Giải hạng nhất Anh - Championship

22:00 - 16/03/2019

Brentford
0
0
West Bromwich Albion
West Bromwich Albion

Trọng tài: Madley, Andy

Sân vận động: Griffin Park

Dự đoán tỷ lệ

Xem trực tiếp Brentford vs West Bromwich Albion, 22:00 – 16/03/2019 tại giải Giải hạng nhất Anh – Championship với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa Brentford vs West Bromwich Albion sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa Brentford vs West Bromwich Albion để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo Brentford vs West Bromwich Albion một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp Brentford vs West Bromwich Albion được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

46.5%

Đội nhà thắng

25.7%

Hòa

27.8%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

46.5%

25.7%

27.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

03:00

04-12-2018

West Bromwich Albion
1
1
Brentford
Championship 18/19
The Hawthorns

01:45

13-08-2003

West Bromwich Albion
4
0
Brentford
Carling Cup 03/04
T/G TRẬN ĐẤU
04/12
2018
West Bromwich Albion
1
1
Brentford
Championship 18/19
13/08
2003
West Bromwich Albion
4
0
Brentford
Carling Cup 03/04

Thành tích gần đây

Brentford
West Bromwich Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
2
0
Brentford
West Bromwich Albion
3
0
Swansea City
Middlesbrough
1
2
Brentford
West Bromwich Albion
1
1
Ipswich Town
Brentford
3
0
Queens Park Rangers
Leeds United
4
0
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
2
0
Brentford
West Bromwich Albion
0
1
Sheffield United
Brentford
5
1
Hull City
Queens Park Rangers
2
3
West Bromwich Albion
Swansea City
4
1
Brentford
Aston Villa
0
2
West Bromwich Albion
Swansea City
Brentford
West Bromwich Albion
2
2
Nottingham Forest
Brentford
1
0
Aston Villa
Stoke City
0
1
West Bromwich Albion
Nottingham Forest
2
1
Brentford
West Bromwich Albion
1
3
Brighton & Hove Albion
Brentford
3
1
BARNET FC
West Bromwich Albion
2
3
Middlesbrough
Brentford
T/G TRẬN ĐẤU
13/03
2019
Sheffield United
2
0
Brentford
Championship 18/19
09/03
2019
Middlesbrough
1
2
Brentford
Championship 18/19
02/03
2019
Brentford
3
0
Queens Park Rangers
Championship 18/19
27/02
2019
Sheffield Wednesday
2
0
Brentford
Championship 18/19
23/02
2019
Brentford
5
1
Hull City
Championship 18/19
17/02
2019
Swansea City
4
1
Brentford
FA Cup 18/19
14/02
2019
Brentford
1
0
Aston Villa
Championship 18/19
09/02
2019
Nottingham Forest
2
1
Brentford
Championship 18/19
06/02
2019
Brentford
3
1
BARNET FC
FA Cup 18/19
West Bromwich Albion
T/G TRẬN ĐẤU
09/03
2019
West Bromwich Albion
1
1
Ipswich Town
Championship 18/19
24/02
2019
West Bromwich Albion
0
1
Sheffield United
Championship 18/19
20/02
2019
Queens Park Rangers
2
3
West Bromwich Albion
Championship 18/19
16/02
2019
Aston Villa
0
2
West Bromwich Albion
Championship 18/19
13/02
2019
West Bromwich Albion
2
2
Nottingham Forest
Championship 18/19
10/02
2019
Stoke City
0
1
West Bromwich Albion
Championship 18/19
07/02
2019
West Bromwich Albion
1
3
Brighton & Hove Albion
FA Cup 18/19
02/02
2019
West Bromwich Albion
2
3
Middlesbrough
Championship 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
129 47 43 215 398 58 8 0 60 49
Dứt điểm 129
Trúng đích 47
Không trúng đích 43
Phạt góc 215
Kiểm soát bóng 398
Thẻ phạt 58
Việt vị 8
Bóng trúng xà/cột 0
Bàn thắng 60
Bàn thua 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alan Judge 1 1 3 2 5 1 0 16 8
Josh McEachran 1 0 1 1 0 0 0 5 1
Julian Jeanvier 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Barbet, Yoann 1 1 0 1 4 2 0 2 7
Rico Henry 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Henrik Dalsgaard 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Kamohelo Mokotjo 3 0 0 3 2 0 0 10 5
McLeod, Lewis 3 0 7 4 2 0 0 4 6
Canos, Sergi 6 1 3 12 3 7 0 15 22
Said Benrahma 9 0 27 16 7 6 1 9 29
Ollie Watkins 9 2 2 15 5 3 1 4 23
Neal Maupay 20 2 0 32 6 8 0 0 46
Moses Odubajo 0 1 0 1 2 1 0 6 4
Nicholas Yennaris 0 0 0 1 0 1 0 8 2
Ngoyo, Ezri 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mepham, Chris 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Romaine Sawyers 0 0 0 0 5 5 1 0 10
Hansen, Emiliano 0 0 0 2 0 3 1 5 5
Bech, Mads 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Forss, Marcus 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Luke Daniels 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Bentley 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Da Silva, Joshua 0 0 0 1 1 0 1 8 2
Ogbene, Chiedozie 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Josh Clarke 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zamburek, Jan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Field, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gunnarsson, Patrik Sigudur 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
188 51 85 186 766 66 16 1 71 48
Dứt điểm 188
Trúng đích 51
Không trúng đích 85
Phạt góc 186
Kiểm soát bóng 766
Thẻ phạt 66
Việt vị 16
Bóng trúng xà/cột 1
Bàn thắng 71
Bàn thua 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gareth Barry 1 0 0 1 2 2 0 9 5
Chris Brunt 1 0 4 1 2 1 0 9 4
Stefan Johansen 1 0 2 1 0 0 0 1 1
Jake Livermore 1 0 0 2 3 5 0 2 10
Kyle Bartley 1 0 0 1 2 0 0 3 3
Jefferson Montero 1 2 5 2 0 0 0 3 2
Ahmed Hegazy 1 1 0 2 4 1 1 0 7
Mason Holgate 1 0 0 1 2 1 1 0 4
Field, Sam 1 0 5 1 0 0 0 7 1
Craig Dawson 2 1 0 4 7 2 1 1 13
Jacob Murphy 2 0 8 3 2 3 0 1 8
Kieran Gibbs 3 0 0 5 1 2 2 0 8
Robson-Kanu, Hal 4 2 0 6 6 2 0 16 14
Matthew Phillips 5 1 38 7 6 7 3 2 20
Barnes, Harvey 9 1 1 14 12 9 3 0 35
Dwight Gayle 16 3 2 18 10 6 0 5 34
Jay Rodriguez 18 3 0 25 16 7 2 0 48
James Morrison 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Mears, Tyrone 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Conor Townsend 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Adarabioyo, Tosin 0 0 0 0 3 1 1 5 4
Johnstone, Sam 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Allan Nyom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harper, Rakeem 0 0 1 0 3 1 0 3 4
Hoolahan, Wesley 0 0 3 0 0 0 0 6 0
Leko, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Edwards, Kyle 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Oliver Burke 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime statistics