Bảng xếp hạng bóng đá giải chính

# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 zenit st petersburg 20 13 12 41
2 cska moscow 20 10 17 36
3 fc lokomotiv moscow 20 10 9 35
4 fc krasnodar 20 10 17 35
5 fc spartak moscow 20 9 6 33
6 fc rostov 20 7 5 29
7 fc rubin kazan 20 6 -1 28
8 cộng hòa fc akhmat grozny 20 7 -2 27
9 fc arsenal tula 20 7 2 27
10 fc orenburg 19 7 2 26
11 fc krylia sovetov samara 19 7 -6 24
12 fc dinamo moscow 20 5 2 23
13 ural ekaterinburg 20 6 -12 23
14 fc anzhi makhachkala 20 5 -19 18
15 fc ufa 20 3 -9 16
16 fc yenisey krasnoyarsk 20 2 -23 11
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 fc arsenal tula 11 6 13 22
2 zenit st petersburg 9 7 10 22
3 fc lokomotiv moscow 10 6 7 21
4 fc rubin kazan 11 5 2 19
5 fc krasnodar 10 5 10 18
6 fc spartak moscow 11 5 2 17
7 cska moscow 9 5 10 16
8 fc rostov 10 3 4 14
9 fc dinamo moscow 9 4 7 14
10 fc orenburg 9 4 1 14
11 cộng hòa fc akhmat grozny 9 3 2 14
12 ural ekaterinburg 11 3 -1 13
13 fc krylia sovetov samara 10 4 -2 13
14 fc ufa 11 3 -3 11
15 fc anzhi makhachkala 10 2 -13 8
16 fc yenisey krasnoyarsk 9 1 -6 7
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 cska moscow 11 5 7 20
2 zenit st petersburg 11 6 2 19
3 fc krasnodar 10 5 7 17
4 fc spartak moscow 9 4 4 16
5 fc rostov 10 4 1 15
6 fc lokomotiv moscow 10 4 2 14
7 cộng hòa fc akhmat grozny 11 4 -4 13
8 fc orenburg 10 3 1 12
9 fc krylia sovetov samara 9 3 -4 11
10 fc anzhi makhachkala 10 3 -6 10
11 ural ekaterinburg 9 3 -11 10
12 fc rubin kazan 9 1 -3 9
13 fc dinamo moscow 11 1 -5 9
14 fc ufa 9 0 -6 5
15 fc arsenal tula 9 1 -11 5
16 fc yenisey krasnoyarsk 11 1 -17 4