Giải hạng nhất quốc gia

22:00 - 16/03/2019

CD MAFRA
0
0
CC TAIPAS
CC TAIPAS

Trọng tài: Pinho, Joao

Sân vận động: Estadio Municipal de Mafra

Phân tích trận đấu

48%
52%
5
5
7
4
1
2
2
1
5
7
1
4
Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp CD MAFRA vs CC TAIPAS, 22:00 – 16/03/2019 tại giải Giải hạng nhất quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa CD MAFRA vs CC TAIPAS sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa CD MAFRA vs CC TAIPAS để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo CD MAFRA vs CC TAIPAS một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp CD MAFRA vs CC TAIPAS được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Thông số trận đấu

Kiểm soát bóng

Số lần phạm lỗi

Số lần phát bóng

Số lần phạt góc

Số lần đá phạt

Số lần ném biên

Số pha cứu thua

Dự đoán tỷ lệ

44.4%

Đội nhà thắng

27.9%

Hòa

27.7%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

44.4%

27.9%

27.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

22:00

10-11-2018

CC TAIPAS
1
0
CD MAFRA
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Estadio do Fontelo

22:00

08-05-2016

CD MAFRA
1
1
CC TAIPAS
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Campo Doutor Mario Silveira

22:00

20-12-2015

CC TAIPAS
2
1
CD MAFRA
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Estadio do Fontelo
T/G TRẬN ĐẤU
10/11
2018
CC TAIPAS
1
0
CD MAFRA
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
08/05
2016
CD MAFRA
1
1
CC TAIPAS
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
20/12
2015
CC TAIPAS
2
1
CD MAFRA
Giải hạng nhất quốc gia 15/16

Thành tích gần đây

CD MAFRA
CC TAIPAS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Penafiel
3
2
CD MAFRA
CC TAIPAS
1
2
Academica Coimbra
CD MAFRA
1
1
AROUCA
Leixoes SC
0
2
CC TAIPAS
Famalicao
2
1
CD MAFRA
CC TAIPAS
4
0
SPORTING BRAGA B
CD MAFRA
1
1
ESTORIL PRAIA
Famalicao
3
2
CC TAIPAS
UNIAO DESPORTIVA OLIVEIRENSE
3
2
CD MAFRA
CC TAIPAS
3
3
FC PORTO B
CD MAFRA
1
1
SL BENFICA B
AROUCA
2
0
CC TAIPAS
VITORIA GUIMARAES B
1
2
CD MAFRA
UNIAO DESPORTIVA OLIVEIRENSE
5
3
CC TAIPAS
CD MAFRA
2
0
SC Varzim
CC TAIPAS
1
1
SP Da Covilha
CD MAFRA
1
2
SP Da Covilha
SL BENFICA B
4
0
CC TAIPAS
CD MAFRA
1
1
Pacos Ferreira
CC TAIPAS
2
1
SPORTING FARENSE
CD MAFRA
T/G TRẬN ĐẤU
11/03
2019
FC Penafiel
3
2
CD MAFRA
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
02/03
2019
CD MAFRA
1
1
AROUCA
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
23/02
2019
Famalicao
2
1
CD MAFRA
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
17/02
2019
CD MAFRA
1
1
ESTORIL PRAIA
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
10/02
2019
UNIAO DESPORTIVA OLIVEIRENSE
3
2
CD MAFRA
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
02/02
2019
CD MAFRA
1
1
SL BENFICA B
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
28/01
2019
VITORIA GUIMARAES B
1
2
CD MAFRA
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
20/01
2019
CD MAFRA
2
0
SC Varzim
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
13/01
2019
CD MAFRA
1
2
SP Da Covilha
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
06/01
2019
CD MAFRA
1
1
Pacos Ferreira
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
CC TAIPAS
T/G TRẬN ĐẤU
10/03
2019
CC TAIPAS
1
2
Academica Coimbra
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
03/03
2019
Leixoes SC
0
2
CC TAIPAS
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
17/02
2019
Famalicao
3
2
CC TAIPAS
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
09/02
2019
CC TAIPAS
3
3
FC PORTO B
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
29/01
2019
UNIAO DESPORTIVA OLIVEIRENSE
5
3
CC TAIPAS
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
20/01
2019
CC TAIPAS
1
1
SP Da Covilha
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
13/01
2019
CC TAIPAS
2
1
SPORTING FARENSE
Giải hạng nhất quốc gia 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
197 81 78 130 1066 47 55 1 35 33
Dứt điểm 197
Trúng đích 81
Không trúng đích 78
Phạt góc 130
Kiểm soát bóng 1066
Thẻ phạt 47
Việt vị 55
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 35
Bàn thua 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Abreu, Goncalo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Dias, Andre 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Miguel Lourenco 1 1 0 1 2 0 0 2 3
Bruninho 9 8 0 20 11 8 1 0 39
Godinho, Joao 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruca 3 7 29 11 9 6 1 6 26
Antunes, Mauro 0 0 3 0 2 0 1 9 2
Freitas, Ruben 0 0 0 1 3 0 2 3 4
Soares, Juary 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Pereira, Rui 1 2 12 4 7 0 0 0 11
Harramiz 8 14 0 16 9 5 3 3 30
Tiago, Ze 2 3 7 7 9 11 0 1 27
Oliveira, Vinicius 3 9 0 5 4 2 0 7 11
Ventosa, Hugo 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Guilherme, Ferreira 1 0 25 2 1 0 1 2 3
Ramos, Guiherme 1 1 0 1 4 1 0 0 6
Patricio, Alisson 0 0 1 0 2 0 0 4 2
Silva, Falvio 3 3 0 7 1 0 1 17 8
Fernandes, Cuca 0 0 0 1 5 1 0 0 7
Paredes, Joao 0 0 0 2 2 2 0 4 6
Ferreira, Pedro 0 1 17 3 2 1 2 12 6
Ministro 0 1 12 0 0 0 1 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
252 94 119 157 1083 62 50 3 31 42
Dứt điểm 252
Trúng đích 94
Không trúng đích 119
Phạt góc 157
Kiểm soát bóng 1083
Thẻ phạt 62
Việt vị 50
Bóng trúng xà/cột 3
Bàn thắng 31
Bàn thua 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Miguel, Rui 0 0 2 1 4 1 0 5 6
Santos, Fabio 1 1 0 3 3 0 0 0 6
Almeida, Tiago 0 1 2 2 2 1 1 3 5
Nelson Lenho 1 0 2 1 1 0 1 0 2
Diogo 2 0 0 4 1 0 0 0 5
Pica 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Luisinho 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Janota, Ricardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendes, Jonas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fernando Ferreira 3 1 25 7 12 11 1 0 30
Mendes, Tome 0 0 0 0 0 0 2 2 0
Barry, Luis 0 2 0 2 9 1 1 9 12
Nsor, Kwame 9 13 0 19 17 4 1 3 40
Mario, Joao 1 6 1 6 7 2 2 4 15
Gasilin, Aleksey 1 3 0 4 5 0 0 5 9
Luisinho 3 10 57 13 9 4 4 8 26
Loureiro, Bruno 0 1 7 3 0 0 0 2 3
Fall, Latyr 0 0 8 4 7 3 0 3 14
Ed Kevin Kokorovic 0 0 2 0 0 0 1 5 0
Beumer, Andre 0 0 0 0 2 0 0 5 2
Gabriel 0 1 11 1 0 1 1 9 2
Ryan, Felipe 0 1 5 2 2 2 1 5 6
Pana 2 1 0 6 10 4 1 1 20
Silva, Lucas 3 2 13 4 5 4 2 1 13
Duarte, Goncalo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Medina, Kevin 1 1 0 1 12 0 1 0 13
Joao Victor 2 4 0 10 9 1 0 1 20

Goaltime statistics