaritos

23:00

10-09-2016

CF Reus Deportiu
1
1
CD Numancia
Giải hạng nhất quốc gia 16/17
Estadio Municipal de Reus

Thành tích gần đây

CF Reus Deportiu
CD Numancia
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Malaga
0
3
CF Reus Deportiu
CD Numancia
2
3
Real Oviedo
CF Reus Deportiu
0
1
Osasuna
ALCORCON
1
1
CD Numancia
CF Reus Deportiu
1
1
CORDOBA
CD Numancia
1
2
Albacete Balompie
ALCORCON
0
1
CF Reus Deportiu
Deportivo La Coruna
2
2
CD Numancia
CF Reus Deportiu
0
2
RCD MALLORCA
CD Numancia
3
0
Gimnastic de Tarragona
Real Oviedo
3
0
CF Reus Deportiu
RCD MALLORCA
1
0
CD Numancia
CF Reus Deportiu
1
4
UD EXTREMADURA
CD Numancia
1
2
CF RAYO MAJADAHONDA
CADIZ
2
0
CF Reus Deportiu
Granada
0
0
CD Numancia
CF Reus Deportiu
0
0
LUGO
CD Numancia
2
0
Tenerife
Deportivo La Coruna
2
0
CF Reus Deportiu
Malaga
2
0
CD Numancia

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 45 60 66 986 38 21 3 15 26
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Olmo, Jesus 0 0 0 0 3 0 1 0 3
Linares, Miguel 4 7 0 9 16 4 1 0 29
Juan Dominguez 1 0 0 2 2 2 0 1 6
Ortiz, Mario 0 0 2 1 3 4 1 0 8
Luis Gustavo 2 0 39 4 2 2 1 0 8
Badia, Edgar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carbia, Fran 1 4 0 4 7 0 0 4 11
Vaz, Ricardo 1 1 0 1 2 4 0 6 7
Querol, David 1 3 0 3 1 0 0 1 4
Pol Freixanet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carbonell, Alex 1 0 3 3 4 1 1 5 8
Marin, Adria 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moore, Shaquell 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Villanueva, Mikel 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Borja 1 1 0 3 1 0 2 5 4
Bastos, Angel 0 0 0 2 1 1 0 6 4
Vila, Marti 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Guerrero, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Catena, Alejandro 1 0 0 2 4 0 0 0 6
Gonzalo 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Enri, Ruben 1 0 0 1 2 0 0 9 3
Planas, Alfred 1 2 1 3 4 1 2 7 8

Goaltime statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
204 84 71 142 1117 49 35 2 22 26
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Medina, Unai 1 0 0 2 4 3 1 1 9
Escassi, Alberto 1 1 0 2 0 2 0 0 4
Borja Viguera 1 5 5 4 1 1 0 13 6
Higinio 1 7 0 3 6 0 0 8 9
Guiterrez, Carlos 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Atienza, Pichu 1 0 0 3 6 0 0 0 9
Nacho 1 0 0 5 5 4 0 7 14
Sanchez, Jordi 1 2 0 2 0 0 0 6 2
Alain Oyarzun 2 2 58 12 6 8 5 2 26
Villalba, Francisco 2 1 11 8 6 4 3 1 18
Yeboah, Yaw 2 1 0 10 6 4 0 1 20
Diamanka, Pape 3 0 3 6 6 3 1 0 15
Guillermo 4 8 1 14 5 4 1 2 23
Calvo, Dani 0 1 0 0 3 0 0 1 3
Alejandro Sanz 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Larrea, Pablo 0 0 0 2 1 0 0 4 3
Sierra, Grego 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Juan Carlos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ripa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mateu, Marc 0 1 24 5 2 7 1 3 14
Etxeberria, Markel 0 1 1 0 0 1 0 0 1
Noguera, Alberto 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Valcarce, Luis 0 0 0 0 1 1 0 0 2

Goaltime statistics