Giải vô địch quốc gia

00:00 - 15/01/2019

Aris Thessaloniki
1
0
Lamia 1964

Trọng tài: Manouchos, Evangelos

Sân vận động: Kleanthis Vikelides

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

01:30

28-08-2018

Lamia 1964
0
3
Aris Thessaloniki
Giải vô địch quốc gia 18/19
Dimotiko Athlitiko Kentro Lamias

21:00

21-05-2017

Aris Thessaloniki
0
0
Lamia 1964
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
Kleanthis Vikelides

20:00

05-02-2017

Lamia 1964
1
0
Aris Thessaloniki
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
Dimotiko Athlitiko Kentro Lamias

Thành tích gần đây

Aris Thessaloniki
Lamia 1964
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AO Xanthi FC
Aris Thessaloniki
Lamia 1964
1
0
Panathinaikos
Ergotelis
3
2
Aris Thessaloniki
Lamia 1964
Apollon Smirnis
Aris Thessaloniki
1
2
Panetolikos
Apollon Larissa FC
0
7
Lamia 1964
Atromitos Athinon
4
2
Aris Thessaloniki
Olympiakos
3
0
Lamia 1964
Aris Thessaloniki
1
1
Panathinaikos
AEK Athens
2
0
Lamia 1964
Ofi Crete
1
2
Aris Thessaloniki
Lamia 1964
0
1
PAOK Thessaloniki
Apollon Smirnis
1
2
Aris Thessaloniki
Panionios Athens
1
0
Lamia 1964
Aris Thessaloniki
0
1
Olympiakos
Lamia 1964
0
0
Asteras Tripolis
Aris Thessaloniki
2
1
Pao Aittitos Spata FC
Pas Giannina
0
0
Lamia 1964
AEK Athens
4
0
Aris Thessaloniki
Lamia 1964
1
1
VOLOS NPS

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
131 61 51 62 0 35 16 0 18 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Diamantopoulos, Dimitrios 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Dimitris Konstantinidis 1 1 0 1 2 0 0 2 3
Bruno Gama 2 2 28 8 9 5 0 0 22
Diguiny, Nicolas 3 3 0 11 5 4 0 0 20
Garcia, Mateo 5 1 2 13 9 3 0 0 25
Hamza Younes 6 7 1 16 4 2 0 3 22
Colazo, Nicolas 0 0 6 2 3 0 0 3 5
Nazlidis, Thomas 0 0 0 0 1 2 0 7 3
Emmanouil Tzanakakis 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Valerianos, Georgios 0 1 1 0 2 0 0 1 2
Fran Velez 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Delizisis, Georgios 0 1 0 1 6 0 0 0 7
Sousa, Hugo 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Matilla, Javier 0 0 20 0 2 1 0 5 3
Siopis, Manolis 0 0 0 2 0 1 0 3 3
Basha, Migjen 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Julian Cuesta 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martinez, Nicolas 0 0 2 0 4 0 0 4 4
Mavraj, Mergim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Menendez, Alex 0 0 1 2 0 1 0 3 3
Intzoglou, Lefteris 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pavlidis, Charalambos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alexandros Anagnostopoulos 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
116 52 44 66 50 41 31 0 9 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Denis Epstein 2 7 33 8 3 4 0 1 15
Pliatsikas, Vasileios 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Karipidis, Christos 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Anastasiadis, Anestis 0 1 0 0 4 0 0 1 4
Abdul Osman 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Vanderson 0 0 1 3 0 1 0 1 4
Dimoutsos, Elini 0 0 0 3 3 2 0 0 8
Adejo, Daniel 3 2 0 3 3 2 0 0 8
Blazic, Marko 0 0 0 4 7 0 0 0 11
Athanasios Karagounis 0 2 5 2 3 1 0 5 6
Jeronimo Barrales 3 11 0 14 8 1 0 0 23
Anastasios Karamanos 0 4 0 1 2 0 0 2 3
Giannis Skondras 0 0 0 2 1 1 0 2 4
Facundo Bertoglio 1 2 26 9 5 5 0 1 19
Nikolaos Melissas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bouloulis, Konstantinos 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Tsoukalos, Nikolaos 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Vasilantonopoulos, Stavros 0 3 0 1 1 0 0 2 2
Asigba, Mark 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Papargyriou, Iordanis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hachim Mastour 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Saranov, Bojan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Romanic, Lazar 0 0 0 0 1 0 0 5 1

Goaltime statistics