Giải vô địch quốc gia

22:15 - 13/01/2019

Apo Levadeiakos FC
0
2
Olympiakos

Trọng tài: Sidiropoulos, Anastasios

Sân vận động: Levadias Stadium

Trận đấu đã kết thúc!!!

Xem thêm các trận khác

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

22:15

13-01-2019

Apo Levadeiakos FC
0
2
Olympiakos
Giải vô địch quốc gia 18/19
Levadias Stadium

01:30

28-09-2018

Olympiakos
1
0
Apo Levadeiakos FC
Cúp Quốc gia Hy Lạp 18/19
Georgios Karaiskakis

01:30

27-08-2018

Olympiakos
1
0
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 18/19
Georgios Karaiskakis

23:30

31-03-2018

Apo Levadeiakos FC
1
1
Olympiakos
Giải vô địch quốc gia 17/18
Levadias Stadium

00:30

19-11-2017

Olympiakos
2
1
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 17/18
Georgios Karaiskakis

23:00

09-04-2017

Apo Levadeiakos FC
1
1
Olympiakos
Giải vô địch quốc gia 16/17
Levadias Stadium

20:00

04-12-2016

Olympiakos
4
0
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 16/17
Georgios Karaiskakis

00:30

11-01-2016

Olympiakos
3
1
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 15/16
Georgios Karaiskakis

23:15

29-08-2015

Apo Levadeiakos FC
0
2
Olympiakos
Giải vô địch quốc gia 15/16
Spiros Louis Olympic Stadium

23:30

19-04-2015

Olympiakos
4
0
Apo Levadeiakos FC
Giải vô địch quốc gia 14/15
Georgios Karaiskakis

Thành tích gần đây

Apo Levadeiakos FC
Olympiakos
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Apo Levadeiakos FC
0
2
Olympiakos
Apo Levadeiakos FC
0
2
Olympiakos
AEK Athens
Apo Levadeiakos FC
AO Xanthi FC
0
0
Olympiakos
Panachaiki 1891 FC
2
1
Apo Levadeiakos FC
Olympiakos
AE Larissa FC
Apo Levadeiakos FC
1
2
PAOK Thessaloniki
ARIS AVATOU
1
2
Olympiakos
Panionios Athens
1
1
Apo Levadeiakos FC
Olympiakos
3
0
Lamia 1964
Apo Levadeiakos FC
0
2
Asteras Tripolis
Olympiakos
3
1
AC Milan
Pas Giannina
2
0
Apo Levadeiakos FC
AO Xanthi FC
1
1
Olympiakos
Apo Levadeiakos FC
2
1
Ofi Crete
Olympiakos
2
1
Panetolikos
Apo Levadeiakos FC
1
1
AE Larissa FC
Real Betis
1
0
Olympiakos
Apo Levadeiakos FC
4
0
ARIS AVATOU
Atromitos Athinon
1
2
Olympiakos

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
128 52 63 50 73 54 42 1 10 26
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Markovski, Marko 1 23 0 4 6 0 0 4 10
Georgios Zisopoulos 1 3 0 2 2 0 0 0 4
Chumbinho 1 0 9 6 6 2 0 0 14
Giakoumakis, Petros 1 3 0 5 6 1 1 5 12
Lenny Nangis 1 3 1 2 7 3 0 2 12
Sawadogo, Souleymane 1 5 4 8 8 1 0 4 17
Ioannidis, Fotis 1 3 0 5 2 0 0 6 7
Stanojevic, Marko 2 0 19 8 9 1 0 2 18
Manga, David 0 0 0 0 2 0 0 5 2
Diogo Jordao 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Bajic, Vladimir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nikolaos Katharios 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Mboka, Devis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adilehou, Moise 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Thanasis Panteliadis 0 0 0 1 1 2 0 0 4
Krneta, Jovan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Francisco, Joao 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Liagas, Panagiotis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tsambouris, Savvas 0 0 14 3 3 1 0 0 7
Mitropoulos, Pavlos 0 0 0 2 3 1 0 1 6
Omo, Suleiman 0 0 1 2 3 0 0 3 5
Karachalios, Zisis 0 0 0 4 4 1 0 2 9
Moura, Leonardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chatzilampros, Efstathios 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vichos, Panagiotis 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime statistics

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
257 84 111 96 0 29 30 0 23 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lazaros Christodoulopoulos 1 4 4 5 12 6 0 3 23
Bibras Natcho 1 0 3 3 5 1 0 10 9
Giannis Fetfatzidis 1 1 5 3 10 5 0 6 18
Manos, Dimitrios 1 1 0 1 1 2 0 5 4
Cisse, Pape 1 0 0 4 8 2 0 0 14
Yassine Meriah 1 2 0 3 2 0 0 0 5
Vukovic, Jagos 2 1 0 2 2 1 0 0 5
Omar Elabdellaoui 2 2 0 5 3 0 1 0 8
Ahmed Mahgoub 2 2 0 9 7 2 0 4 18
Daniel Podence 2 6 5 10 6 8 0 1 24
Camara, Mohamed 2 0 0 6 15 5 1 2 26
Kostas Fortounis 3 5 61 13 13 11 1 1 37
Guerrero, Miguel 4 2 1 9 8 4 0 3 21
Roderick Miranda 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Koutris, Leonardo 0 1 9 3 1 3 1 0 7
Nahuel Leiva 0 0 2 1 1 0 0 0 2
Konstantinos Tsimikas 0 3 5 1 3 1 0 1 5
Guilherme 0 0 0 3 3 2 0 1 8
Yaya Toure 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Felipe Pardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vasilis Torosidis 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Andreas Gianniotis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jose Sa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andreas Bouchalakis 0 0 0 3 7 3 0 2 13
Masouras, Giorgos 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Vrousai, Marios 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics