Giải hạng nhất quốc gia

22:00 - 13/01/2019

CC TAIPAS
2
1
SPORTING FARENSE

Trọng tài: Fernandes Ferreira, Vitor Jorge

Sân vận động: Estadio do Fontelo

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

22:00

13-01-2019

CC TAIPAS
2
1
SPORTING FARENSE
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Estadio do Fontelo

22:00

10-01-2016

SPORTING FARENSE
1
0
CC TAIPAS
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Estadio de Sao Luis

23:00

08-08-2015

CC TAIPAS
1
0
SPORTING FARENSE
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Estadio do Fontelo

21:00

02-05-2015

SPORTING FARENSE
3
0
CC TAIPAS
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Estadio de Sao Luis

22:00

14-12-2014

CC TAIPAS
1
0
SPORTING FARENSE
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Estadio do Fontelo

22:00

29-01-2014

CC TAIPAS
3
0
SPORTING FARENSE
Giải hạng nhất quốc gia 13/14

17:15

15-09-2013

SPORTING FARENSE
1
1
CC TAIPAS
Giải hạng nhất quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

CC TAIPAS
SPORTING FARENSE
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CC TAIPAS
2
1
SPORTING FARENSE
CC TAIPAS
2
1
SPORTING FARENSE
FC Penafiel
2
0
CC TAIPAS
AROUCA
3
3
SPORTING FARENSE
CC TAIPAS
0
4
Pacos Ferreira
SPORTING FARENSE
5
0
UNIAO DESPORTIVA OLIVEIRENSE
VITORIA GUIMARAES B
2
0
CC TAIPAS
FC Penafiel
2
3
SPORTING FARENSE
CC TAIPAS
0
0
CD COVA PIEDADE
ESTORIL PRAIA
1
0
SPORTING FARENSE
SC Varzim
0
0
CC TAIPAS
SPORTING FARENSE
0
1
SL BENFICA B
CC TAIPAS
1
2
ESTORIL PRAIA
SP Da Covilha
1
1
SPORTING FARENSE
CC TAIPAS
1
0
CD MAFRA
SPORTING FARENSE
1
0
CD MAFRA
Academica Coimbra
0
1
CC TAIPAS
SPORTING FARENSE
2
2
VITORIA GUIMARAES B
CC TAIPAS
0
0
Leixoes SC
SC Varzim
1
1
SPORTING FARENSE

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
154 51 79 112 699 40 32 2 15 22
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Santos, Fabio 1 1 0 3 2 0 0 0 5
Gasilin, Aleksey 1 3 0 4 5 0 0 5 9
Medina, Kevin 1 1 0 1 10 0 1 0 11
Fernando Ferreira 2 0 24 3 8 6 1 0 17
Nsor, Kwame 9 13 0 19 16 4 1 1 39
Pica 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Loureiro, Bruno 0 0 5 3 0 0 0 0 3
Silva, Lucas 0 0 5 0 3 3 0 1 6
Gabriel 0 1 10 1 0 1 0 6 2
Almeida, Tiago 0 1 1 2 0 1 1 0 3
Beumer, Andre 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Pana 0 0 0 2 6 1 0 1 9
Mario, Joao 0 5 0 4 6 2 2 2 12
Ed Kevin Kokorovic 0 0 2 0 0 0 1 5 0
Miguel, Rui 0 0 2 1 4 1 0 5 6
Mendes, Tome 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Luisinho 0 4 30 3 6 1 2 7 10
Ryan, Felipe 0 1 4 2 1 2 0 4 5
Mendes, Jonas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fall, Latyr 0 0 8 1 5 2 0 0 8
Barry, Luis 0 0 0 1 3 0 0 6 4

Goaltime statistics

Tổng số trận: 17 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
71 35 27 80 414 52 8 1 23 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ribeiro, Jorge 3 0 22 4 4 2 1 0 10
Dani Fernandes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fabio Nunes 3 0 1 5 2 1 1 3 8
Alvarinho 1 0 4 2 1 0 0 3 3
Irobiso, Christian 6 3 0 9 5 0 1 4 14
Ryan Gauld 2 1 4 4 0 0 0 0 4
Aln 0 1 0 2 0 0 1 4 2
Bernardo, Bruno 1 1 0 2 2 0 0 0 4
Markovic, Vanja 0 0 0 1 3 2 0 2 6
Godinho, Filipe 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Delmiro 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Teles, Sergio 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Perisic, Milos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomes, Fabio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Vieira, Andre 1 0 0 1 0 0 0 7 1
Moura, David 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mayambela, Mihlali 2 2 2 6 5 0 0 2 11
Scheid, Cassio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Borges, Nuno 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Tavinho 1 0 0 2 1 0 1 8 3
Silva, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Isidoro, Fabricio 1 0 0 4 0 2 1 0 6
Kadri, Pedro 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Simoes, Pedro 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime statistics