Giải hạng nhất quốc gia

22:00 - 13/01/2019

CD MAFRA
1
2
SP Da Covilha

Trọng tài: Pinho, Joao

Sân vận động: Estadio Municipal de Mafra

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

22:00

13-01-2019

CD MAFRA
1
2
SP Da Covilha
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Estadio Municipal de Mafra

22:00

21-07-2018

CD MAFRA
2
0
SP Da Covilha
League Cup 18/19
Campo Doutor Mario Silveira

22:00

17-02-2016

SP Da Covilha
1
0
CD MAFRA
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Municipal Jose Santos Pinto

21:00

11-10-2015

CD MAFRA
1
2
SP Da Covilha
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Campo Doutor Mario Silveira

Thành tích gần đây

CD MAFRA
SP Da Covilha
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CD MAFRA
1
2
SP Da Covilha
CD MAFRA
1
2
SP Da Covilha
CD MAFRA
1
1
Pacos Ferreira
Leixoes SC
1
0
SP Da Covilha
CD COVA PIEDADE
0
3
CD MAFRA
SP Da Covilha
1
0
SPORTING BRAGA B
CD MAFRA
2
3
Academica Coimbra
FC PORTO B
3
0
SP Da Covilha
CD MAFRA
1
0
Leixoes SC
SP Da Covilha
2
2
AROUCA
SPORTING BRAGA B
6
1
CD MAFRA
ESTORIL PRAIA
1
0
SP Da Covilha
CD MAFRA
2
1
FC PORTO B
SP Da Covilha
1
1
SPORTING FARENSE
SPORTING FARENSE
1
0
CD MAFRA
SP Da Covilha
0
3
Moreirense FC
CC TAIPAS
1
0
CD MAFRA
SP Da Covilha
0
1
Academica Coimbra
CD MAFRA
1
0
FC Penafiel
Famalicao
2
1
SP Da Covilha

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 17 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
130 56 50 84 687 36 37 1 23 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Abreu, Goncalo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Dias, Andre 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Miguel Lourenco 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bruninho 7 8 0 14 7 6 1 0 27
Godinho, Joao 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruca 3 2 12 8 4 2 1 6 14
Antunes, Mauro 0 0 3 0 1 0 1 7 1
Freitas, Ruben 0 0 0 1 2 0 2 3 3
Soares, Juary 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Pereira, Rui 1 1 1 4 6 0 0 0 10
Harramiz 2 10 0 9 5 5 3 1 19
Tiago, Ze 2 1 7 4 6 7 0 1 17
Oliveira, Vinicius 1 7 0 2 2 2 0 5 6
Ventosa, Hugo 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Guilherme, Ferreira 1 0 25 2 1 0 1 0 3
Ramos, Guiherme 1 1 0 1 4 1 0 0 6
Patricio, Alisson 0 0 1 0 2 0 0 4 2
Silva, Falvio 3 3 0 6 1 0 1 12 7
Fernandes, Cuca 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Ferreira, Pedro 0 0 13 3 2 0 1 6 5
Ministro, Sergio 0 0 3 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 17 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
59 21 28 58 365 36 13 0 16 25
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gilberto 1 0 0 2 2 0 2 0 4
Henrique 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Quiroga, Caio 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Bonani 1 1 4 1 1 1 0 4 3
Kukula 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Makouta, Gaus 2 0 4 7 4 2 0 3 13
Adriano 3 0 7 6 6 2 1 0 14
Deivison 5 7 0 8 3 1 0 1 12
Zarabi, Kiko 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Paulico 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Kisley 0 2 0 0 3 0 0 5 3
Soares, Agostinho 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Osemene, Onyeka 0 3 0 0 2 0 0 10 2
Gueyap, Jahfort 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Neto, Diogo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vieira, Rafael 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Jean Batista 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Rodrigues, Guilherme 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Simoes, Jaime 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Moreira, Tiago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Medeiros, Diego 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rick Sena 0 0 2 0 1 2 0 4 3
Joao Cunha 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mica 0 0 3 2 4 2 0 1 8
Bento, Vitor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nogueira, Joao 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics