Bảng xếp hạng bóng đá giải chính

# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 guangzhou evergrande 23 19 39 59
2 bắc kinh quốc an 23 18 26 54
3 shanghai sipg 23 16 28 53
4 shandong luneng 23 11 13 37
5 giang tô tô ninh fc 23 9 8 34
6 wuhan zall 23 8 -1 31
7 dalian yifang 23 8 -2 31
8 chongqing lifan 23 7 -8 30
9 tianjin teda 23 8 -6 29
10 henan jianye 23 7 -10 27
11 guangzhou r&f 23 7 -14 26
12 hà bắc trung quốc fortune fc 23 6 -13 23
13 shanghai shenhua 22 6 -6 23
14 thâm quyến 22 4 -13 18
15 tianjin fc 23 2 -12 18
16 bắc kinh renhe 23 3 -29 12
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 bắc kinh quốc an 12 11 20 33
2 shanghai sipg 12 9 15 28
3 guangzhou evergrande 11 8 14 26
4 giang tô tô ninh fc 11 8 13 25
5 shandong luneng 11 7 10 23
6 guangzhou r&f 12 6 4 22
7 tianjin teda 12 6 2 21
8 wuhan zall 12 4 2 17
9 henan jianye 11 5 -1 17
10 chongqing lifan 12 4 -2 17
11 thâm quyến 11 4 2 15
12 dalian yifang 12 4 -1 15
13 hà bắc trung quốc fortune fc 12 4 -2 15
14 shanghai shenhua 10 3 -4 11
15 tianjin fc 11 1 -4 10
16 bắc kinh renhe 11 3 -8 10
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 guangzhou evergrande 12 11 25 33
2 shanghai sipg 11 7 13 25
3 bắc kinh quốc an 11 7 6 21
4 dalian yifang 11 4 -1 16
5 shandong luneng 12 4 3 14
6 wuhan zall 11 4 -3 14
7 chongqing lifan 11 3 -6 13
8 shanghai shenhua 12 3 -2 12
9 henan jianye 12 2 -9 10
10 giang tô tô ninh fc 12 1 -5 9
11 tianjin fc 12 1 -8 8
12 tianjin teda 11 2 -8 8
13 hà bắc trung quốc fortune fc 11 2 -11 8
14 guangzhou r&f 11 1 -18 4
15 thâm quyến 11 0 -15 3
16 bắc kinh renhe 12 0 -21 2