Bảng xếp hạng bóng đá giải chính

# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 zenit st petersburg 24 16 20 51
2 fc lokomotiv moscow 24 12 12 43
3 fc krasnodar 24 12 22 42
4 cska moscow 24 11 18 41
5 fc spartak moscow 24 11 7 39
6 fc orenburg 24 10 4 35
7 fc rostov 24 9 3 35
8 fc arsenal tula 24 9 4 35
9 cộng hòa fc akhmat grozny 24 9 -3 33
10 fc rubin kazan 24 6 -3 30
11 ural ekaterinburg 24 8 -11 30
12 fc dinamo moscow 24 6 2 28
13 fc krylia sovetov samara 24 8 -10 27
14 fc ufa 24 4 -9 21
15 fc anzhi makhachkala 24 5 -30 19
16 fc yenisey krasnoyarsk 24 2 -26 13
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 zenit st petersburg 11 9 17 28
2 fc krasnodar 13 7 15 24
3 fc lokomotiv moscow 12 6 7 23
4 fc arsenal tula 12 6 13 23
5 fc orenburg 12 6 4 20
6 fc rostov 12 5 6 20
7 fc spartak moscow 13 6 2 20
8 fc rubin kazan 12 5 2 20
9 ural ekaterinburg 13 5 1 19
10 fc dinamo moscow 12 5 7 18
11 cska moscow 11 5 9 17
12 fc krylia sovetov samara 12 5 -2 16
13 cộng hòa fc akhmat grozny 11 3 -2 14
14 fc ufa 13 4 -3 14
15 fc anzhi makhachkala 12 2 -14 9
16 fc yenisey krasnoyarsk 11 1 -6 9
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 cska moscow 13 6 9 24
2 zenit st petersburg 13 7 3 23
3 fc lokomotiv moscow 12 6 5 20
4 fc spartak moscow 11 5 5 19
5 cộng hòa fc akhmat grozny 13 6 -1 19
6 fc krasnodar 11 5 7 18
7 fc orenburg 12 4 0 15
8 fc rostov 12 4 -3 15
9 fc arsenal tula 12 3 -9 12
10 fc krylia sovetov samara 12 3 -8 11
11 ural ekaterinburg 11 3 -12 11
12 fc anzhi makhachkala 12 3 -16 10
13 fc rubin kazan 12 1 -5 10
14 fc dinamo moscow 12 1 -5 10
15 fc ufa 11 0 -6 7
16 fc yenisey krasnoyarsk 13 1 -20 4