Bảng xếp hạng bóng đá giải chính

# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 fc porto 22 17 32 54
2 benfica lisbon 21 16 37 50
3 sporting braga 21 15 22 49
4 sporting cp 21 13 16 42
5 moreirense fc 22 12 0 38
6 vitoria guimarares 22 10 6 35
7 belenenses lisbon 22 7 0 30
8 rio ave 22 7 -1 28
9 cd santa clara 22 8 -2 27
10 portimonense 22 8 -7 27
11 cd tondela 22 6 -7 23
12 cs maritimo madeira 22 7 -12 23
13 nacional de madeira 22 6 -21 23
14 vitoria setubal 22 5 -6 22
15 boavista fc 21 6 -10 22
16 desportivo aves 21 6 -11 21
17 chaves 21 5 -14 18
18 cd feirense 22 2 -22 14
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 sporting braga 11 10 17 31
2 fc porto 11 10 22 30
3 sporting cp 11 9 14 28
4 benfica lisbon 10 8 26 25
5 moreirense fc 11 7 6 23
6 vitoria guimarares 11 6 6 21
7 portimonense 11 5 4 18
8 rio ave 12 4 1 17
9 boavista fc 11 5 0 16
10 belenenses lisbon 11 4 1 15
11 cd tondela 11 4 -2 14
12 nacional de madeira 12 4 -5 14
13 vitoria setubal 10 3 0 12
14 desportivo aves 11 3 -1 12
15 chaves 10 3 -3 11
16 cd santa clara 11 3 -5 10
17 cs maritimo madeira 10 3 -6 10
18 cd feirense 10 1 -4 8
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 benfica lisbon 11 8 11 25
2 fc porto 11 7 10 24
3 sporting braga 10 5 5 18
4 cd santa clara 11 5 3 17
5 belenenses lisbon 11 3 -1 15
6 moreirense fc 11 5 -6 15
7 sporting cp 10 4 2 14
8 vitoria guimarares 11 4 0 14
9 cs maritimo madeira 12 4 -6 13
10 rio ave 10 3 -2 11
11 vitoria setubal 12 2 -6 10
12 cd tondela 11 2 -5 9
13 desportivo aves 10 3 -10 9
14 portimonense 11 3 -11 9
15 nacional de madeira 10 2 -16 9
16 chaves 11 2 -11 7
17 boavista fc 10 1 -10 6
18 cd feirense 12 1 -18 6