Bảng xếp hạng bóng đá giải chính

# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 zenit st petersburg 23 15 19 48
2 fc lokomotiv moscow 23 12 12 42
3 fc krasnodar 23 12 23 42
4 cska moscow 23 11 18 40
5 fc spartak moscow 23 10 5 36
6 fc rostov 23 9 6 35
7 cộng hòa fc akhmat grozny 24 9 -3 33
8 fc orenburg 23 9 1 32
9 fc arsenal tula 23 8 3 32
10 fc rubin kazan 23 6 -2 30
11 fc krylia sovetov samara 23 8 -9 27
12 ural ekaterinburg 23 7 -12 27
13 fc dinamo moscow 23 5 1 25
14 fc ufa 23 4 -8 21
15 fc anzhi makhachkala 24 5 -30 19
16 fc yenisey krasnoyarsk 23 2 -24 13
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 zenit st petersburg 11 9 17 28
2 fc krasnodar 12 7 16 24
3 fc arsenal tula 12 6 13 23
4 fc lokomotiv moscow 11 6 7 22
5 fc rostov 12 5 6 20
6 fc rubin kazan 12 5 2 20
7 fc spartak moscow 12 5 0 17
8 cska moscow 11 5 9 17
9 fc orenburg 11 5 1 17
10 ural ekaterinburg 12 4 0 16
11 fc krylia sovetov samara 12 5 -2 16
12 fc dinamo moscow 11 4 6 15
13 cộng hòa fc akhmat grozny 11 3 -2 14
14 fc ufa 12 4 -2 14
15 fc anzhi makhachkala 12 2 -14 9
16 fc yenisey krasnoyarsk 11 1 -6 9
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 cska moscow 12 6 9 23
2 zenit st petersburg 12 6 2 20
3 fc lokomotiv moscow 12 6 5 20
4 fc spartak moscow 11 5 5 19
5 cộng hòa fc akhmat grozny 13 6 -1 19
6 fc krasnodar 11 5 7 18
7 fc orenburg 12 4 0 15
8 fc rostov 11 4 0 15
9 fc krylia sovetov samara 11 3 -7 11
10 ural ekaterinburg 11 3 -12 11
11 fc anzhi makhachkala 12 3 -16 10
12 fc rubin kazan 11 1 -4 10
13 fc dinamo moscow 12 1 -5 10
14 fc arsenal tula 11 2 -10 9
15 fc ufa 11 0 -6 7
16 fc yenisey krasnoyarsk 12 1 -18 4